open
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đóng hoặc cài chặt; cho phép tiếp cận hoặc đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop is open until 9 pm."
"Cửa hàng mở cửa đến 9 giờ tối."
-
"The park is open to the public."
"Công viên mở cửa cho công chúng."
-
"She has an open mind."
"Cô ấy có một đầu óc cởi mở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'open' là tính từ, nó thường diễn tả trạng thái vật lý của một cái gì đó không bị đóng lại, ví dụ: 'The door is open.' Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là cởi mở, sẵn sàng chấp nhận ý kiến hoặc gợi ý mới. Khác với 'unlocked' (không khóa) chỉ đơn thuần là không bị khóa, 'open' nhấn mạnh vào trạng thái có thể tiếp cận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide open (mở rộng hết cỡ, mở toang hoác)
-
fully fully open (mở hoàn toàn)
-
half half open (mở hé, mở nửa chừng)
-
push push open (a door) (đẩy mở (cửa))
-
throw throw open (the windows) (mở toang (cửa sổ))
-
force force open (cậy mở, phá mở)
-
mind open mind (tư duy cởi mở, lòng rộng mở)
-
secret open secret (bí mật công khai (ai cũng biết))
-
discussion open discussion (cuộc thảo luận công khai)
-
air open air (không khí trong lành, ngoài trời)
-
up open up (mở ra, tiết lộ, mở lòng)
-
out open out (mở ra, trải ra, bung ra)
Idioms
-
An open book
một người/điều dễ hiểu, dễ đoán, không có bí mật
"He's an open book; you always know what he's thinking."
(Anh ấy là một cuốn sách mở; bạn luôn biết anh ấy đang nghĩ gì.)
-
With open arms
nhiệt liệt chào đón, đón tiếp nồng hậu
"They welcomed the new neighbours with open arms."
(Họ chào đón những người hàng xóm mới một cách nồng hậu.)
-
Open a can of worms
khơi ra một vấn đề phức tạp, gây rắc rối
"Don't open a can of worms by bringing up that old argument."
(Đừng khơi ra một mớ rắc rối bằng cách nhắc lại cuộc tranh cãi cũ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open
Tính từKhông đóng hoặc cài chặt; cho phép tiếp cận hoặc đi qua.
"The shop is open until 9 pm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open".
