(Top Banner Ad)
cake decoration
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cake decoration

UK: /ˈkeɪk ˌdekəˈreɪʃən/ • US: /ˈkeɪk ˌdekəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí bánh nghệ thuật trang trí bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of making a cake visually appealing by adding ornamental features.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình làm cho một chiếc bánh trở nên hấp dẫn về mặt thị giác bằng cách thêm các chi tiết trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake decoration was so intricate that it looked like a work of art."

    "Việc trang trí bánh cầu kỳ đến mức nó trông như một tác phẩm nghệ thuật."

  • "She specializes in cake decoration for weddings."

    "Cô ấy chuyên về trang trí bánh cho đám cưới."

  • "The cake decoration course teaches you various techniques."

    "Khóa học trang trí bánh dạy bạn nhiều kỹ thuật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decorate trang trí, trang hoàng
Noun decoration sự trang trí, đồ vật trang trí
Noun decorator người làm nghề trang trí
Adjective decorative có tính trang trí, để trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Late Middle English
decoratio -> decoration
Old Norse > Middle English
kaka -> cake
Modern English
cake decoration

Nguồn Gốc Của Việc Trang Trí Bánh

Việc trang trí bánh kem một cách công phu như ngày nay bắt nguồn từ châu Âu vào thế kỷ 17. Khi đường trở nên phổ biến và giá cả phải chăng hơn, các thợ làm bánh, đặc biệt là ở Đức, đã bắt đầu tạo ra những kiệt tác nghệ thuật bằng đường cứng (icing) để trang trí cho bánh, biến chúng từ món ăn đơn thuần thành biểu tượng của sự sang trọng và lễ hội.

Usage Note

Cụm từ 'cake decoration' chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trang trí bánh. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và vật liệu khác nhau, từ kem, đường, sô cô la đến trái cây, hoa và các vật trang trí ăn được khác. Khác với 'cake decorating', đây là một danh động từ (gerund) ám chỉ hành động trang trí.

Prepositions

with on

‘with’ được dùng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng: 'Cake decoration with frosting'. 'on' được dùng để chỉ vị trí của vật trang trí: 'Cake decoration on top'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake decoration
  • edible cake decoration
    (đồ trang trí bánh ăn được)
  • elaborate cake decoration
    (đồ trang trí bánh cầu kỳ, tỉ mỉ)
  • handmade cake decoration
    (đồ trang trí bánh làm bằng tay)
  • custom cake decoration
    (đồ trang trí bánh làm theo yêu cầu)
Verb + cake decoration
  • add cake decoration
    (thêm đồ trang trí bánh)
  • make cake decoration
    (làm đồ trang trí bánh)
  • buy cake decoration
    (mua đồ trang trí bánh)
  • remove cake decoration
    (gỡ bỏ đồ trang trí bánh)
Noun + cake decoration
  • sugar cake decoration
    (đồ trang trí bánh bằng đường)
  • chocolate cake decoration
    (đồ trang trí bánh bằng sô cô la)
  • wedding cake decoration
    (đồ trang trí bánh cưới)

Idioms

  • The icing on the cake

    Một điều tuyệt vời bổ sung cho một thứ đã rất tốt sẵn; chi tiết cuối cùng giúp hoàn hảo hóa mọi thứ.

    "The team won the championship, and the captain being named MVP was the icing on the cake."

    (Đội đã vô địch, và việc đội trưởng được bầu là cầu thủ xuất sắc nhất chính là niềm vui nhân đôi.)

  • More than just cake decoration

    Mô tả một thứ có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng thực chất lại có giá trị hoặc tầm quan trọng sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là để trang trí.

    "The intricate design on the armor wasn't just cake decoration; it told the story of the warrior's greatest battles."

    (Thiết kế tinh xảo trên bộ áo giáp không chỉ đơn thuần là để trang trí; nó kể lại câu chuyện về những trận chiến vĩ đại nhất của người chiến binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake decoration

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình làm cho một chiếc bánh trở nên hấp dẫn về mặt thị giác bằng cách thêm các chi tiết trang trí.

"The cake decoration was so intricate that it looked like a work of art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken a cake decoration class, she would have created a more elaborate birthday cake.
Nếu cô ấy đã tham gia một lớp học trang trí bánh, cô ấy đã có thể tạo ra một chiếc bánh sinh nhật công phu hơn.
Phủ định
If the baker had not focused so much on cake decoration, he might not have burned the cake.
Nếu người thợ làm bánh không tập trung quá nhiều vào việc trang trí bánh, có lẽ anh ta đã không làm cháy bánh.
Nghi vấn
Would the party have been more impressive if they had spent more time on the cake decoration?
Bữa tiệc có lẽ đã ấn tượng hơn nếu họ dành nhiều thời gian hơn cho việc trang trí bánh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake decoration".

Tượng Trên Bánh Cưới (Wedding Cake Toppers)

Ở nhiều nước phương Tây, một truyền thống phổ biến là đặt một bức tượng nhỏ (gọi là 'topper') mô phỏng hình cô dâu và chú rể lên trên đỉnh bánh cưới. Nó tượng trưng cho sự gắn kết của cặp đôi và bắt đầu trở nên thịnh hành tại Mỹ vào những năm 1950.

Nến Sinh Nhật: Một Lời Ước

Thổi nến trên bánh sinh nhật là một nghi thức không thể thiếu. Theo truyền thống, số nến tương ứng với số tuổi của người đó. Sau khi mọi người hát bài 'Chúc mừng sinh nhật', chủ nhân của bữa tiệc sẽ thầm ước một điều và thổi tắt tất cả các ngọn nến trong một lần hơi. Người ta tin rằng nếu làm được vậy, điều ước sẽ trở thành sự thật.