cake embellishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of decorating a cake; something added to a cake to make it more attractive.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình trang trí bánh; một thứ gì đó được thêm vào bánh để làm cho nó hấp dẫn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake embellishment included intricate sugar flowers and edible glitter."
"Việc trang trí bánh bao gồm những bông hoa đường phức tạp và kim tuyến ăn được."
-
"Her cake embellishment skills are truly impressive."
"Kỹ năng trang trí bánh của cô ấy thực sự ấn tượng."
-
"The baker used royal icing for the cake embellishment."
"Người thợ làm bánh đã sử dụng royal icing để trang trí bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embellish | trang trí, tô điểm |
| Noun | embellisher | người trang trí, vật trang trí |
| Adjective | embellished | được trang trí, được tô điểm |
| Noun | cakery | tiệm bánh ngọt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những chi tiết, vật liệu được thêm vào bánh để tăng tính thẩm mỹ. Khác với 'cake decoration', 'embellishment' nhấn mạnh vào sự tinh tế và tỉ mỉ hơn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật trang trí được sử dụng (e.g., cake embellishment with buttercream). 'of' thường dùng để chỉ loại hình hoặc đặc điểm của trang trí (e.g., an embellishment of delicate sugar flowers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate cake embellishment (đồ trang trí bánh cầu kỳ, phức tạp)
-
edible edible cake embellishment (đồ trang trí bánh ăn được)
-
handmade handmade cake embellishment (đồ trang trí bánh thủ công)
-
apply apply cake embellishment (gắn/trang trí lên bánh)
-
craft craft cake embellishment (chế tác đồ trang trí bánh)
-
remove remove cake embellishment (gỡ bỏ phần trang trí bánh)
Idioms
-
The icing on the cake
Niềm vui nhân đôi (một điều tốt đẹp được thêm vào một điều vốn đã tốt sẵn)
"Getting the bonus was great, but the extra day off was the icing on the cake."
(Nhận được tiền thưởng đã tuyệt rồi, nhưng được nghỉ thêm một ngày nữa đúng là niềm vui nhân đôi.)
-
Take the cake
Đứng nhất, không ai bằng (thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai)
"I've seen some bad service, but this really takes the cake!"
(Tôi đã từng thấy nhiều dịch vụ tệ rồi, nhưng chỗ này đúng là tệ nhất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cake embellishment
Danh từHành động hoặc quá trình trang trí bánh; một thứ gì đó được thêm vào bánh để làm cho nó hấp dẫn hơn.
"The cake embellishment included intricate sugar flowers and edible glitter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake embellishment".
