calculatingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a calculating manner; deliberately planned to achieve a specific purpose, often selfishly.
Vietnamese Meaning
Một cách có tính toán; được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục đích cụ thể, thường là ích kỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She calculatingly manipulated the situation to her advantage."
"Cô ta đã tính toán thao túng tình huống một cách có chủ ý để có lợi cho mình."
-
"He glanced at her calculatingly, trying to gauge her reaction."
"Anh ta liếc nhìn cô một cách dò xét, cố gắng đánh giá phản ứng của cô."
-
"The company calculatingly avoided any mention of the environmental damage."
"Công ty đã cố tình tránh đề cập đến thiệt hại về môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calculation | Sự tính toán; kết quả tính toán |
| Noun | calculator | Máy tính (thiết bị); người làm công việc tính toán |
| Verb | calculate | Tính toán; dự tính; lên kế hoạch |
| Adjective | calculating | Có tính toán (thường ám chỉ sự mưu mẹo, vì lợi ích cá nhân) |
| Adjective | calculable | Có thể tính được; có thể dự đoán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calculatingly' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động có chủ ý, suy tính kỹ lưỡng nhằm đạt được lợi ích cá nhân, thường bỏ qua hoặc gây hại cho người khác. Nó khác với 'carefully' (cẩn thận) ở chỗ nhấn mạnh vào sự mưu mô và ích kỷ. So với 'strategically' (có tính chiến lược), 'calculatingly' mang sắc thái tiêu cực hơn, tập trung vào động cơ ích kỷ thay vì hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smile He smiled calculatingly. (Anh ta mỉm cười đầy tính toán (với ý đồ riêng).)
-
Observe She observed the scene calculatingly. (Cô ấy quan sát cảnh tượng một cách thâm sâu, có chủ ý.)
-
Plan They planned their move calculatingly. (Họ lập kế hoạch cho bước đi của mình một cách khôn ngoan, tính toán thiệt hơn.)
-
Speak He spoke slowly and calculatingly. (Anh ta nói chậm rãi và đầy mưu mẹo.)
-
Coldly He acted coldly and calculatingly. (Anh ta hành động lạnh lùng và thâm hiểm, có chủ đích.)
-
Shrewdly The manager behaved shrewdly and calculatingly. (Người quản lý hành xử khôn ngoan và đầy mưu mẹo.)
Idioms
-
To speak with calculating intent
Nói chuyện với ý đồ đã được sắp đặt sẵn và đầy toan tính.
"Every word he uttered seemed to speak with calculating intent to mislead the jury."
(Mỗi lời anh ta thốt ra dường như đều mang ý đồ tính toán để đánh lừa bồi thẩm đoàn.)
-
Calculatingly reserved manner
Thái độ kín đáo, dè dặt một cách có chủ đích (để che giấu ý đồ)
"She maintained a calculatingly reserved manner throughout the negotiation."
(Cô ấy giữ một thái độ dè dặt, kín đáo đầy tính toán trong suốt cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculatingly
Trạng từMột cách có tính toán; được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục đích cụ thể, thường là ích kỷ.
"She calculatingly manipulated the situation to her advantage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculatingly".
