called
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'call'. To give (someone or something) a name; to describe or refer to (someone or something) by a specified name.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'call'. Đặt tên (ai đó hoặc cái gì đó); mô tả hoặc đề cập đến (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một tên cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was called John."
"Anh ấy được gọi là John."
-
"The meeting was called to order."
"Cuộc họp đã được tuyên bố bắt đầu."
-
"She called him a liar."
"Cô ấy gọi anh ta là kẻ nói dối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'called' để chỉ hành động gọi, đặt tên hoặc miêu tả một người hoặc vật trong quá khứ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'named' (đặt tên chính thức) hoặc 'referred to as' (được gọi là).
Prepositions
Khi sử dụng 'called as', nó thường chỉ ra vai trò hoặc chức năng mà ai đó hoặc cái gì đó được biết đến. Ví dụ: 'He was called as a witness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
so-called the so-called expert (người được gọi là chuyên gia (thường mang hàm ý mỉa mai))
-
commonly commonly called (thường được gọi là)
-
appropriately appropriately called (được gọi một cách thích đáng)
-
get get called (bị gọi tên (thường là để làm việc gì đó))
-
be be called in (được triệu tập đến để giúp đỡ)
Idioms
-
Call it a day
Quyết định ngừng làm việc vì đã đủ hoặc quá mệt
"I'm exhausted, let's call it a day and go home."
(Tôi kiệt sức rồi, chúng ta nghỉ làm thôi và về nhà nào.)
-
Called to account
Bị yêu cầu giải trình hoặc chịu trách nhiệm về sai lầm
"The minister was called to account for the missing funds."
(Vị bộ trưởng đã bị yêu cầu giải trình về số tiền bị thất thoát.)
-
Many are called, but few are chosen
Nhiều người được mời nhưng ít người đủ tiêu chuẩn
"Thousands applied for the job, but many are called, but few are chosen."
(Hàng ngàn người nộp đơn, đúng là nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
called
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'call'. Đặt tên (ai đó hoặc cái gì đó); mô tả hoặc đề cập đến (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một tên cụ thể.
"He was called John."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was called a hero because he saved the child from the burning building. |
Anh ấy được gọi là một người hùng vì anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy. |
| Phủ định | Even though she was called upon to help, she did not participate in the project. |
Mặc dù cô ấy được kêu gọi giúp đỡ, cô ấy đã không tham gia vào dự án. |
| Nghi vấn | If I called you last night, did you answer? |
Nếu tôi gọi cho bạn tối qua, bạn có trả lời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "called".
