(Top Banner Ad)
cake adornment
B1
Danh từ B1 Ẩm thực/Nghệ thuật trang trí

cake adornment

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang trí bánh vật trang trí bánh trang trí bánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that adorns or decorates a cake; decoration applied to a cake.

Vietnamese Meaning

Vật trang trí hoặc hành động trang trí một chiếc bánh; đồ trang trí được thêm vào bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake's adornment included delicate sugar flowers and shimmering edible glitter."

    "Phần trang trí của chiếc bánh bao gồm những bông hoa đường tinh tế và lớp nhũ ăn được lấp lánh."

  • "The bakery specializes in elaborate cake adornment for weddings and special events."

    "Tiệm bánh chuyên về trang trí bánh công phu cho đám cưới và các sự kiện đặc biệt."

  • "The artist used intricate piping techniques as part of her cake adornment."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật bắt bông kem phức tạp như một phần của việc trang trí bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adorn trang trí, tô điểm
Noun adornment đồ trang trí, sự tô điểm
Noun cake bánh ngọt
Adjective caked bám thành lớp dày (như bùn hoặc phấn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Nghệ thuật trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kaka
Middle English
kake
Latin
adornare
Old French
adornement
Modern English
cake adornment

Sự giao thoa văn hóa

Từ 'cake' có nguồn gốc Bắc Âu cổ, ban đầu chỉ là những chiếc bánh mì dẹt cứng. Trong khi đó, 'adornment' đến từ gốc Latin 'adornare' (trang bị, sửa soạn) thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này phản ánh quá trình tiến hóa của ẩm thực từ nhu cầu no bụng cơ bản sang một hình thức nghệ thuật thị giác cầu kỳ của giới quý tộc châu Âu.

Usage Note

Cụm 'cake adornment' thường được dùng để chỉ chung các loại vật liệu, kỹ thuật hoặc ý tưởng được sử dụng để làm cho bánh trở nên hấp dẫn và đẹp mắt hơn. Nó nhấn mạnh vào mục đích thẩm mỹ, làm tăng giá trị trực quan của bánh. Khác với 'cake decoration' mang nghĩa rộng hơn, 'cake adornment' thường gợi ý sự tinh xảo và có chủ ý hơn trong việc trang trí.

Prepositions

of with

'Adornment of' thường được sử dụng để chỉ loại vật liệu hoặc kỹ thuật được sử dụng (ví dụ: 'the adornment of sugar flowers'). 'Adornment with' thường dùng để chỉ việc trang trí bằng một vật cụ thể (ví dụ: 'adornment with edible pearls').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake adornment
  • edible edible cake adornment
    (đồ trang trí bánh ăn được)
  • elaborate elaborate cake adornment
    (đồ trang trí bánh cầu kỳ, tinh xảo)
  • festive festive cake adornment
    (đồ trang trí bánh mang tính lễ hội)
Verb + cake adornment
  • apply apply a cake adornment
    (gắn/trình bày đồ trang trí lên bánh)
  • remove remove the cake adornment
    (tháo bỏ đồ trang trí trên bánh)

Idioms

  • Icing on the cake

    Niềm vui nhân đôi; một điều tốt đẹp được thêm vào một thứ vốn đã tốt rồi

    "Winning the award was great, but the bonus was the icing on the cake."

    (Giành được giải thưởng đã tuyệt rồi, nhưng có thêm tiền thưởng nữa thì đúng là niềm vui nhân đôi.)

  • The cherry on top

    Điều hoàn hảo cuối cùng (giống như việc đặt quả anh đào lên đỉnh bánh để trang trí)

    "The sunny weather was the cherry on top of a perfect vacation."

    (Thời tiết nắng ráo là mảnh ghép hoàn hảo cuối cùng cho một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake adornment

Danh từ
Lật mặt

Vật trang trí hoặc hành động trang trí một chiếc bánh; đồ trang trí được thêm vào bánh.

"The cake's adornment included delicate sugar flowers and shimmering edible glitter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding cake, which featured intricate adornment, was the highlight of the reception.
Bánh cưới, cái mà có sự trang trí phức tạp, là điểm nhấn của buổi tiệc.
Phủ định
The simple cake, which lacked any adornment, was still delicious.
Chiếc bánh đơn giản, cái mà thiếu bất kỳ sự trang trí nào, vẫn rất ngon.
Nghi vấn
Is this the cake, which requires additional adornment, for the competition?
Đây có phải là chiếc bánh, cái mà cần trang trí thêm, cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake adornment".

Wedding Cake Toppers

Tượng cô dâu chú rể trên đỉnh bánh (cake topper) là một dạng 'cake adornment' mang tính biểu tượng cao trong đám cưới phương Tây, xuất hiện từ những năm 1950 để thể hiện sự gắn kết bền chặt giữa hai người.

Sugar Artistry (Fondant)

Trong văn hóa làm bánh hiện đại, việc sử dụng fondant (đường dẻo) để tạo ra các 'cake adornments' hình hoa hoặc nhân vật đã trở thành một nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng điêu khắc và hội họa tinh vi.