(Top Banner Ad)
cairo
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

cairo

UK: /ˈkaɪrəʊ/ • US: /ˈkaɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Cairo Cai-rô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Egypt, located on the Nile River.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Ai Cập, nằm trên sông Nile.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cairo is the largest city in the Arab world."

    "Cairo là thành phố lớn nhất trong thế giới Ả Rập."

  • "We visited the pyramids during our trip to Cairo."

    "Chúng tôi đã tham quan các kim tự tháp trong chuyến đi tới Cairo."

  • "The population of Cairo is over 20 million people."

    "Dân số của Cairo là hơn 20 triệu người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) Cairo Thủ đô và thành phố lớn nhất của Ai Cập.
Adjective/Noun Cairene Thuộc về Cairo; hoặc Người dân Cairo.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
القاهرة (Al-Qāhira)
English
Cairo

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Cairo' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập, 'Al-Qāhira' (القاهرة), có nghĩa là 'Kẻ chinh phục' hoặc 'Thành phố Chiến thắng' (The Vanquisher/The Triumphant). Thành phố được thành lập vào năm 969. Tên này được đặt để vinh danh hành tinh Sao Hỏa (được gọi là Al-Qāhir) đang mọc vào thời điểm đó, hoặc nhằm tuyên bố sức mạnh quân sự chiến thắng của đế chế Fatimid.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố Cairo. Đôi khi có thể gặp trong các cụm từ liên quan đến địa lý, lịch sử hoặc văn hóa Ai Cập.

Prepositions

in of near

in Cairo: chỉ vị trí bên trong thành phố. of Cairo: chỉ sự thuộc về, liên quan đến thành phố. near Cairo: chỉ vị trí gần thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cairo
  • bustling bustling Cairo
    (Cairo nhộn nhịp/sôi động)
  • historic historic Cairo
    (Cairo cổ kính/mang tính lịch sử)
  • medieval medieval Cairo
    (Cairo thời Trung cổ)
Verb + Cairo
  • visit visit Cairo
    (thăm Cairo)
  • fly to fly to Cairo
    (bay đến Cairo)
  • explore explore Cairo
    (khám phá Cairo)
Noun + of Cairo
  • heat the heat of Cairo
    (cái nóng gay gắt của Cairo)
  • streets the streets of Cairo
    (các con phố ở Cairo)

Idioms

  • The heart of Cairo

    Trung tâm quan trọng nhất, khu vực cốt lõi (thường là kinh tế, văn hóa) của Cairo.

    "Tahrir Square is often considered the heart of Cairo."

    (Quảng trường Tahrir thường được coi là trái tim của Cairo.)

  • Cairo time

    Khoảng thời gian (múi giờ) tại Cairo (GMT+2); hoặc đôi khi ám chỉ sự chậm trễ hoặc không đúng giờ theo văn hóa địa phương (không chính thức).

    "The meeting starts at 10 AM, Cairo time."

    (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng, theo giờ Cairo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cairo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Ai Cập, nằm trên sông Nile.

"Cairo is the largest city in the Arab world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Cairo, you will be amazed by its ancient history.
Nếu bạn đến thăm Cairo, bạn sẽ ngạc nhiên bởi lịch sử cổ đại của nó.
Phủ định
If you don't plan your trip well, you won't fully appreciate Cairo.
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách cẩn thận, bạn sẽ không đánh giá đầy đủ về Cairo.
Nghi vấn
Will you visit the pyramids if you go to Cairo?
Bạn sẽ đến thăm các kim tự tháp nếu bạn đến Cairo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cairo".

Thủ đô của Thế giới Ả Rập

Cairo là thành phố lớn nhất trong thế giới Ả Rập và là một trung tâm văn hóa, chính trị, và kinh tế quan trọng. Vị trí chiến lược bên sông Nile khiến nó trở thành thủ đô của Ai Cập trong suốt hơn 1.000 năm.

Mẹ của Thế giới

Cairo thường được người dân địa phương gọi bằng biệt danh 'Umm al-Dunya' (Mẹ của Thế giới) vì lịch sử lâu đời, sự ảnh hưởng văn hóa và vai trò là cái nôi của nền văn minh Ai Cập cổ đại gần đó (kim tự tháp Giza chỉ cách trung tâm thành phố một khoảng ngắn).