(Top Banner Ad)
sprinkles
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực, Trang trí

sprinkles

UK: /ˈsprɪŋ.kəlz/ • US: /ˈsprɪŋ.kəlz/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh đường trang trí đồ rắc lên bánh rắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tiny pieces of colored sugar used to decorate cakes, cookies, etc.

Vietnamese Meaning

Những mảnh đường nhỏ có màu dùng để trang trí bánh ngọt, bánh quy, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children loved the cake with lots of sprinkles on top."

    "Bọn trẻ rất thích chiếc bánh có nhiều mảnh đường trang trí trên trên."

  • "She decorated the cupcakes with pink and blue sprinkles."

    "Cô ấy trang trí những chiếc bánh cupcake bằng những mảnh đường trang trí màu hồng và xanh."

  • "Sprinkle a little salt on the tomatoes."

    "Hãy rắc một ít muối lên cà chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprinkle rắc, rải (một lượng nhỏ hạt hoặc chất lỏng)
Noun sprinkler vòi phun nước (dùng để tưới cây hoặc chữa cháy)
Noun sprinkling sự rắc, sự rải; một lượng nhỏ (của cái gì đó đã được rắc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic roots
*-sprang-
Middle Dutch
sprenkelen
Old English
sprengan
Middle English
sprenklen
Modern English
sprinkle

Nguồn gốc của 'sprinkle'

Từ 'sprinkle' có nguồn gốc từ các từ tiếng Germanic cổ, như 'sprenkelen' trong tiếng Hà Lan trung cổ và 'sprengan' trong tiếng Anh cổ. Cả hai từ này đều mang nghĩa 'rắc', 'phân tán' những thứ nhỏ li ti. Đến thời tiếng Anh trung cổ, nó phát triển thành 'sprenklen' và sau đó là 'sprinkle' như chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của việc rải hoặc rắc các hạt nhỏ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại topping nhỏ, nhiều màu sắc dùng để trang trí các món ngọt. Khác với 'glitter' có thể không ăn được và thường dùng cho mục đích trang trí khác.

Prepositions

on over

Khi sử dụng 'on' hoặc 'over', thường mang nghĩa rắc lên trên bề mặt của vật gì đó. Ví dụ: 'Sprinkles on the cake' (Mảnh đường trang trí trên bánh) hoặc 'Sprinkles over the ice cream' (Mảnh đường trang trí rắc lên kem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprinkles
  • colorful colorful sprinkles
    (những hạt rắc đầy màu sắc)
  • chocolate chocolate sprinkles
    (hạt rắc sô-cô-la)
  • rainbow rainbow sprinkles
    (hạt rắc cầu vồng)
Verb + sprinkles
  • add add sprinkles
    (thêm hạt rắc)
  • put put sprinkles on
    (rắc hạt lên)
  • cover cover with sprinkles
    (phủ đầy hạt rắc)

Idioms

  • a sprinkle of something

    một chút, một lượng nhỏ (thường dùng ẩn dụ cho điều tích cực, như niềm vui, hy vọng)

    "The chef added just a sprinkle of salt."

    (Đầu bếp chỉ thêm một chút muối.)

  • sprinkle some fairy dust

    thêm chút phép màu, làm cho điều gì đó trở nên kỳ diệu hoặc tốt đẹp hơn

    "Let's sprinkle some fairy dust on this old idea and make it exciting again."

    (Hãy thêm chút 'phép màu' vào ý tưởng cũ này để nó trở nên thú vị trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprinkles

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những mảnh đường nhỏ có màu dùng để trang trí bánh ngọt, bánh quy, v.v.

"The children loved the cake with lots of sprinkles on top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to sprinkle chocolate sprinkles on her ice cream.
Cô ấy thích rắc cốm sô cô la lên kem của mình.
Phủ định
They didn't sprinkle any extra sugar on the cookies.
Họ đã không rắc thêm đường lên bánh quy.
Nghi vấn
Did you sprinkle enough cheese on the pizza?
Bạn đã rắc đủ phô mai lên bánh pizza chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker was sprinkling colorful sugar on the cupcakes.
Người thợ làm bánh đang rắc đường màu lên những chiếc bánh cupcake.
Phủ định
She wasn't sprinkling salt on the fries; she was using pepper.
Cô ấy không rắc muối lên khoai tây chiên; cô ấy đang dùng tiêu.
Nghi vấn
Were they sprinkling water on the plants when I called?
Có phải họ đang tưới nước cho cây khi tôi gọi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sprinkled sugar on the cookies yesterday.
Hôm qua, cô ấy đã rắc đường lên những chiếc bánh quy.
Phủ định
They didn't sprinkle enough chocolate sprinkles on the ice cream.
Họ đã không rắc đủ cốm sô cô la lên kem.
Nghi vấn
Did he sprinkle the cake with edible glitter last night?
Tối qua, anh ấy có rắc kim tuyến ăn được lên bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinkles".

Biểu tượng của niềm vui và lễ kỷ niệm

Trong văn hóa phương Tây, hạt rắc (sprinkles) thường gắn liền với niềm vui, tuổi thơ và các lễ kỷ niệm. Chúng đặc biệt phổ biến trên bánh ngọt, bánh cupcake và kem vào các dịp sinh nhật, lễ hội, tượng trưng cho sự vui vẻ và màu sắc rực rỡ.

Trang trí món tráng miệng dễ dàng

Sprinkles là một cách nhanh chóng và dễ dàng để thêm màu sắc và kết cấu hấp dẫn cho món tráng miệng. Chúng biến những món ăn đơn giản trở nên sinh động và bắt mắt hơn mà không cần nhiều công sức trang trí phức tạp.