(Top Banner Ad)
cagey
C1
adjective C1 Giao tiếp, Hành vi

cagey

UK: /ˈkeɪdʒi/ • US: /ˈkeɪdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

kín tiếng dè dặt thận trọng quá mức giữ kẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reluctant to give information owing to caution or suspicion.

Vietnamese Meaning

Kín đáo, dè dặt trong việc cung cấp thông tin vì sự thận trọng hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was very cagey about what happened that night."

    "Anh ta rất kín tiếng về những gì đã xảy ra đêm đó."

  • "The company has been cagey about its future plans."

    "Công ty tỏ ra kín tiếng về các kế hoạch tương lai của mình."

  • "She was cagey when I asked her about her previous job."

    "Cô ấy tỏ ra dè dặt khi tôi hỏi cô ấy về công việc trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caginess Sự kín đáo, sự thận trọng quá mức
Adverb cagily Một cách kín đáo, dè dặt
Noun (Root) cage Cái lồng, chuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea
Old French
cage
English (14th C)
cage
English (19th C)
cagey

Nguồn gốc từ 'Cái Lồng'

Từ 'cagey' (thận trọng, kín đáo) xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Scotland. Ban đầu, nó mô tả hành vi của người phải sống trong 'cage' (cái lồng) hoặc bị nhốt. Họ phải hành động cẩn thận và dè dặt để tránh gây chú ý, dẫn đến ý nghĩa hiện đại là 'kín đáo' hoặc 'không muốn tiết lộ thông tin'.

Sự Khôn Ngoan Của Người Giữ Kẽ

Ý nghĩa của 'cagey' đã mở rộng để mô tả những người có sự thận trọng thông minh, thường được dùng trong kinh doanh hoặc chính trị. Người 'cagey' không nhất thiết là sợ hãi, mà là cố tình che giấu thông tin để giữ lợi thế hoặc bảo vệ bản thân khỏi bị lợi dụng.

Usage Note

Từ 'cagey' thường được dùng để chỉ những người có xu hướng giữ bí mật, không muốn tiết lộ thông tin một cách dễ dàng. Nó mang sắc thái của sự cẩn trọng quá mức, thậm chí là nghi ngờ. Khác với 'cautious' (thận trọng) chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'cagey' ám chỉ một sự rụt rè, kín đáo có phần hơi tiêu cực. So với 'secretive' (hay giữ bí mật), 'cagey' nhấn mạnh vào việc né tránh trực tiếp hơn là chủ động giấu diếm.

Prepositions

about with

'Cagey about': Thể hiện sự kín đáo, dè dặt về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was very cagey about his plans.' ('Anh ta rất kín tiếng về kế hoạch của mình.')
'Cagey with': Ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc dè dặt với ai đó, không muốn chia sẻ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Intensifiers
  • extremely extremely cagey
    (Cực kỳ kín đáo/thận trọng)
  • deliberately deliberately cagey
    (Cố ý giữ kẽ, cố ý kín miệng)
  • notoriously notoriously cagey
    (Nổi tiếng là người kín đáo/giữ bí mật)
Linking/Action Verbs
  • remain remain cagey
    (Tiếp tục giữ thái độ kín đáo/né tránh)
  • sound sound cagey
    (Nghe có vẻ lấp lửng/không muốn tiết lộ)
  • become become cagey
    (Trở nên thận trọng/giữ kẽ)
Prepositions and Nouns
  • about cagey about the details
    (Kín kẽ/thận trọng về các chi tiết)
  • response a cagey response
    (Một câu trả lời né tránh, mập mờ)

Idioms

  • Playing cagey

    Hành động né tránh, lấp lửng (để che giấu ý định)

    "When asked about the merger, the CEO was playing cagey."

    (Khi được hỏi về việc sáp nhập, CEO đã hành động rất lấp lửng/né tránh.)

  • To be cagey as a fox

    Thận trọng, kín đáo như cáo (ám chỉ sự khôn ngoan)

    "He is always cagey as a fox when discussing his next career move."

    (Anh ấy luôn kín kẽ như một con cáo khi thảo luận về bước tiến sự nghiệp tiếp theo của mình.)

  • A cagey business deal

    Một thỏa thuận kinh doanh đầy ẩn ý và bí mật

    "It was a cagey business deal, with many undisclosed clauses."

    (Đó là một thỏa thuận kinh doanh đầy bí mật, với nhiều điều khoản chưa được tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cagey

adjective
Lật mặt

Kín đáo, dè dặt trong việc cung cấp thông tin vì sự thận trọng hoặc nghi ngờ.

"He was very cagey about what happened that night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness, who was known to be cagey, provided very little information to the police.
Nhân chứng, người vốn nổi tiếng là kín đáo, đã cung cấp rất ít thông tin cho cảnh sát.
Phủ định
The suspect, who wasn't cagey at all, readily confessed to everything.
Nghi phạm, người không hề kín đáo, đã sẵn sàng thú nhận mọi thứ.
Nghi vấn
Is he the type of negotiator who, when faced with a difficult situation, becomes cagey and avoids direct answers?
Anh ta có phải là kiểu nhà đàm phán mà khi đối mặt với tình huống khó khăn, trở nên kín đáo và tránh trả lời trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cagey".

Chiến thuật trong đàm phán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tỏ ra 'cagey' (kín đáo) thường là một chiến thuật có chủ đích. Bằng cách tiết lộ ít thông tin nhất có thể, một bên có thể giữ lợi thế, khiến đối thủ phải đoán và lộ ra thông tin của chính họ trước.

Thái độ Poker Face

Thái độ 'cagey' rất giống với việc giữ 'poker face' (gương mặt poker), đặc biệt trong trò chơi bài. Nó thể hiện sự kiểm soát cảm xúc và thông tin tuyệt đối, đảm bảo người khác không thể đọc được ý định hoặc đánh giá đúng sức mạnh của bạn, một kỹ năng được coi trọng trong môi trường cạnh tranh.