(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ open
A1

open

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mở cởi mở khai trương bắt đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đóng hoặc cài chặt; cho phép tiếp cận hoặc đi qua.

Definition (English Meaning)

Not closed or fastened; allowing access or passage.

Ví dụ Thực tế với 'Open'

  • "The shop is open until 9 pm."

    "Cửa hàng mở cửa đến 9 giờ tối."

  • "The park is open to the public."

    "Công viên mở cửa cho công chúng."

  • "She has an open mind."

    "Cô ấy có một đầu óc cởi mở."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Open'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'open' là tính từ, nó thường diễn tả trạng thái vật lý của một cái gì đó không bị đóng lại, ví dụ: 'The door is open.' Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là cởi mở, sẵn sàng chấp nhận ý kiến hoặc gợi ý mới. Khác với 'unlocked' (không khóa) chỉ đơn thuần là không bị khóa, 'open' nhấn mạnh vào trạng thái có thể tiếp cận được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Open'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)