(Top Banner Ad)
cage
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

cage

UK: /keɪdʒ/ • US: /keɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lồng chuồng sự giam cầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure of bars or wires in which birds or animals are kept.

Vietnamese Meaning

Lồng, chuồng (dùng để nhốt chim hoặc động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird was singing in its cage."

    "Con chim đang hót trong lồng của nó."

  • "The lion paced back and forth in its cage."

    "Con sư tử đi đi lại lại trong lồng của nó."

  • "They caged the suspect until the trial."

    "Họ giam nghi phạm cho đến phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cage cái lồng, cái chuồng
Verb cage nhốt (vào lồng)
Adjective caged bị nhốt trong lồng
Verb encage nhốt vào lồng (trang trọng hơn)
Adjective uncaged không bị nhốt, được thả tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea
Old French
cage
Middle English
cage

Từ 'Chỗ Rỗng' đến 'Cái Lồng'

Từ 'cage' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cavea', nghĩa là 'một chỗ rỗng' hoặc 'hang'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này được dùng để chỉ những chiếc lồng làm bằng song sắt hoặc cành cây. Do đó, về bản chất, một 'cái lồng' chính là một 'không gian trống' được bao bọc lại.

Usage Note

Từ 'cage' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc giam giữ, nhấn mạnh sự hạn chế tự do. Khác với 'pen' (chuồng) thường dùng cho gia súc và có thể rộng hơn, 'cage' thường nhỏ gọn và kín đáo hơn, thường làm bằng kim loại hoặc lưới.

Prepositions

in of

'in the cage' chỉ vị trí bên trong lồng. 'of a cage' chỉ thuộc tính, thành phần của lồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cage
  • empty cage
    (cái lồng trống)
  • bird cage
    (lồng chim)
  • gilded cage
    (lồng son (ám chỉ cuộc sống xa hoa nhưng mất tự do))
Verb + cage
  • put an animal in a cage
    (nhốt một con vật vào lồng)
  • keep a bird in a cage
    (nuôi một con chim trong lồng)
  • escape from a cage
    (trốn thoát khỏi lồng)
  • rattle the cage
    (gây náo động, thách thức hiện trạng)
Noun + cage
  • rib cage
    (lồng ngực)
  • cage door
    (cửa lồng)

Idioms

  • a gilded cage

    Lồng son; một cuộc sống giàu có, sang trọng nhưng thiếu tự do và hạnh phúc.

    "As a famous actress, she felt like she was living in a gilded cage, with no privacy."

    (Là một nữ diễn viên nổi tiếng, cô cảm thấy mình như đang sống trong một chiếc lồng son, không có chút riêng tư nào.)

  • rattle someone's cage

    Chọc tức hoặc làm ai đó bực mình, lo lắng để buộc họ phải hành động.

    "If you really want a promotion, you might have to rattle a few cages."

    (Nếu bạn thực sự muốn được thăng chức, có lẽ bạn sẽ phải gây náo động một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cage

danh từ
Lật mặt

Lồng, chuồng (dùng để nhốt chim hoặc động vật).

"The bird was singing in its cage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cage".

Ẩn dụ 'Lồng Son' (Gilded Cage)

Trong văn hóa phương Tây, 'lồng son' là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ một cuộc sống vật chất đủ đầy, xa hoa nhưng lại bị kìm kẹp, mất tự do. Hình ảnh này thường được dùng để mô tả cuộc sống của những người nổi tiếng bị soi mói, hoặc những người giàu có bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội và gia đình.

Sở thú và Phúc lợi Động vật

Việc nhốt động vật trong lồng tại các sở thú là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều nước phương Tây. Mặc dù các sở thú hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, ngày càng có nhiều cuộc tranh luận về đạo đức của việc tước đi tự do của động vật vì mục đích giải trí hoặc giáo dục cho con người.