sprinkles
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sprinkles'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những mảnh đường nhỏ có màu dùng để trang trí bánh ngọt, bánh quy, v.v.
Ví dụ Thực tế với 'Sprinkles'
-
"The children loved the cake with lots of sprinkles on top."
"Bọn trẻ rất thích chiếc bánh có nhiều mảnh đường trang trí trên trên."
-
"She decorated the cupcakes with pink and blue sprinkles."
"Cô ấy trang trí những chiếc bánh cupcake bằng những mảnh đường trang trí màu hồng và xanh."
-
"Sprinkle a little salt on the tomatoes."
"Hãy rắc một ít muối lên cà chua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sprinkles'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sprinkles
- Verb: sprinkle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sprinkles'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các loại topping nhỏ, nhiều màu sắc dùng để trang trí các món ngọt. Khác với 'glitter' có thể không ăn được và thường dùng cho mục đích trang trí khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'on' hoặc 'over', thường mang nghĩa rắc lên trên bề mặt của vật gì đó. Ví dụ: 'Sprinkles on the cake' (Mảnh đường trang trí trên bánh) hoặc 'Sprinkles over the ice cream' (Mảnh đường trang trí rắc lên kem).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sprinkles'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes to sprinkle chocolate sprinkles on her ice cream.
|
Cô ấy thích rắc cốm sô cô la lên kem của mình. |
| Phủ định |
They didn't sprinkle any extra sugar on the cookies.
|
Họ đã không rắc thêm đường lên bánh quy. |
| Nghi vấn |
Did you sprinkle enough cheese on the pizza?
|
Bạn đã rắc đủ phô mai lên bánh pizza chưa? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baker was sprinkling colorful sugar on the cupcakes.
|
Người thợ làm bánh đang rắc đường màu lên những chiếc bánh cupcake. |
| Phủ định |
She wasn't sprinkling salt on the fries; she was using pepper.
|
Cô ấy không rắc muối lên khoai tây chiên; cô ấy đang dùng tiêu. |
| Nghi vấn |
Were they sprinkling water on the plants when I called?
|
Có phải họ đang tưới nước cho cây khi tôi gọi không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She sprinkled sugar on the cookies yesterday.
|
Hôm qua, cô ấy đã rắc đường lên những chiếc bánh quy. |
| Phủ định |
They didn't sprinkle enough chocolate sprinkles on the ice cream.
|
Họ đã không rắc đủ cốm sô cô la lên kem. |
| Nghi vấn |
Did he sprinkle the cake with edible glitter last night?
|
Tối qua, anh ấy có rắc kim tuyến ăn được lên bánh không? |