buy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mua, tậu, sắm; giành được bằng cách trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to buy a new car."
"Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới."
-
"She bought a present for her mother."
"Cô ấy đã mua một món quà cho mẹ của mình."
-
"We bought our house last year."
"Chúng tôi đã mua nhà vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "buy" là một động từ cơ bản chỉ hành động trao đổi tiền bạc để nhận lấy một vật phẩm, dịch vụ hoặc tài sản nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, kinh doanh, và thương mại. Cần phân biệt với "purchase" (mua) thường mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến các giao dịch lớn hoặc chính thức hơn.
Prepositions
"buy from": Mua từ ai đó hoặc một địa điểm nào đó. Ví dụ: I bought this book from a bookstore.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to buy something (quyết định mua một cái gì đó)
-
can afford to buy something (có đủ khả năng mua một cái gì đó)
-
go out and buy something (đi ra ngoài và mua một cái gì đó)
-
buy cheaply (mua với giá rẻ)
-
buy online (mua hàng trực tuyến)
-
buy in bulk (mua với số lượng lớn)
-
a good buy (một món hời, một vụ mua bán tốt)
-
an impulse buy (một lần mua sắm ngẫu hứng (không có kế hoạch trước))
-
a panic buy (một lần mua hàng do hoảng loạn, mua tích trữ)
Idioms
-
buy time
câu giờ, trì hoãn để có thêm thời gian
"She started asking irrelevant questions to buy some time."
(Cô ấy bắt đầu hỏi những câu không liên quan để câu giờ.)
-
buy into something
tin tưởng và chấp nhận một ý tưởng hoặc kế hoạch
"The team needs to buy into the coach's new strategy to win."
(Toàn đội cần phải tin tưởng vào chiến lược mới của huấn luyện viên để giành chiến thắng.)
-
buy a pig in a poke
mua một thứ gì đó mà không xem xét kỹ lưỡng, mua hớ
"Buying a house without inspecting it first is like buying a pig in a poke."
(Mua nhà mà không kiểm tra trước cũng giống như mua lợn trong bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buy
Động từMua, tậu, sắm; giành được bằng cách trả tiền.
"I want to buy a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buy".
