wire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sợi kim loại mỏng, linh hoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electricity flows through the wire."
"Điện chạy qua dây điện."
-
"The fence is made of wire."
"Hàng rào được làm bằng dây thép."
-
"Can you wire me some money?"
"Bạn có thể chuyển khoản cho tôi một ít tiền được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wire | Dây kim loại, dây điện; tin nhắn điện tử (cách dùng cũ) |
| Noun | wiring | Hệ thống dây điện, cách đi dây điện |
| Adjective | wireless | Không dây (thường dùng cho thiết bị, công nghệ) |
| Noun | wireless | Thiết bị không dây; sóng vô tuyến |
| Verb | rewire | Nối lại dây điện, lắp đặt lại hệ thống dây |
| Adjective | wired | Được nối dây điện; kích động, tràn đầy năng lượng (thường do caffeine/thuốc) |
| Adjective | wiry | Gầy nhưng rắn rỏi, chắc khỏe (thường chỉ người, cơ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để dẫn điện, treo vật, hoặc làm hàng rào. Khác với 'cable' (dây cáp) thường bao gồm nhiều sợi dây điện nhỏ bện lại với nhau, 'wire' là một sợi đơn lẻ hoặc một vài sợi nhỏ.
Prepositions
'on' (trên): đề cập đến vị trí trên dây điện. 'across' (băng qua): miêu tả hành động đi qua dây điện. 'through' (xuyên qua): miêu tả việc đi qua một lỗ nhỏ trên dây điện hoặc một hệ thống dây điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare wire (dây trần, dây không bọc cách điện)
-
live live wire (dây điện đang có điện; người năng động, sôi nổi)
-
electrical electrical wire (dây điện)
-
barbed barbed wire (dây thép gai)
-
trip trip wire (dây bẫy, dây chăng để gây vấp ngã)
-
cut cut a wire (cắt dây điện)
-
connect connect a wire (nối dây điện)
-
run run a wire (kéo dây điện, đi dây)
-
short-circuit short-circuit a wire (gây đoản mạch dây điện)
-
string string wire (căng dây, mắc dây)
-
wire wire fence (hàng rào dây thép)
-
wire wire mesh (lưới thép)
-
wire wire services (dịch vụ tin tức (cung cấp tin tức qua điện tín/mạng lưới))
Idioms
-
get your wires crossed
Hiểu lầm, nhầm lẫn thông tin với ai đó (như dây điện bị nối nhầm, gây nhiễu loạn)
"I think we got our wires crossed – I meant to meet at 3, not 4."
(Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau rồi – tôi muốn gặp lúc 3 giờ chứ không phải 4 giờ.)
-
down to the wire
Đến phút chót, sát nút (thường chỉ một cuộc đua hoặc tình huống căng thẳng sắp kết thúc)
"The election was too close to call and went right down to the wire."
(Cuộc bầu cử quá sát sao để dự đoán và kéo dài đến tận phút chót.)
-
to be wired
Cực kỳ phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc căng thẳng (thường do caffeine, lo lắng hoặc phấn khích mạnh mẽ)
"After three cups of coffee, I was completely wired and couldn't sleep."
(Sau ba tách cà phê, tôi hoàn toàn tỉnh táo và không thể ngủ được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wire
danh từMột sợi kim loại mỏng, linh hoạt.
"The electricity flows through the wire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wire".
