(Top Banner Ad)
called
A2
Động từ A2 Tổng quát

called

UK: /kɔːld/ • US: /kɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

được gọi là đã gọi kêu gọi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'call'. To give (someone or something) a name; to describe or refer to (someone or something) by a specified name.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'call'. Đặt tên (ai đó hoặc cái gì đó); mô tả hoặc đề cập đến (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một tên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was called John."

    "Anh ấy được gọi là John."

  • "The meeting was called to order."

    "Cuộc họp đã được tuyên bố bắt đầu."

  • "She called him a liar."

    "Cô ấy gọi anh ta là kẻ nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, điện thoại, triệu tập
Noun caller người gọi điện, khách đến thăm
Noun calling thiên chức, nghề nghiệp, sự vẫy gọi
Noun recall sự triệu hồi, khả năng ghi nhớ
Adjective called-for cần thiết, đúng lúc

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gal-
Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
Middle English
callen

Nguồn gốc từ tiếng hét

Từ 'called' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'kalla', ban đầu có nghĩa là 'hét to' hoặc 'nói to'. Thay vì chỉ đơn thuần là gọi tên như ngày nay, nó ám chỉ việc gây sự chú ý bằng âm thanh lớn.

Sự tiến hóa về nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, 'ceallian' rất hiếm khi được sử dụng, người ta thường dùng từ 'haitan' để chỉ việc đặt tên. Tuy nhiên, sau cuộc xâm lược của người Viking, từ gốc Bắc Âu này đã thay thế hoàn toàn các từ cũ để trở thành cách nói phổ biến nhất cho việc định danh hoặc triệu tập ai đó.

Usage Note

Sử dụng 'called' để chỉ hành động gọi, đặt tên hoặc miêu tả một người hoặc vật trong quá khứ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'named' (đặt tên chính thức) hoặc 'referred to as' (được gọi là).

Prepositions

as

Khi sử dụng 'called as', nó thường chỉ ra vai trò hoặc chức năng mà ai đó hoặc cái gì đó được biết đến. Ví dụ: 'He was called as a witness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + called
  • so-called the so-called expert
    (người được gọi là chuyên gia (thường mang hàm ý mỉa mai))
  • commonly commonly called
    (thường được gọi là)
  • appropriately appropriately called
    (được gọi một cách thích đáng)
Verb + called
  • get get called
    (bị gọi tên (thường là để làm việc gì đó))
  • be be called in
    (được triệu tập đến để giúp đỡ)

Idioms

  • Call it a day

    Quyết định ngừng làm việc vì đã đủ hoặc quá mệt

    "I'm exhausted, let's call it a day and go home."

    (Tôi kiệt sức rồi, chúng ta nghỉ làm thôi và về nhà nào.)

  • Called to account

    Bị yêu cầu giải trình hoặc chịu trách nhiệm về sai lầm

    "The minister was called to account for the missing funds."

    (Vị bộ trưởng đã bị yêu cầu giải trình về số tiền bị thất thoát.)

  • Many are called, but few are chosen

    Nhiều người được mời nhưng ít người đủ tiêu chuẩn

    "Thousands applied for the job, but many are called, but few are chosen."

    (Hàng ngàn người nộp đơn, đúng là nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

called

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'call'. Đặt tên (ai đó hoặc cái gì đó); mô tả hoặc đề cập đến (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một tên cụ thể.

"He was called John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was called a hero because he saved the child from the burning building.
Anh ấy được gọi là một người hùng vì anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.
Phủ định
Even though she was called upon to help, she did not participate in the project.
Mặc dù cô ấy được kêu gọi giúp đỡ, cô ấy đã không tham gia vào dự án.
Nghi vấn
If I called you last night, did you answer?
Nếu tôi gọi cho bạn tối qua, bạn có trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "called".

Calling Cards

Trong thế kỷ 18 và 19, 'calling cards' (danh thiếp) là vật bất ly thân của giới thượng lưu phương Tây. Khi đến thăm nhà ai đó, bạn phải để lại thẻ này để báo rằng mình đã 'gọi cửa' (called).

Roll Call trong giáo dục

Tại các trường học phương Tây, 'roll call' (điểm danh) là một nghi thức quan trọng đầu giờ, nơi tên của học sinh được gọi để xác nhận sự hiện diện, phản ánh tính kỷ luật và sự công nhận cá nhân trong cộng đồng.