(Top Banner Ad)
calculated observation
Ngôn ngữ học, Giao tiếp

calculated observation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calculation Sự tính toán, sự cân nhắc
Noun observer Người quan sát, quan sát viên
Adjective calculating Hay tính toán, có mưu đồ
Adjective observant Tinh ý, hay quan sát
Verb observe Quan sát, theo dõi
Adverb calculatingly Một cách có tính toán, có chủ đích

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus (small stone used for counting)
Latin
calculare (to count)
Latin
observare (to watch, heed)
Old French
observer
Middle English
calculaten/observen
English (17th Century)
calculated observation

Nguồn gốc 'Tính toán' (Calculated)

Từ 'calculate' (tính toán) xuất phát từ chữ Latin 'calculus', nghĩa là 'viên đá nhỏ'. Người La Mã cổ đại thường dùng những viên đá nhỏ này để đếm và thực hiện các phép tính số học. Vì vậy, 'calculated' mang ý nghĩa của sự cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng như khi ta sắp xếp từng viên đá để đếm.

Nguồn gốc 'Quan sát' (Observation)

Từ 'observation' (quan sát) có gốc từ động từ Latin 'observare', kết hợp giữa 'ob-' (trước, hướng về) và 'servare' (giữ, bảo vệ, tuân thủ). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động tuân thủ hoặc chú ý cẩn thận đến các nghi thức tôn giáo. Ngày nay, nó mang ý nghĩa tập trung cao độ để ghi nhận thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calculated observation
  • meticulous meticulous calculated observation
    (Quan sát có chủ đích một cách tỉ mỉ)
  • systematic systematic calculated observation
    (Quan sát có chủ đích một cách có hệ thống)
  • sharp sharp calculated observation
    (Quan sát sắc bén, có tính toán)
Verb + calculated observation
  • make make a calculated observation
    (Thực hiện một sự quan sát có chủ đích)
  • conduct conduct a series of calculated observation
    (Tiến hành một chuỗi các quan sát có tính toán)
  • base analysis on base analysis on calculated observation
    (Xây dựng sự phân tích dựa trên quan sát có chủ đích)

Idioms

  • A result of calculated observation

    Một kết quả của sự quan sát có tính toán/có chủ đích

    "His hypothesis was primarily a result of calculated observation over two decades."

    (Giả thuyết của ông chủ yếu là kết quả của sự quan sát có chủ đích trong hơn hai thập kỷ.)

  • With calculated observation and scrutiny

    Với sự quan sát và xem xét kỹ lưỡng có tính toán

    "The detective approached the crime scene with calculated observation and scrutiny."

    (Thám tử tiếp cận hiện trường vụ án với sự quan sát và xem xét kỹ lưỡng có tính toán.)

  • Beyond casual observation, requiring calculated observation

    Vượt ra ngoài sự quan sát ngẫu nhiên, đòi hỏi quan sát có chủ đích

    "The faint changes in the star's light were beyond casual observation, requiring calculated observation."

    (Những thay đổi mờ nhạt trong ánh sáng ngôi sao vượt quá khả năng quan sát ngẫu nhiên, đòi hỏi phải quan sát có chủ đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculated observation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated observation".

Vai trò trong Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'calculated observation' là bước cơ bản và thiết yếu của Phương pháp Khoa học (Scientific Method). Khác với việc nhìn thấy một cách ngẫu nhiên, quan sát có chủ đích là quá trình thu thập dữ liệu bằng giác quan hoặc công cụ một cách có kế hoạch, nhằm xác định vấn đề và xây dựng giả thuyết để kiểm chứng.

Trong Phân tích Hành vi

Trong các lĩnh vực như tâm lý học và nhân học, 'calculated observation' (hay quan sát tham gia/phi tham gia) là một kỹ thuật nghiên cứu quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tách biệt giữa việc đơn thuần 'nhìn thấy' một sự kiện và việc 'ghi nhận/phân tích' một hành vi xã hội theo một khung lý thuyết cụ thể. Đây là nền tảng để tránh các thiên kiến chủ quan trong nghiên cứu.