(Top Banner Ad)
cake embellishment
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Nghệ thuật trang trí

cake embellishment

UK: keɪk ɪmˈbelɪʃmənt • US: keɪk ɪmˈbelɪʃmənt

Nghĩa tiếng Việt

sự trang trí bánh vật trang trí bánh chi tiết trang trí bánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decorating a cake; something added to a cake to make it more attractive.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trang trí bánh; một thứ gì đó được thêm vào bánh để làm cho nó hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake embellishment included intricate sugar flowers and edible glitter."

    "Việc trang trí bánh bao gồm những bông hoa đường phức tạp và kim tuyến ăn được."

  • "Her cake embellishment skills are truly impressive."

    "Kỹ năng trang trí bánh của cô ấy thực sự ấn tượng."

  • "The baker used royal icing for the cake embellishment."

    "Người thợ làm bánh đã sử dụng royal icing để trang trí bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embellish trang trí, tô điểm
Noun embellisher người trang trí, vật trang trí
Adjective embellished được trang trí, được tô điểm
Noun cakery tiệm bánh ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghệ thuật trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Old French
kaka / embellir
Middle English
cake / embellisshen
Modern English
cake embellishment

Nguồn gốc từ 'Cake'

Từ 'cake' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kaka'. Ban đầu, nó chỉ là một ổ bánh mì nhỏ được nướng cả hai mặt. Theo thời gian, nó dần được cải tiến thành loại bánh ngọt như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Embellishment'

'Embellish' đến từ từ tiếng Pháp cổ 'embellir', bắt nguồn từ 'bel' (đẹp). Nghĩa gốc là 'làm cho đẹp hơn'. Khi kết hợp với cake, nó ám chỉ nghệ thuật biến một chiếc bánh bình thường thành một tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Chỉ những chi tiết, vật liệu được thêm vào bánh để tăng tính thẩm mỹ. Khác với 'cake decoration', 'embellishment' nhấn mạnh vào sự tinh tế và tỉ mỉ hơn.

Prepositions

with of

'with' được dùng để chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật trang trí được sử dụng (e.g., cake embellishment with buttercream). 'of' thường dùng để chỉ loại hình hoặc đặc điểm của trang trí (e.g., an embellishment of delicate sugar flowers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake embellishment
  • intricate intricate cake embellishment
    (đồ trang trí bánh cầu kỳ, phức tạp)
  • edible edible cake embellishment
    (đồ trang trí bánh ăn được)
  • handmade handmade cake embellishment
    (đồ trang trí bánh thủ công)
Verb + cake embellishment
  • apply apply cake embellishment
    (gắn/trang trí lên bánh)
  • craft craft cake embellishment
    (chế tác đồ trang trí bánh)
  • remove remove cake embellishment
    (gỡ bỏ phần trang trí bánh)

Idioms

  • The icing on the cake

    Niềm vui nhân đôi (một điều tốt đẹp được thêm vào một điều vốn đã tốt sẵn)

    "Getting the bonus was great, but the extra day off was the icing on the cake."

    (Nhận được tiền thưởng đã tuyệt rồi, nhưng được nghỉ thêm một ngày nữa đúng là niềm vui nhân đôi.)

  • Take the cake

    Đứng nhất, không ai bằng (thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai)

    "I've seen some bad service, but this really takes the cake!"

    (Tôi đã từng thấy nhiều dịch vụ tệ rồi, nhưng chỗ này đúng là tệ nhất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake embellishment

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trang trí bánh; một thứ gì đó được thêm vào bánh để làm cho nó hấp dẫn hơn.

"The cake embellishment included intricate sugar flowers and edible glitter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake embellishment".

Búp bê trên đỉnh bánh cưới

Việc sử dụng các vật trang trí (embellishments) như hình cô dâu chú rể trên đỉnh bánh cưới bắt nguồn từ phương Tây, tượng trưng cho sự gắn kết và lời chúc phúc cho đôi uyên ương.

Xu hướng Fondant

Trong văn hóa làm bánh hiện đại, việc sử dụng Fondant (đường dẻo) để tạo hình trang trí đã trở thành một nghệ thuật, cho phép thợ làm bánh tạo ra những chi tiết cực kỳ tinh xảo và sống động.