(Top Banner Ad)
calculatingly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

calculatingly

UK: /ˈkælkjʊˌleɪtɪŋli/ • US: /ˈkælkjəˌleɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có tính toán một cách mưu mô một cách xảo quyệt cố tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a calculating manner; deliberately planned to achieve a specific purpose, often selfishly.

Vietnamese Meaning

Một cách có tính toán; được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục đích cụ thể, thường là ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She calculatingly manipulated the situation to her advantage."

    "Cô ta đã tính toán thao túng tình huống một cách có chủ ý để có lợi cho mình."

  • "He glanced at her calculatingly, trying to gauge her reaction."

    "Anh ta liếc nhìn cô một cách dò xét, cố gắng đánh giá phản ứng của cô."

  • "The company calculatingly avoided any mention of the environmental damage."

    "Công ty đã cố tình tránh đề cập đến thiệt hại về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calculation Sự tính toán; kết quả tính toán
Noun calculator Máy tính (thiết bị); người làm công việc tính toán
Verb calculate Tính toán; dự tính; lên kế hoạch
Adjective calculating Có tính toán (thường ám chỉ sự mưu mẹo, vì lợi ích cá nhân)
Adjective calculable Có thể tính được; có thể dự đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus
Latin
calculare
English (16th Century)
calculate
English (19th Century)
calculatingly

Nguồn gốc từ hòn sỏi đếm

Từ 'calculatingly' có gốc từ động từ 'calculate' (tính toán). Bản thân 'calculate' lại bắt nguồn từ danh từ Latin 'calculus', có nghĩa là 'viên đá sỏi nhỏ'. Ngày xưa, người La Mã thường dùng những viên đá sỏi này (calculi) để đếm, tính toán và ghi chép số lượng. Vì vậy, từ 'calculatingly' mang ý nghĩa hành động được thực hiện một cách cẩn thận, như thể đang đong đếm, tính toán mọi lợi ích và thiệt hại.

Usage Note

Từ 'calculatingly' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động có chủ ý, suy tính kỹ lưỡng nhằm đạt được lợi ích cá nhân, thường bỏ qua hoặc gây hại cho người khác. Nó khác với 'carefully' (cẩn thận) ở chỗ nhấn mạnh vào sự mưu mô và ích kỷ. So với 'strategically' (có tính chiến lược), 'calculatingly' mang sắc thái tiêu cực hơn, tập trung vào động cơ ích kỷ thay vì hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Calculatingly
  • Smile He smiled calculatingly.
    (Anh ta mỉm cười đầy tính toán (với ý đồ riêng).)
  • Observe She observed the scene calculatingly.
    (Cô ấy quan sát cảnh tượng một cách thâm sâu, có chủ ý.)
  • Plan They planned their move calculatingly.
    (Họ lập kế hoạch cho bước đi của mình một cách khôn ngoan, tính toán thiệt hơn.)
  • Speak He spoke slowly and calculatingly.
    (Anh ta nói chậm rãi và đầy mưu mẹo.)
Adverb + Adverb (Intensifiers)
  • Coldly He acted coldly and calculatingly.
    (Anh ta hành động lạnh lùng và thâm hiểm, có chủ đích.)
  • Shrewdly The manager behaved shrewdly and calculatingly.
    (Người quản lý hành xử khôn ngoan và đầy mưu mẹo.)

Idioms

  • To speak with calculating intent

    Nói chuyện với ý đồ đã được sắp đặt sẵn và đầy toan tính.

    "Every word he uttered seemed to speak with calculating intent to mislead the jury."

    (Mỗi lời anh ta thốt ra dường như đều mang ý đồ tính toán để đánh lừa bồi thẩm đoàn.)

  • Calculatingly reserved manner

    Thái độ kín đáo, dè dặt một cách có chủ đích (để che giấu ý đồ)

    "She maintained a calculatingly reserved manner throughout the negotiation."

    (Cô ấy giữ một thái độ dè dặt, kín đáo đầy tính toán trong suốt cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculatingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có tính toán; được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục đích cụ thể, thường là ích kỷ.

"She calculatingly manipulated the situation to her advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculatingly".

Nhân vật Machiavellian

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'calculatingly' (đầy tính toán, thâm hiểm) thường gắn liền với hình tượng nhân vật phản diện kiểu Machiavellian. Đây là những nhân vật lạnh lùng, sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn, mưu mẹo, và tính toán kỹ lưỡng mọi hành động chỉ để đạt được quyền lực hoặc lợi ích cá nhân, không màng đến đạo đức.

Sự khác biệt giữa Thông minh và Tính toán

Từ 'calculatingly' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ người dùng trí thông minh của mình để thao túng hoặc trục lợi cá nhân một cách ích kỷ. Điều này khác biệt với việc chỉ đơn thuần là 'thông minh' (smart) hoặc 'có chiến lược' (strategic), vốn không nhất thiết phải có hàm ý đạo đức xấu.