(Top Banner Ad)
wire
A2
danh từ A2 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Truyền thông

wire

UK: /ˈwaɪə(r)/ • US: /waɪər/

Nghĩa tiếng Việt

dây điện dây thép chuyển khoản (tiền)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, flexible strand of metal.

Vietnamese Meaning

Một sợi kim loại mỏng, linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electricity flows through the wire."

    "Điện chạy qua dây điện."

  • "The fence is made of wire."

    "Hàng rào được làm bằng dây thép."

  • "Can you wire me some money?"

    "Bạn có thể chuyển khoản cho tôi một ít tiền được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire Dây kim loại, dây điện; tin nhắn điện tử (cách dùng cũ)
Noun wiring Hệ thống dây điện, cách đi dây điện
Adjective wireless Không dây (thường dùng cho thiết bị, công nghệ)
Noun wireless Thiết bị không dây; sóng vô tuyến
Verb rewire Nối lại dây điện, lắp đặt lại hệ thống dây
Adjective wired Được nối dây điện; kích động, tràn đầy năng lượng (thường do caffeine/thuốc)
Adjective wiry Gầy nhưng rắn rỏi, chắc khỏe (thường chỉ người, cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weh₁y-
Proto-Germanic
*wīraz
Old English
wīr
Middle English
wir
English
wire

Nguồn gốc cổ xưa của 'wire'

Từ 'wire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīr', dùng để chỉ sợi kim loại mỏng được kéo ra. Gốc rễ xa xưa hơn nằm ở tiếng Proto-Germanic '*wīraz' và thậm chí còn sâu hơn trong tiếng Proto-Indo-European '*weh₁y-', mang nghĩa 'xoắn, cuộn, bện'. Điều này phản ánh rõ ràng cách tạo ra dây kim loại bằng cách xoắn hoặc kéo căng vật liệu, duy trì ý nghĩa cốt lõi của từ này qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Thường dùng để dẫn điện, treo vật, hoặc làm hàng rào. Khác với 'cable' (dây cáp) thường bao gồm nhiều sợi dây điện nhỏ bện lại với nhau, 'wire' là một sợi đơn lẻ hoặc một vài sợi nhỏ.

Prepositions

on across through

'on' (trên): đề cập đến vị trí trên dây điện. 'across' (băng qua): miêu tả hành động đi qua dây điện. 'through' (xuyên qua): miêu tả việc đi qua một lỗ nhỏ trên dây điện hoặc một hệ thống dây điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wire
  • bare bare wire
    (dây trần, dây không bọc cách điện)
  • live live wire
    (dây điện đang có điện; người năng động, sôi nổi)
  • electrical electrical wire
    (dây điện)
  • barbed barbed wire
    (dây thép gai)
  • trip trip wire
    (dây bẫy, dây chăng để gây vấp ngã)
Verb + wire
  • cut cut a wire
    (cắt dây điện)
  • connect connect a wire
    (nối dây điện)
  • run run a wire
    (kéo dây điện, đi dây)
  • short-circuit short-circuit a wire
    (gây đoản mạch dây điện)
  • string string wire
    (căng dây, mắc dây)
wire + Noun
  • wire wire fence
    (hàng rào dây thép)
  • wire wire mesh
    (lưới thép)
  • wire wire services
    (dịch vụ tin tức (cung cấp tin tức qua điện tín/mạng lưới))

Idioms

  • get your wires crossed

    Hiểu lầm, nhầm lẫn thông tin với ai đó (như dây điện bị nối nhầm, gây nhiễu loạn)

    "I think we got our wires crossed – I meant to meet at 3, not 4."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau rồi – tôi muốn gặp lúc 3 giờ chứ không phải 4 giờ.)

  • down to the wire

    Đến phút chót, sát nút (thường chỉ một cuộc đua hoặc tình huống căng thẳng sắp kết thúc)

    "The election was too close to call and went right down to the wire."

    (Cuộc bầu cử quá sát sao để dự đoán và kéo dài đến tận phút chót.)

  • to be wired

    Cực kỳ phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc căng thẳng (thường do caffeine, lo lắng hoặc phấn khích mạnh mẽ)

    "After three cups of coffee, I was completely wired and couldn't sleep."

    (Sau ba tách cà phê, tôi hoàn toàn tỉnh táo và không thể ngủ được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wire

danh từ
Lật mặt

Một sợi kim loại mỏng, linh hoạt.

"The electricity flows through the wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wire".

Dây kim loại trong kỷ nguyên truyền thông

Dây kim loại (wire) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của công nghệ truyền thông hiện đại. Từ những đường dây điện báo, điện thoại đầu tiên cho đến cáp quang kết nối internet toàn cầu, 'wire' là biểu tượng của kết nối và truyền tải thông tin. Ngay cả khi công nghệ không dây phát triển mạnh mẽ, khái niệm về 'kết nối có dây' vẫn là nền tảng cốt lõi cho nhiều hệ thống.

Dây thép gai và ranh giới

Dây thép gai (barbed wire) là một ứng dụng của 'wire' có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử và văn hóa. Ban đầu được phát minh để rào chắn gia súc, nó nhanh chóng trở thành công cụ phòng thủ quan trọng trong chiến tranh, định hình biên giới, và thậm chí cả sự phân chia trong xã hội. Dây thép gai tượng trưng cho sự ngăn cách, bảo vệ, hạn chế hoặc giam giữ.