(Top Banner Ad)
cabin pressure
B2
Danh từ B2 Hàng không

cabin pressure

UK: /ˈkæbɪn ˈpreʃə(r)/ • US: /ˈkæbɪn ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất trong khoang máy bay áp suất buồng lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The air pressure inside the cabin of an aircraft, maintained at a level that is safe and comfortable for passengers and crew.

Vietnamese Meaning

Áp suất không khí bên trong khoang máy bay, được duy trì ở mức an toàn và thoải mái cho hành khách và phi hành đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A sudden loss of cabin pressure can be a dangerous situation."

    "Việc mất áp suất đột ngột trong khoang máy bay có thể là một tình huống nguy hiểm."

  • "The pilots checked the cabin pressure before takeoff."

    "Các phi công kiểm tra áp suất trong khoang trước khi cất cánh."

  • "The oxygen masks dropped down due to a drop in cabin pressure."

    "Mặt nạ oxy rơi xuống do áp suất trong khoang giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pressurize tạo áp suất, điều áp
Noun pressurization sự điều áp, quá trình tạo áp suất
Verb depressurize làm giảm áp suất
Noun depressurization sự giảm áp suất, sự mất áp suất
Noun cabin crew phi hành đoàn (tổ bay phục vụ khoang hành khách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capanna (hut) + pressura (a pressing)
Old French
cabane + pressure
Middle English
cabin + pressure
Modern English
cabin pressure

Từ Túp Lều Đến Bầu Trời

Từ 'cabin' ban đầu có nghĩa là một túp lều nhỏ. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một căn phòng trên tàu, và cuối cùng là khoang hành khách trên máy bay. 'Pressure' (áp suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere', nghĩa là 'ép' hoặc 'nén'. Cụm từ 'cabin pressure' ra đời vào những năm 1930-1940 khi các chuyến bay ở độ cao lớn trở nên phổ biến, mô tả việc tạo ra áp suất nhân tạo trong khoang máy bay để hành khách có thể thở dễ dàng.

Usage Note

Áp suất trong khoang máy bay rất quan trọng để đảm bảo sự sống và thoải mái của hành khách và phi hành đoàn. Ở độ cao lớn, áp suất không khí bên ngoài giảm đáng kể, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Cabin pressure được điều chỉnh để mô phỏng áp suất ở độ cao thấp hơn, thường là tương đương với độ cao 6.000-8.000 feet so với mực nước biển.

Prepositions

in of

"Cabin pressure in" thường được sử dụng để chỉ áp suất bên trong khoang. "Cabin pressure of" thường đi kèm với một giá trị cụ thể (ví dụ: "The cabin pressure of the aircraft was equivalent to 8000 feet").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cabin pressure
  • maintain cabin pressure
    (duy trì áp suất trong khoang)
  • lose cabin pressure
    (mất áp suất trong khoang)
  • regulate cabin pressure
    (điều chỉnh áp suất trong khoang)
  • monitor cabin pressure
    (theo dõi áp suất trong khoang)
Adjective + cabin pressure
  • normal cabin pressure
    (áp suất khoang bình thường)
  • low cabin pressure
    (áp suất khoang thấp)
  • stable cabin pressure
    (áp suất khoang ổn định)
  • sudden loss of cabin pressure
    (sự sụt giảm áp suất khoang đột ngột)

Idioms

  • to feel the cabin pressure

    (Nghĩa bóng) Cảm thấy ngột ngạt hoặc áp lực khi ở trong một môi trường làm việc hoặc xã hội khép kín, tương tự như 'cabin fever'.

    "After months of working from home with his entire family, he really started to feel the cabin pressure."

    (Sau nhiều tháng làm việc tại nhà cùng cả gia đình, anh ấy thực sự bắt đầu cảm thấy ngột ngạt.)

  • a sudden loss of cabin pressure

    (Nghĩa bóng) Một cuộc khủng hoảng đột ngột hoặc một sự kiện bất ngờ làm đảo lộn hoàn toàn tình hình.

    "The CEO's resignation was a sudden loss of cabin pressure for the company, causing panic among investors."

    (Việc CEO từ chức là một cú sốc đột ngột cho công ty, gây ra sự hoảng loạn trong giới đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabin pressure

Danh từ
Lật mặt

Áp suất không khí bên trong khoang máy bay, được duy trì ở mức an toàn và thoải mái cho hành khách và phi hành đoàn.

"A sudden loss of cabin pressure can be a dangerous situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilots maintain cabin pressure for passenger comfort.
Các phi công duy trì áp suất cabin để hành khách thoải mái.
Phủ định
The aircraft did not lose cabin pressure during the flight.
Máy bay không bị mất áp suất cabin trong suốt chuyến bay.
Nghi vấn
Does the system regulate cabin pressure effectively?
Hệ thống có điều chỉnh áp suất cabin một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabin pressure".

Áp Suất Tương Đương 2,400 Mét

Trên máy bay, áp suất không được giữ ở mức ngang mực nước biển mà ở mức tương đương độ cao từ 1,800 đến 2,400 mét (6,000-8,000 feet). Đây là sự cân bằng giữa việc đảm bảo hành khách thoải mái và giảm thiểu sức ép lên thân máy bay. Điều này giải thích tại sao tai bạn có thể bị ù hoặc đau nhẹ khi máy bay cất cánh và hạ cánh.

Mặt Nạ Dưỡng Khí và Bài Học Tự Chăm Sóc

Hướng dẫn an toàn bay 'hãy đeo mặt nạ cho mình trước khi giúp người khác' khi có sự cố mất áp suất đã trở thành một câu ẩn dụ văn hóa quan trọng ở phương Tây. Nó mang ý nghĩa là bạn phải tự chăm sóc bản thân trước thì mới có thể chăm sóc, giúp đỡ người khác một cách hiệu quả.