cairo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Ai Cập, nằm trên sông Nile.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cairo is the largest city in the Arab world."
"Cairo là thành phố lớn nhất trong thế giới Ả Rập."
-
"We visited the pyramids during our trip to Cairo."
"Chúng tôi đã tham quan các kim tự tháp trong chuyến đi tới Cairo."
-
"The population of Cairo is over 20 million people."
"Dân số của Cairo là hơn 20 triệu người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | Cairo | Thủ đô và thành phố lớn nhất của Ai Cập. |
| Adjective/Noun | Cairene | Thuộc về Cairo; hoặc Người dân Cairo. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố Cairo. Đôi khi có thể gặp trong các cụm từ liên quan đến địa lý, lịch sử hoặc văn hóa Ai Cập.
Prepositions
in Cairo: chỉ vị trí bên trong thành phố. of Cairo: chỉ sự thuộc về, liên quan đến thành phố. near Cairo: chỉ vị trí gần thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Cairo (Cairo nhộn nhịp/sôi động)
-
historic historic Cairo (Cairo cổ kính/mang tính lịch sử)
-
medieval medieval Cairo (Cairo thời Trung cổ)
-
visit visit Cairo (thăm Cairo)
-
fly to fly to Cairo (bay đến Cairo)
-
explore explore Cairo (khám phá Cairo)
-
heat the heat of Cairo (cái nóng gay gắt của Cairo)
-
streets the streets of Cairo (các con phố ở Cairo)
Idioms
-
The heart of Cairo
Trung tâm quan trọng nhất, khu vực cốt lõi (thường là kinh tế, văn hóa) của Cairo.
"Tahrir Square is often considered the heart of Cairo."
(Quảng trường Tahrir thường được coi là trái tim của Cairo.)
-
Cairo time
Khoảng thời gian (múi giờ) tại Cairo (GMT+2); hoặc đôi khi ám chỉ sự chậm trễ hoặc không đúng giờ theo văn hóa địa phương (không chính thức).
"The meeting starts at 10 AM, Cairo time."
(Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng, theo giờ Cairo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cairo
Danh từThủ đô của Ai Cập, nằm trên sông Nile.
"Cairo is the largest city in the Arab world."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Cairo, you will be amazed by its ancient history. |
Nếu bạn đến thăm Cairo, bạn sẽ ngạc nhiên bởi lịch sử cổ đại của nó. |
| Phủ định | If you don't plan your trip well, you won't fully appreciate Cairo. |
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách cẩn thận, bạn sẽ không đánh giá đầy đủ về Cairo. |
| Nghi vấn | Will you visit the pyramids if you go to Cairo? |
Bạn sẽ đến thăm các kim tự tháp nếu bạn đến Cairo chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cairo".
