cagey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reluctant to give information owing to caution or suspicion.
Vietnamese Meaning
Kín đáo, dè dặt trong việc cung cấp thông tin vì sự thận trọng hoặc nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was very cagey about what happened that night."
"Anh ta rất kín tiếng về những gì đã xảy ra đêm đó."
-
"The company has been cagey about its future plans."
"Công ty tỏ ra kín tiếng về các kế hoạch tương lai của mình."
-
"She was cagey when I asked her about her previous job."
"Cô ấy tỏ ra dè dặt khi tôi hỏi cô ấy về công việc trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caginess | Sự kín đáo, sự thận trọng quá mức |
| Adverb | cagily | Một cách kín đáo, dè dặt |
| Noun (Root) | cage | Cái lồng, chuồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cagey' thường được dùng để chỉ những người có xu hướng giữ bí mật, không muốn tiết lộ thông tin một cách dễ dàng. Nó mang sắc thái của sự cẩn trọng quá mức, thậm chí là nghi ngờ. Khác với 'cautious' (thận trọng) chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'cagey' ám chỉ một sự rụt rè, kín đáo có phần hơi tiêu cực. So với 'secretive' (hay giữ bí mật), 'cagey' nhấn mạnh vào việc né tránh trực tiếp hơn là chủ động giấu diếm.
Prepositions
'Cagey about': Thể hiện sự kín đáo, dè dặt về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was very cagey about his plans.' ('Anh ta rất kín tiếng về kế hoạch của mình.')
'Cagey with': Ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc dè dặt với ai đó, không muốn chia sẻ thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely cagey (Cực kỳ kín đáo/thận trọng)
-
deliberately deliberately cagey (Cố ý giữ kẽ, cố ý kín miệng)
-
notoriously notoriously cagey (Nổi tiếng là người kín đáo/giữ bí mật)
-
remain remain cagey (Tiếp tục giữ thái độ kín đáo/né tránh)
-
sound sound cagey (Nghe có vẻ lấp lửng/không muốn tiết lộ)
-
become become cagey (Trở nên thận trọng/giữ kẽ)
-
about cagey about the details (Kín kẽ/thận trọng về các chi tiết)
-
response a cagey response (Một câu trả lời né tránh, mập mờ)
Idioms
-
Playing cagey
Hành động né tránh, lấp lửng (để che giấu ý định)
"When asked about the merger, the CEO was playing cagey."
(Khi được hỏi về việc sáp nhập, CEO đã hành động rất lấp lửng/né tránh.)
-
To be cagey as a fox
Thận trọng, kín đáo như cáo (ám chỉ sự khôn ngoan)
"He is always cagey as a fox when discussing his next career move."
(Anh ấy luôn kín kẽ như một con cáo khi thảo luận về bước tiến sự nghiệp tiếp theo của mình.)
-
A cagey business deal
Một thỏa thuận kinh doanh đầy ẩn ý và bí mật
"It was a cagey business deal, with many undisclosed clauses."
(Đó là một thỏa thuận kinh doanh đầy bí mật, với nhiều điều khoản chưa được tiết lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cagey
adjectiveKín đáo, dè dặt trong việc cung cấp thông tin vì sự thận trọng hoặc nghi ngờ.
"He was very cagey about what happened that night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness, who was known to be cagey, provided very little information to the police. |
Nhân chứng, người vốn nổi tiếng là kín đáo, đã cung cấp rất ít thông tin cho cảnh sát. |
| Phủ định | The suspect, who wasn't cagey at all, readily confessed to everything. |
Nghi phạm, người không hề kín đáo, đã sẵn sàng thú nhận mọi thứ. |
| Nghi vấn | Is he the type of negotiator who, when faced with a difficult situation, becomes cagey and avoids direct answers? |
Anh ta có phải là kiểu nhà đàm phán mà khi đối mặt với tình huống khó khăn, trở nên kín đáo và tránh trả lời trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cagey".
