(Top Banner Ad)
rope
A2
noun A2 Công cụ, Vật liệu

rope

UK: /rəʊp/ • US: /roʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng dây chão
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of strong cord made by twisting together strands of hemp, sisal, nylon, or similar material.

Vietnamese Meaning

Một đoạn dây thừng chắc chắn được tạo ra bằng cách xoắn các sợi gai dầu, sisal, nylon hoặc vật liệu tương tự lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors used a strong rope to secure the boat."

    "Các thủy thủ đã dùng một sợi dây thừng chắc chắn để buộc chặt con thuyền."

  • "She skipped rope in the playground."

    "Cô ấy nhảy dây ở sân chơi."

  • "The climbers used ropes to scale the mountain."

    "Những người leo núi đã sử dụng dây thừng để leo lên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rope dây thừng, dây chão
Verb rope buộc bằng dây thừng; kéo bằng dây thừng; (bóng đá) sút bóng (kiểu xoáy)
Noun roper người thắt dây, người buộc dây (đặc biệt trong rodeo để bắt bò)
Noun roping hành động thắt dây, buộc dây (đặc biệt là bắt bò bằng dây)
Adjective ropelike giống như dây thừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reip-
Proto-Germanic
*raipaz
Old English
rāp
Middle English
rope
Modern English
rope

Nguồn Gốc Từ Xa Xưa

Từ 'rope' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'rāp' trong tiếng Anh cổ (Old English), tiếp tục bắt nguồn từ Proto-Germanic '*raipaz', có nghĩa là 'dây thừng' hoặc 'dây'. Từ này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để mô tả vật liệu quen thuộc dùng để buộc, kéo hoặc neo giữ, thể hiện sự liên tục trong ngôn ngữ qua các thời kỳ.

Usage Note

'Rope' thường được dùng để chỉ các loại dây thừng nói chung, có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau tùy vào mục đích sử dụng. Nó khác với 'string' (dây) thường mỏng và yếu hơn, và 'cable' (dây cáp) thường làm bằng kim loại và rất chắc chắn.

Prepositions

of with

‘Rope of’: Dùng để chỉ chất liệu của dây thừng (a rope of hemp). ‘Rope with’: Dùng để chỉ việc buộc hoặc ràng bằng dây thừng (tie something with a rope).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rope
  • thick thick rope
    (dây thừng dày)
  • thin thin rope
    (dây thừng mỏng)
  • long long rope
    (dây thừng dài)
  • nylon nylon rope
    (dây thừng nylon)
  • hemp hemp rope
    (dây thừng sợi gai dầu)
Verb + rope
  • tie tie a rope
    (buộc dây thừng)
  • pull pull a rope
    (kéo dây thừng)
  • climb climb a rope
    (leo dây thừng)
  • skip skip rope
    (nhảy dây (thể thao))
Noun + rope (compound nouns)
  • safety safety rope
    (dây thừng an toàn)
  • jump jump rope
    (dây nhảy)
  • tow tow rope
    (dây kéo (xe))

Idioms

  • give someone enough rope to hang themselves

    Để ai đó tự gây họa cho bản thân (bằng cách cho họ quá nhiều tự do hoặc cơ hội để mắc lỗi)

    "The manager decided to give the new employee enough rope to hang himself, hoping he would learn from his mistakes."

    (Người quản lý quyết định để người nhân viên mới tự xoay sở, hy vọng anh ta sẽ học hỏi từ những sai lầm của mình.)

  • know the ropes

    Hiểu rõ công việc, nắm vững cách làm hoặc quy trình cụ thể

    "Don't worry, once you know the ropes, this job will be much easier."

    (Đừng lo, một khi bạn đã nắm vững cách làm, công việc này sẽ dễ dàng hơn nhiều.)

  • on the ropes

    Gặp khó khăn lớn, gần như thất bại (xuất phát từ quyền Anh, khi võ sĩ bị đẩy vào dây đài và không thể tự vệ)

    "After losing the last three games, the team is really on the ropes."

    (Sau khi thua ba trận đấu vừa qua, đội bóng thực sự đang gặp khó khăn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rope

noun
Lật mặt

Một đoạn dây thừng chắc chắn được tạo ra bằng cách xoắn các sợi gai dầu, sisal, nylon hoặc vật liệu tương tự lại với nhau.

"The sailors used a strong rope to secure the boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they used a rope to pull the car out of the mud was helpful.
Việc họ dùng dây thừng để kéo chiếc xe ra khỏi bùn rất hữu ích.
Phủ định
Whether he will rope the cattle isn't clear.
Việc anh ấy có dùng dây thừng để bắt gia súc hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why they needed so much rope remains a mystery.
Tại sao họ cần nhiều dây thừng đến vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the climbers had brought a stronger rope, they would have reached the summit.
Nếu những người leo núi đã mang theo một sợi dây thừng chắc chắn hơn, họ đã có thể lên đến đỉnh.
Phủ định
If the rescue team had not roped off the dangerous area, someone might not have been saved.
Nếu đội cứu hộ không dùng dây thừng để phong tỏa khu vực nguy hiểm, có lẽ đã không ai được cứu.
Nghi vấn
Would the package have arrived safely if the workers had used rope?
Liệu kiện hàng có đến nơi an toàn nếu công nhân đã sử dụng dây thừng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers were roped together for safety during the ascent.
Những người leo núi đã được buộc dây thừng lại với nhau để đảm bảo an toàn trong quá trình leo.
Phủ định
The package was not roped securely, and it fell open.
Gói hàng không được buộc dây thừng chắc chắn, và nó đã bị bung ra.
Nghi vấn
Will the boat be roped to the dock before the storm arrives?
Liệu chiếc thuyền có được buộc dây vào bến trước khi cơn bão đến không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use a rope to climb the mountain.
Họ sẽ dùng một sợi dây để leo núi.
Phủ định
She is not going to rope the calf because it's too young.
Cô ấy sẽ không dùng dây thừng để bắt con bê vì nó còn quá nhỏ.
Nghi vấn
Are you going to tie the boat to the dock with that rope?
Bạn định buộc thuyền vào bến bằng sợi dây thừng đó à?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were roping the cattle when the storm hit.
Họ đang dùng dây thừng để trói gia súc thì cơn bão ập đến.
Phủ định
She wasn't using a rope to climb the mountain; she had special climbing gear.
Cô ấy không sử dụng dây thừng để leo núi; cô ấy có dụng cụ leo núi chuyên dụng.
Nghi vấn
Was he roping off the area before the police arrived?
Anh ấy có đang dùng dây thừng để phong tỏa khu vực trước khi cảnh sát đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers roped themselves together before crossing the glacier.
Những người leo núi đã dùng dây buộc họ lại với nhau trước khi băng qua sông băng.
Phủ định
He didn't use a rope to secure the boat to the dock.
Anh ấy đã không dùng dây thừng để buộc thuyền vào bến tàu.
Nghi vấn
Did you see the thick rope they used to pull the car out of the mud?
Bạn có thấy sợi dây thừng dày mà họ dùng để kéo chiếc xe ra khỏi bùn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rope".

Dây thừng trong hàng hải và công nghiệp

Dây thừng (ropes) có vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành hàng hải, đi biển, xây dựng và nhiều ngành công nghiệp khác. Chúng được dùng để neo tàu, kéo vật nặng, nâng hạ hàng hóa, và đảm bảo an toàn. Mỗi loại dây và cách thắt nút đều có thuật ngữ và mục đích riêng biệt, thể hiện sự tinh tế và phức tạp của việc sử dụng dây thừng.

Nghệ thuật thắt nút và biểu tượng

Thắt nút là một kỹ năng cổ xưa và phổ biến trên toàn thế giới, không chỉ vì mục đích thực tế mà còn vì ý nghĩa biểu tượng. Trong nhiều nền văn hóa, các nút thắt có thể tượng trưng cho sự gắn kết, lời hứa, sự bền chặt, hoặc thậm chí là tình yêu và hôn nhân (ví dụ như nút thắt tình yêu). Một số nút thắt còn được xem là bùa may mắn hoặc có ý nghĩa tâm linh.