(Top Banner Ad)
giza
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

giza

UK: /ˈɡiːzə/ • US: /ˈɡiːzə/

Nghĩa tiếng Việt

Giza (tên địa danh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in Egypt, located on the west bank of the Nile, near Cairo, known as the site of the Giza pyramid complex, including the Great Pyramid of Giza.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở Ai Cập, nằm trên bờ tây sông Nile, gần Cairo, được biết đến là địa điểm của khu phức hợp kim tự tháp Giza, bao gồm Đại kim tự tháp Giza.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Pyramid of Giza is a testament to the ingenuity of the ancient Egyptians."

    "Đại kim tự tháp Giza là một minh chứng cho sự khéo léo của người Ai Cập cổ đại."

  • "Many tourists visit Giza to see the pyramids."

    "Nhiều du khách đến thăm Giza để xem các kim tự tháp."

  • "The city of Giza is located on the outskirts of Cairo."

    "Thành phố Giza nằm ở vùng ngoại ô Cairo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Gizan Thuộc về hoặc liên quan đến Giza.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
الجيزة (Al-Jīzah)
English
Giza

Nguồn gốc tên gọi Giza

Từ 'Giza' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập cổ 'Al-Jīzah' (الجيزة). Mặc dù ý nghĩa chính xác của tên gọi này trong tiếng Ả Rập vẫn còn được tranh luận, một số nhà nghiên cứu cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'al-jizah' có nghĩa là 'sườn núi' hoặc 'thung lũng', mô tả địa hình của cao nguyên nơi các kim tự tháp được xây dựng. Từ này được phương Tây biết đến và sử dụng để chỉ khu vực nổi tiếng với các kim tự tháp và tượng Nhân sư vĩ đại.

Usage Note

Giza chủ yếu được sử dụng để chỉ thành phố và khu vực khảo cổ nổi tiếng với các kim tự tháp. Nó mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, gắn liền với nền văn minh Ai Cập cổ đại.

Prepositions

in near

‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố hoặc khu vực. ‘Near’ được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt địa lý, ví dụ: 'Giza is near Cairo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + của Giza
  • pyramids the pyramids of Giza
    (các kim tự tháp ở Giza)
  • Sphinx the Sphinx of Giza
    (tượng Nhân sư ở Giza)
  • plateau the Giza plateau
    (cao nguyên Giza)
Động từ + Giza
  • visit visit Giza
    (thăm Giza)
  • explore explore Giza
    (khám phá Giza)
  • tour tour Giza
    (tham quan Giza)
Tính từ + Giza
  • ancient ancient Giza
    (Giza cổ đại)
  • historic historic Giza
    (Giza lịch sử)

Idioms

  • The Great Pyramid of Giza

    Đại kim tự tháp Giza (kim tự tháp lớn nhất và cổ nhất tại Giza)

    "Millions of tourists visit The Great Pyramid of Giza every year."

    (Hàng triệu du khách ghé thăm Đại kim tự tháp Giza mỗi năm.)

  • The Great Sphinx of Giza

    Tượng Nhân sư Vĩ đại ở Giza (tượng nhân sư lớn nhất tại Giza)

    "The Great Sphinx of Giza stands guard over the pyramids."

    (Tượng Nhân sư Vĩ đại ở Giza canh gác các kim tự tháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giza

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố ở Ai Cập, nằm trên bờ tây sông Nile, gần Cairo, được biết đến là địa điểm của khu phức hợp kim tự tháp Giza, bao gồm Đại kim tự tháp Giza.

"The Great Pyramid of Giza is a testament to the ingenuity of the ancient Egyptians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pyramids of Giza are visited by millions of tourists every year.
Các kim tự tháp Giza được hàng triệu khách du lịch ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
The secrets of Giza have not been completely revealed by archaeologists.
Những bí mật của Giza vẫn chưa được các nhà khảo cổ học tiết lộ hoàn toàn.
Nghi vấn
Will Giza be affected by climate change in the future?
Liệu Giza có bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giza".

Kỳ quan của Thế giới Cổ đại

Cao nguyên Giza là nơi tọa lạc của Đại kim tự tháp Giza (Kim tự tháp Khufu), một trong Bảy Kỳ quan của Thế giới Cổ đại và là kỳ quan duy nhất còn tồn tại đến ngày nay. Công trình này là một minh chứng hùng vĩ cho kỹ thuật và kiến trúc tiên tiến của người Ai Cập cổ đại.

Biểu tượng văn hóa và du lịch

Giza là một trong những điểm đến du lịch nổi tiếng nhất thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Các kim tự tháp và tượng Nhân sư không chỉ là di tích lịch sử mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc của Ai Cập, đại diện cho sự vĩnh cửu và bí ẩn của nền văn minh cổ đại.