cage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lồng, chuồng (dùng để nhốt chim hoặc động vật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird was singing in its cage."
"Con chim đang hót trong lồng của nó."
-
"The lion paced back and forth in its cage."
"Con sư tử đi đi lại lại trong lồng của nó."
-
"They caged the suspect until the trial."
"Họ giam nghi phạm cho đến phiên tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cage' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc giam giữ, nhấn mạnh sự hạn chế tự do. Khác với 'pen' (chuồng) thường dùng cho gia súc và có thể rộng hơn, 'cage' thường nhỏ gọn và kín đáo hơn, thường làm bằng kim loại hoặc lưới.
Prepositions
'in the cage' chỉ vị trí bên trong lồng. 'of a cage' chỉ thuộc tính, thành phần của lồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty cage (cái lồng trống)
-
bird cage (lồng chim)
-
gilded cage (lồng son (ám chỉ cuộc sống xa hoa nhưng mất tự do))
-
put an animal in a cage (nhốt một con vật vào lồng)
-
keep a bird in a cage (nuôi một con chim trong lồng)
-
escape from a cage (trốn thoát khỏi lồng)
-
rattle the cage (gây náo động, thách thức hiện trạng)
-
rib cage (lồng ngực)
-
cage door (cửa lồng)
Idioms
-
a gilded cage
Lồng son; một cuộc sống giàu có, sang trọng nhưng thiếu tự do và hạnh phúc.
"As a famous actress, she felt like she was living in a gilded cage, with no privacy."
(Là một nữ diễn viên nổi tiếng, cô cảm thấy mình như đang sống trong một chiếc lồng son, không có chút riêng tư nào.)
-
rattle someone's cage
Chọc tức hoặc làm ai đó bực mình, lo lắng để buộc họ phải hành động.
"If you really want a promotion, you might have to rattle a few cages."
(Nếu bạn thực sự muốn được thăng chức, có lẽ bạn sẽ phải gây náo động một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cage
danh từLồng, chuồng (dùng để nhốt chim hoặc động vật).
"The bird was singing in its cage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cage".
