(Top Banner Ad)
calculation
B2
Danh từ B2 Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

calculation

UK: /ˌkælkjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌkælkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tính toán phép tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of calculating or estimating something.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calculation of the distance between the two cities is quite complex."

    "Việc tính toán khoảng cách giữa hai thành phố khá phức tạp."

  • "According to my calculations, we should arrive at 6 pm."

    "Theo tính toán của tôi, chúng ta sẽ đến nơi vào lúc 6 giờ chiều."

  • "The engineer performed complex calculations to determine the structural integrity of the bridge."

    "Kỹ sư đã thực hiện các tính toán phức tạp để xác định tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate Tính toán
Noun calculator Máy tính bỏ túi
Adjective calculated Có tính toán trước, cố ý
Adjective calculable Có thể tính toán được
Adjective incalculable Vô hạn, không thể tính hết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
khal-
Latin
calculus
Late Latin
calculatio
Old French
calculation
Middle English
calculacioun

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Từ 'calculation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calculus', có nghĩa là một viên sỏi nhỏ. Vào thời cổ đại, người ta sử dụng những viên sỏi này trên các bàn tính hoặc để đếm số lượng hàng hóa. Do đó, việc 'tính toán' về cơ bản từng là việc di chuyển những viên sỏi.

Usage Note

Calculation thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp toán học để có được một kết quả chính xác. Nó có thể ám chỉ một phép tính đơn giản hoặc một chuỗi các phép tính phức tạp. Đôi khi nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một đánh giá hoặc ước lượng, mặc dù trong trường hợp đó, 'estimate' hoặc 'assessment' có thể phù hợp hơn.

Prepositions

of on

'calculation of': thường được sử dụng để chỉ phép tính của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the calculation of the area'). 'calculation on': ít phổ biến hơn, có thể chỉ phép tính dựa trên một cái gì đó (ví dụ: 'calculations on the data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calculation
  • rough rough calculation
    (tính toán sơ bộ)
  • precise precise calculation
    (tính toán chính xác)
  • complex complex calculation
    (phép tính phức tạp)
Verb + calculation
  • make make a calculation
    (thực hiện một phép tính)
  • perform perform a calculation
    (thực hiện/thi hành việc tính toán)
  • base on base something on a calculation
    (dựa cái gì đó trên một sự tính toán)
Preposition + calculation
  • by by my calculation
    (theo tính toán của tôi)

Idioms

  • Cold calculation

    Sự tính toán lạnh lùng, ích kỷ

    "The decision was made with cold calculation, ignoring the human cost."

    (Quyết định được đưa ra với sự tính toán lạnh lùng, phớt lờ những tổn thất về con người.)

  • Beyond calculation

    Nhiều không kể xiết, không thể đong đếm được

    "The damage caused by the storm is beyond calculation."

    (Thiệt hại do cơn bão gây ra là không thể đong đếm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó.

"The calculation of the distance between the two cities is quite complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculation".

Thời đại thuật toán

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, 'calculation' không chỉ dừng lại ở toán học mà còn liên quan sâu sắc đến 'algorithmic thinking' (tư duy thuật toán). Nó phản ánh một xã hội dữ liệu hóa, nơi mọi quyết định từ kinh tế đến xã hội đều dựa trên các phép tính máy tính.

Tính toán và Đạo đức

Trong văn chương và triết học phương Tây, từ 'calculating' khi dùng để chỉ người thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân, thiếu cảm xúc và luôn âm mưu.