calculation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of calculating or estimating something.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả của việc tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The calculation of the distance between the two cities is quite complex."
"Việc tính toán khoảng cách giữa hai thành phố khá phức tạp."
-
"According to my calculations, we should arrive at 6 pm."
"Theo tính toán của tôi, chúng ta sẽ đến nơi vào lúc 6 giờ chiều."
-
"The engineer performed complex calculations to determine the structural integrity of the bridge."
"Kỹ sư đã thực hiện các tính toán phức tạp để xác định tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | Tính toán |
| Noun | calculator | Máy tính bỏ túi |
| Adjective | calculated | Có tính toán trước, cố ý |
| Adjective | calculable | Có thể tính toán được |
| Adjective | incalculable | Vô hạn, không thể tính hết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calculation thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp toán học để có được một kết quả chính xác. Nó có thể ám chỉ một phép tính đơn giản hoặc một chuỗi các phép tính phức tạp. Đôi khi nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một đánh giá hoặc ước lượng, mặc dù trong trường hợp đó, 'estimate' hoặc 'assessment' có thể phù hợp hơn.
Prepositions
'calculation of': thường được sử dụng để chỉ phép tính của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the calculation of the area'). 'calculation on': ít phổ biến hơn, có thể chỉ phép tính dựa trên một cái gì đó (ví dụ: 'calculations on the data').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough rough calculation (tính toán sơ bộ)
-
precise precise calculation (tính toán chính xác)
-
complex complex calculation (phép tính phức tạp)
-
make make a calculation (thực hiện một phép tính)
-
perform perform a calculation (thực hiện/thi hành việc tính toán)
-
base on base something on a calculation (dựa cái gì đó trên một sự tính toán)
-
by by my calculation (theo tính toán của tôi)
Idioms
-
Cold calculation
Sự tính toán lạnh lùng, ích kỷ
"The decision was made with cold calculation, ignoring the human cost."
(Quyết định được đưa ra với sự tính toán lạnh lùng, phớt lờ những tổn thất về con người.)
-
Beyond calculation
Nhiều không kể xiết, không thể đong đếm được
"The damage caused by the storm is beyond calculation."
(Thiệt hại do cơn bão gây ra là không thể đong đếm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculation
Danh từQuá trình hoặc kết quả của việc tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó.
"The calculation of the distance between the two cities is quite complex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculation".
