(Top Banner Ad)
initiative
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

initiative

UK: /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ • US: /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sáng kiến tính chủ động khả năng chủ động tinh thần tiên phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a new plan or process to achieve something or solve a problem.

Vietnamese Meaning

một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a new initiative to improve customer service."

    "Công ty đã triển khai một sáng kiến mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "The peace initiative was welcomed by both sides."

    "Sáng kiến hòa bình được cả hai bên hoan nghênh."

  • "We need someone with initiative to manage this project."

    "Chúng ta cần một người có tính chủ động để quản lý dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng, đề xuất
Noun initiation sự khởi xướng, lễ nhập môn
Noun initiator người khởi xướng, người bắt đầu
Adjective initial ban đầu, khởi điểm
Adverb initially ban đầu, lúc đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
initium
Late Latin
initiātīvus
French
initiative
English
initiative

Câu chuyện về 'sự khởi đầu'

Từ 'initiative' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'initium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'đi vào'. Nó cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc hành động trước, khởi xướng một điều gì đó, giống như việc bạn là người đầu tiên 'bắt đầu' một hành trình hay một dự án.

Usage Note

Từ 'initiative' thường chỉ sự chủ động, tinh thần tự giác đề xuất và thực hiện các hành động mới. Nó nhấn mạnh vào việc bắt đầu một cái gì đó, thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện đã xảy ra. Khác với 'plan' (kế hoạch) đơn thuần, 'initiative' mang tính hành động và hướng đến kết quả cụ thể. So với 'project' (dự án), 'initiative' có thể mang tính chiến lược và rộng lớn hơn, bao gồm nhiều dự án nhỏ.

Prepositions

in on for

'in' (trong) thường đi kèm khi nói về việc tham gia một sáng kiến (e.g., 'He's actively involved in the initiative'). 'on' (về) thường đi kèm khi nói về việc làm việc hoặc tập trung vào một sáng kiến cụ thể (e.g., 'We are working on a new initiative to reduce waste'). 'for' (cho) thường đi kèm khi nói về mục đích của sáng kiến (e.g., 'This initiative is for improving customer satisfaction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initiative
  • new new initiative
    (sáng kiến mới)
  • bold bold initiative
    (sáng kiến táo bạo)
  • personal personal initiative
    (sự chủ động cá nhân)
  • strategic strategic initiative
    (sáng kiến chiến lược)
  • government government initiative
    (sáng kiến của chính phủ)
Verb + initiative
  • take take the initiative
    (nắm quyền chủ động, khởi xướng)
  • launch launch an initiative
    (phát động một sáng kiến)
  • implement implement an initiative
    (thực hiện một sáng kiến)
  • support support an initiative
    (ủng hộ một sáng kiến)
  • show show initiative
    (thể hiện sự chủ động)

Idioms

  • take the initiative

    nắm quyền chủ động, khởi xướng

    "Someone needs to take the initiative and organize the meeting."

    (Cần có ai đó nắm quyền chủ động và tổ chức cuộc họp.)

  • on one's own initiative

    tự mình, theo sáng kiến của bản thân

    "She completed the project on her own initiative, without being asked."

    (Cô ấy hoàn thành dự án theo sáng kiến của riêng mình, mà không cần ai yêu cầu.)

  • lack initiative

    thiếu tính chủ động, thiếu sáng kiến

    "The new employee seems to lack initiative and waits for instructions."

    (Nhân viên mới dường như thiếu tính chủ động và chỉ chờ đợi hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiative

danh từ
Lật mặt

một kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.

"The company launched a new initiative to improve customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she showed initiative, the manager promoted her to a senior position.
Bởi vì cô ấy thể hiện sự chủ động, người quản lý đã thăng chức cô ấy lên vị trí cấp cao.
Phủ định
Unless he takes the initiative to improve his skills, he won't get a raise.
Trừ khi anh ấy chủ động cải thiện kỹ năng của mình, anh ấy sẽ không được tăng lương.
Nghi vấn
If you take the initiative, will the project be completed on time?
Nếu bạn chủ động, dự án có hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her initiative in leading the project was truly impressive!
Wow, sáng kiến của cô ấy trong việc lãnh đạo dự án thực sự rất ấn tượng!
Phủ định
Alas, there was no initiative shown by anyone to clean up the mess.
Than ôi, không ai thể hiện sáng kiến để dọn dẹp mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Hey, did they really take the initiative to solve the problem themselves?
Này, họ có thực sự chủ động giải quyết vấn đề một mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been taking the initiative in developing new sustainable practices.
Công ty đã và đang chủ động trong việc phát triển các hoạt động bền vững mới.
Phủ định
She hasn't been taking the initiative to learn new skills for her job.
Cô ấy đã không chủ động học các kỹ năng mới cho công việc của mình.
Nghi vấn
Has the government been taking the initiative in addressing climate change effectively?
Chính phủ có đang chủ động giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiative".

Tầm quan trọng của sự chủ động trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự chủ động' (initiative) là một phẩm chất rất được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và học tập. Nó thể hiện khả năng tự mình nhận biết vấn đề, đề xuất giải pháp và bắt đầu hành động mà không cần chờ đợi sự hướng dẫn chi tiết.

Chủ động và tinh thần khởi nghiệp

Khái niệm 'initiative' là nền tảng của tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurship). Những người có tinh thần khởi nghiệp thường là người 'chủ động' nhận thấy một nhu cầu hoặc cơ hội, sau đó 'chủ động' tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp để đáp ứng điều đó.