(Top Banner Ad)
buy
A1
Động từ A1 Kinh tế, Thương mại

buy

UK: /baɪ/ • US: /baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mua tậu sắm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acquire something by paying money for it.

Vietnamese Meaning

Mua, tậu, sắm; giành được bằng cách trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to buy a new car."

    "Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới."

  • "She bought a present for her mother."

    "Cô ấy đã mua một món quà cho mẹ của mình."

  • "We bought our house last year."

    "Chúng tôi đã mua nhà vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buyer người mua
Noun buyout việc mua lại (toàn bộ cổ phần của một công ty)
Noun buy-in sự ủng hộ, sự đồng thuận (cho một ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewgʰ-
Proto-Germanic
*bugjaną
Old English
bycġan
Middle English
byen
Modern English
buy

Từ 'Chuộc Lại' Đến 'Mua Sắm'

Từ 'buy' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'bycġan' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị, 'bycġan' ban đầu không chỉ có nghĩa là mua bán. Nó còn mang ý nghĩa là 'chuộc lại' hoặc 'giải thoát' ai đó bằng cách trả tiền, giống như trả tiền chuộc một tù nhân. Theo thời gian, ý nghĩa này dần hẹp lại và chỉ còn tập trung vào hành động trao đổi tiền lấy hàng hóa như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Động từ "buy" là một động từ cơ bản chỉ hành động trao đổi tiền bạc để nhận lấy một vật phẩm, dịch vụ hoặc tài sản nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, kinh doanh, và thương mại. Cần phân biệt với "purchase" (mua) thường mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến các giao dịch lớn hoặc chính thức hơn.

Prepositions

from

"buy from": Mua từ ai đó hoặc một địa điểm nào đó. Ví dụ: I bought this book from a bookstore.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buy
  • decide to buy something
    (quyết định mua một cái gì đó)
  • can afford to buy something
    (có đủ khả năng mua một cái gì đó)
  • go out and buy something
    (đi ra ngoài và mua một cái gì đó)
Adverb + buy
  • buy cheaply
    (mua với giá rẻ)
  • buy online
    (mua hàng trực tuyến)
  • buy in bulk
    (mua với số lượng lớn)
Noun + buy
  • a good buy
    (một món hời, một vụ mua bán tốt)
  • an impulse buy
    (một lần mua sắm ngẫu hứng (không có kế hoạch trước))
  • a panic buy
    (một lần mua hàng do hoảng loạn, mua tích trữ)

Idioms

  • buy time

    câu giờ, trì hoãn để có thêm thời gian

    "She started asking irrelevant questions to buy some time."

    (Cô ấy bắt đầu hỏi những câu không liên quan để câu giờ.)

  • buy into something

    tin tưởng và chấp nhận một ý tưởng hoặc kế hoạch

    "The team needs to buy into the coach's new strategy to win."

    (Toàn đội cần phải tin tưởng vào chiến lược mới của huấn luyện viên để giành chiến thắng.)

  • buy a pig in a poke

    mua một thứ gì đó mà không xem xét kỹ lưỡng, mua hớ

    "Buying a house without inspecting it first is like buying a pig in a poke."

    (Mua nhà mà không kiểm tra trước cũng giống như mua lợn trong bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buy

Động từ
Lật mặt

Mua, tậu, sắm; giành được bằng cách trả tiền.

"I want to buy a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buy".

Ngày hội mua sắm 'Black Friday'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Black Friday' (Thứ Sáu Đen) là ngày mua sắm lớn nhất trong năm, diễn ra ngay sau Lễ Tạ Ơn. Vào ngày này, các cửa hàng đồng loạt giảm giá mạnh để khởi động mùa mua sắm Giáng sinh. Mọi người thường xếp hàng từ rất sớm để 'săn' được những món hời. Gần đây, 'Cyber Monday' (Thứ Hai Điện Tử) cũng trở nên phổ biến cho các đợt giảm giá trực tuyến.

Hội chứng 'Buyer's Remorse'

'Buyer's Remorse' là thuật ngữ chỉ cảm giác hối tiếc hoặc lo lắng sau khi thực hiện một giao dịch mua bán, đặc biệt là với những món đồ đắt tiền. Người mua có thể bắt đầu nghi ngờ quyết định của mình, tự hỏi liệu họ có thực sự cần món đồ đó không hay đã chi quá nhiều tiền. Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong văn hóa tiêu dùng.