giza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city in Egypt, located on the west bank of the Nile, near Cairo, known as the site of the Giza pyramid complex, including the Great Pyramid of Giza.
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở Ai Cập, nằm trên bờ tây sông Nile, gần Cairo, được biết đến là địa điểm của khu phức hợp kim tự tháp Giza, bao gồm Đại kim tự tháp Giza.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Pyramid of Giza is a testament to the ingenuity of the ancient Egyptians."
"Đại kim tự tháp Giza là một minh chứng cho sự khéo léo của người Ai Cập cổ đại."
-
"Many tourists visit Giza to see the pyramids."
"Nhiều du khách đến thăm Giza để xem các kim tự tháp."
-
"The city of Giza is located on the outskirts of Cairo."
"Thành phố Giza nằm ở vùng ngoại ô Cairo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Gizan | Thuộc về hoặc liên quan đến Giza. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giza chủ yếu được sử dụng để chỉ thành phố và khu vực khảo cổ nổi tiếng với các kim tự tháp. Nó mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, gắn liền với nền văn minh Ai Cập cổ đại.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố hoặc khu vực. ‘Near’ được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt địa lý, ví dụ: 'Giza is near Cairo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pyramids the pyramids of Giza (các kim tự tháp ở Giza)
-
Sphinx the Sphinx of Giza (tượng Nhân sư ở Giza)
-
plateau the Giza plateau (cao nguyên Giza)
-
visit visit Giza (thăm Giza)
-
explore explore Giza (khám phá Giza)
-
tour tour Giza (tham quan Giza)
-
ancient ancient Giza (Giza cổ đại)
-
historic historic Giza (Giza lịch sử)
Idioms
-
The Great Pyramid of Giza
Đại kim tự tháp Giza (kim tự tháp lớn nhất và cổ nhất tại Giza)
"Millions of tourists visit The Great Pyramid of Giza every year."
(Hàng triệu du khách ghé thăm Đại kim tự tháp Giza mỗi năm.)
-
The Great Sphinx of Giza
Tượng Nhân sư Vĩ đại ở Giza (tượng nhân sư lớn nhất tại Giza)
"The Great Sphinx of Giza stands guard over the pyramids."
(Tượng Nhân sư Vĩ đại ở Giza canh gác các kim tự tháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giza
Danh từMột thành phố ở Ai Cập, nằm trên bờ tây sông Nile, gần Cairo, được biết đến là địa điểm của khu phức hợp kim tự tháp Giza, bao gồm Đại kim tự tháp Giza.
"The Great Pyramid of Giza is a testament to the ingenuity of the ancient Egyptians."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pyramids of Giza are visited by millions of tourists every year. |
Các kim tự tháp Giza được hàng triệu khách du lịch ghé thăm mỗi năm. |
| Phủ định | The secrets of Giza have not been completely revealed by archaeologists. |
Những bí mật của Giza vẫn chưa được các nhà khảo cổ học tiết lộ hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will Giza be affected by climate change in the future? |
Liệu Giza có bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giza".
