fondant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick paste made of sugar and water and often flavored or colored, used for coating or decorating cakes and candies.
Vietnamese Meaning
Một loại bột nhão đặc làm từ đường và nước, thường được thêm hương vị hoặc màu sắc, dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt và kẹo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She covered the cake with a layer of white fondant."
"Cô ấy phủ một lớp fondant trắng lên chiếc bánh."
-
"The wedding cake was decorated with delicate fondant flowers."
"Chiếc bánh cưới được trang trí bằng những bông hoa fondant tinh xảo."
-
"She learned how to make fondant from a YouTube tutorial."
"Cô ấy học cách làm fondant từ một video hướng dẫn trên YouTube."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fondant được sử dụng rộng rãi trong trang trí bánh vì tính chất dễ tạo hình và có bề mặt mịn, đẹp. Nó có thể được cán mỏng để phủ toàn bộ bánh hoặc tạo thành các hình trang trí phức tạp. So với kem bơ (buttercream), fondant tạo ra một lớp phủ chắc chắn và sắc nét hơn.
Prepositions
on: Dùng để chỉ vị trí của fondant trên bánh (e.g., fondant on a cake). with: Dùng để chỉ việc sử dụng fondant để làm gì (e.g., decorated with fondant).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft fondant (fondant mềm)
-
rolled rolled fondant (fondant cán mỏng)
-
pliable pliable fondant (fondant dẻo dai)
-
smooth smooth fondant (fondant mịn)
-
edible edible fondant (fondant ăn được)
-
knead knead fondant (nhồi fondant)
-
roll out roll out fondant (cán mỏng fondant)
-
cover with cover a cake with fondant (phủ fondant lên bánh)
-
drape drape fondant over a cake (trải fondant lên bánh)
-
make make fondant (làm fondant)
-
icing fondant icing (lớp phủ fondant)
-
cake fondant cake (bánh kem phủ fondant)
-
decorations fondant decorations (đồ trang trí bằng fondant)
-
figures fondant figures (hình nặn bằng fondant)
Idioms
-
rolled fondant
Loại fondant đã được cán mỏng thành tấm, dùng để phủ toàn bộ bề mặt bánh.
"She used rolled fondant to create a smooth, elegant finish on the wedding cake."
(Cô ấy đã dùng fondant cán mỏng để tạo ra một bề mặt mịn màng, thanh lịch cho chiếc bánh cưới.)
-
poured fondant
Loại fondant có kết cấu lỏng hơn, thường dùng để tráng men (glaze) bánh ngọt nhỏ, kẹo hoặc nhân bánh.
"Poured fondant gives a beautiful, glossy coating to petit fours and cream puffs."
(Fondant lỏng mang lại lớp phủ bóng đẹp cho bánh petit fours và bánh su kem.)
-
fondant icing
Lớp phủ làm từ fondant trên bề mặt bánh, giúp bảo vệ và trang trí bánh.
"The cake was adorned with intricate designs made from fondant icing."
(Chiếc bánh được trang trí bằng những họa tiết phức tạp làm từ lớp phủ fondant.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fondant
nounMột loại bột nhão đặc làm từ đường và nước, thường được thêm hương vị hoặc màu sắc, dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt và kẹo.
"She covered the cake with a layer of white fondant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondant".
