calorific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or producing heat; having a high calorie content.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc tạo ra nhiệt; có hàm lượng calo cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuts are very calorific."
"Các loại hạt rất giàu năng lượng."
-
"A diet high in calorific foods can lead to weight gain."
"Một chế độ ăn giàu thực phẩm sinh nhiệt có thể dẫn đến tăng cân."
-
"The calorific value of coal is an important factor in power generation."
"Giá trị nhiệt lượng của than đá là một yếu tố quan trọng trong sản xuất điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calorie | đơn vị năng lượng (calo) |
| Noun | calorimetry | phép đo nhiệt lượng |
| Adverb | calorifically | về mặt năng lượng/calo |
| Noun | calorimeter | nhiệt lượng kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calorific' thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc nhiên liệu có khả năng cung cấp nhiều năng lượng (calo) khi được đốt cháy hoặc tiêu thụ. Nó nhấn mạnh đến khả năng tạo ra năng lượng, khác với 'calorie-rich' (giàu calo) chỉ đơn thuần nói về lượng calo chứa trong đó. Ví dụ, 'A calorific meal' ám chỉ một bữa ăn có khả năng cung cấp nhiều năng lượng.
Prepositions
'- Calorific in': chỉ ra sự giàu năng lượng hoặc nhiệt trong một chất. '- Calorific value': dùng để chỉ giá trị năng lượng hoặc nhiệt của một chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
value calorific value (giá trị nhiệt lượng)
-
intake calorific intake (lượng calo nạp vào)
-
content calorific content (hàm lượng calo)
-
high high calorific food (thực phẩm giàu năng lượng/nhiều calo)
-
low low calorific density (mật độ năng lượng thấp)
Idioms
-
Calorific bomb
Bom calo (món ăn chứa cực kỳ nhiều năng lượng)
"That double chocolate cake is a total calorific bomb."
(Cái bánh socola hai lớp đó thực sự là một quả bom calo.)
-
Empty calories
Calo rỗng (năng lượng từ thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng)
"Soft drinks provide nothing but empty calories."
(Nước ngọt không cung cấp gì ngoài những calo rỗng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calorific
adjectiveLiên quan đến hoặc tạo ra nhiệt; có hàm lượng calo cao.
"Nuts are very calorific."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chocolate bar is highly calorific. |
Thanh sô cô la này có hàm lượng calo rất cao. |
| Phủ định | The salad isn't very calorific. |
Món salad không có nhiều calo. |
| Nghi vấn | Is honey calorific? |
Mật ong có nhiều calo không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This dessert is so calorific, I am going to regret eating it later. |
Món tráng miệng này quá nhiều calo, tôi sẽ hối hận vì đã ăn nó sau đó. |
| Phủ định | I am not going to buy that calorific drink; it's full of sugar. |
Tôi sẽ không mua đồ uống nhiều calo đó; nó chứa đầy đường. |
| Nghi vấn | Are you going to eat that calorific meal after your workout? |
Bạn định ăn bữa ăn nhiều calo đó sau khi tập luyện sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorific".
