buzzword
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buzzword'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một từ hoặc cụm từ, thường là một thuật ngữ chuyên môn, thịnh hành vào một thời điểm cụ thể hoặc trong một bối cảnh cụ thể.
Definition (English Meaning)
A word or phrase, often an item of jargon, that is fashionable at a particular time or in a particular context.
Ví dụ Thực tế với 'Buzzword'
-
""Synergy" became a popular buzzword in the corporate world during the 1990s."
""Hiệp lực" trở thành một buzzword phổ biến trong giới doanh nghiệp vào những năm 1990."
-
"The presentation was full of marketing buzzwords but lacked any real substance."
"Bài thuyết trình đầy rẫy những buzzword marketing nhưng lại thiếu nội dung thực chất."
-
""Think outside the box" is a classic example of a business buzzword."
""Hãy suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ" là một ví dụ điển hình của một buzzword kinh doanh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Buzzword'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: buzzword
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Buzzword'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Buzzword thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lạm dụng ngôn ngữ, sử dụng những từ ngữ sáo rỗng, hoa mỹ để che đậy sự thiếu hụt về nội dung hoặc để gây ấn tượng giả tạo. Khác với 'jargon' (thuật ngữ chuyên môn) mang tính trung lập, buzzword thường được dùng để chỉ những thuật ngữ được sử dụng quá nhiều và mất đi ý nghĩa ban đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
buzzword *of* something: chỉ ra rằng buzzword này thuộc về một lĩnh vực, chủ đề cụ thể nào đó. buzzword *in* something: Tương tự như of, nhưng có thể nhấn mạnh đến sự sử dụng của buzzword trong một hoàn cảnh, tình huống cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Buzzword'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This buzzword is often used in marketing.
|
Từ thông dụng này thường được sử dụng trong marketing. |
| Phủ định |
That buzzword isn't relevant to this discussion.
|
Từ thông dụng đó không liên quan đến cuộc thảo luận này. |
| Nghi vấn |
Which buzzword are they referring to?
|
Họ đang đề cập đến từ thông dụng nào? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Marketing teams often use the buzzword 'synergy' to describe collaborative efforts.
|
Các đội marketing thường sử dụng từ thông dụng 'synergy' để mô tả những nỗ lực hợp tác. |
| Phủ định |
The speaker did not use a single buzzword during the entire presentation.
|
Người diễn thuyết đã không sử dụng một từ thông dụng nào trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn |
Did the consultant actually explain the concept or just throw around buzzwords?
|
Nhà tư vấn thực sự đã giải thích khái niệm hay chỉ sử dụng những từ thông dụng? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The term 'synergy' is a buzzword in the business world.
|
Thuật ngữ 'synergy' là một từ thông dụng trong giới kinh doanh. |
| Phủ định |
This new strategy is not just another buzzword; it's a real solution.
|
Chiến lược mới này không chỉ là một từ thông dụng khác; nó là một giải pháp thực sự. |
| Nghi vấn |
Is 'disruption' still a buzzword in the tech industry?
|
'Disruption' có còn là một từ thông dụng trong ngành công nghệ không? |