(Top Banner Ad)
fondant
B1
noun B1 Ẩm thực, Làm bánh

fondant

UK: /ˈfɒn.dənt/ • US: /ˈfɑːn.dənt/

Nghĩa tiếng Việt

bột đường dẻo fondant
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick paste made of sugar and water and often flavored or colored, used for coating or decorating cakes and candies.

Vietnamese Meaning

Một loại bột nhão đặc làm từ đường và nước, thường được thêm hương vị hoặc màu sắc, dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt và kẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She covered the cake with a layer of white fondant."

    "Cô ấy phủ một lớp fondant trắng lên chiếc bánh."

  • "The wedding cake was decorated with delicate fondant flowers."

    "Chiếc bánh cưới được trang trí bằng những bông hoa fondant tinh xảo."

  • "She learned how to make fondant from a YouTube tutorial."

    "Cô ấy học cách làm fondant từ một video hướng dẫn trên YouTube."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fondant Một loại kẹo đường mềm, dẻo, có thể ăn được, thường dùng để phủ hoặc trang trí bánh kem và bánh ngọt.
Adjective (attributive) fondant Liên quan đến hoặc làm bằng fondant (ví dụ: bánh phủ fondant, đồ trang trí fondant).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Làm bánh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Old French
fondre
Old French
fondant
English
fondant

Nguồn Gốc Của Sự Tan Chảy

Từ "fondant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, *fondant*, là dạng hiện tại phân từ của động từ *fondre*, nghĩa là "làm tan chảy" hoặc "nóng chảy". Ban đầu, nó mô tả một loại kẹo đường mềm, mịn, gần như tan chảy trong miệng. Sau này, nó được dùng để chỉ lớp phủ đường dẻo dùng trong làm bánh, giữ lại ý nghĩa về sự mềm mại và khả năng "tan chảy" nhẹ nhàng.

Usage Note

Fondant được sử dụng rộng rãi trong trang trí bánh vì tính chất dễ tạo hình và có bề mặt mịn, đẹp. Nó có thể được cán mỏng để phủ toàn bộ bánh hoặc tạo thành các hình trang trí phức tạp. So với kem bơ (buttercream), fondant tạo ra một lớp phủ chắc chắn và sắc nét hơn.

Prepositions

on with

on: Dùng để chỉ vị trí của fondant trên bánh (e.g., fondant on a cake). with: Dùng để chỉ việc sử dụng fondant để làm gì (e.g., decorated with fondant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fondant
  • soft soft fondant
    (fondant mềm)
  • rolled rolled fondant
    (fondant cán mỏng)
  • pliable pliable fondant
    (fondant dẻo dai)
  • smooth smooth fondant
    (fondant mịn)
  • edible edible fondant
    (fondant ăn được)
Verb + fondant
  • knead knead fondant
    (nhồi fondant)
  • roll out roll out fondant
    (cán mỏng fondant)
  • cover with cover a cake with fondant
    (phủ fondant lên bánh)
  • drape drape fondant over a cake
    (trải fondant lên bánh)
  • make make fondant
    (làm fondant)
Fondant + Noun
  • icing fondant icing
    (lớp phủ fondant)
  • cake fondant cake
    (bánh kem phủ fondant)
  • decorations fondant decorations
    (đồ trang trí bằng fondant)
  • figures fondant figures
    (hình nặn bằng fondant)

Idioms

  • rolled fondant

    Loại fondant đã được cán mỏng thành tấm, dùng để phủ toàn bộ bề mặt bánh.

    "She used rolled fondant to create a smooth, elegant finish on the wedding cake."

    (Cô ấy đã dùng fondant cán mỏng để tạo ra một bề mặt mịn màng, thanh lịch cho chiếc bánh cưới.)

  • poured fondant

    Loại fondant có kết cấu lỏng hơn, thường dùng để tráng men (glaze) bánh ngọt nhỏ, kẹo hoặc nhân bánh.

    "Poured fondant gives a beautiful, glossy coating to petit fours and cream puffs."

    (Fondant lỏng mang lại lớp phủ bóng đẹp cho bánh petit fours và bánh su kem.)

  • fondant icing

    Lớp phủ làm từ fondant trên bề mặt bánh, giúp bảo vệ và trang trí bánh.

    "The cake was adorned with intricate designs made from fondant icing."

    (Chiếc bánh được trang trí bằng những họa tiết phức tạp làm từ lớp phủ fondant.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondant

noun
Lật mặt

Một loại bột nhão đặc làm từ đường và nước, thường được thêm hương vị hoặc màu sắc, dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt và kẹo.

"She covered the cake with a layer of white fondant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondant".

Nghệ Thuật Trang Trí Bánh Hiện Đại

Fondant là một yếu tố then chốt trong ngành làm bánh nghệ thuật ngày nay, đặc biệt là với bánh cưới và các loại bánh kỷ niệm hoành tráng. Nhờ tính dẻo dai và khả năng tạo hình linh hoạt, fondant cho phép các thợ làm bánh tạo ra những chi tiết trang trí tinh xảo, từ các mô hình điêu khắc 3D đến những họa tiết phức tạp, biến mỗi chiếc bánh thành một tác phẩm nghệ thuật độc đáo và ấn tượng.

Vẻ Đẹp Đối Lập Với Hương Vị

Mặc dù fondant mang lại vẻ ngoài mịn màng, hoàn hảo và sang trọng cho bánh, nhưng hương vị của nó thường là một chủ đề gây tranh cãi. Nhiều người đánh giá cao tính thẩm mỹ mà fondant mang lại, nhưng một số khác lại không mấy ưa thích vị ngọt đậm và kết cấu đặc trưng của nó so với các loại kem bơ truyền thống. Tuy nhiên, fondant vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những chiếc bánh đòi hỏi sự ổn định và chi tiết trang trí cao.