(Top Banner Ad)
calorific
B2
adjective B2 Dinh dưỡng và Khoa học Thực phẩm

calorific

UK: /ˌkælərəˈfɪk/ • US: /ˌkælərəˈfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sinh nhiệt giàu năng lượng có hàm lượng calo cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or producing heat; having a high calorie content.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tạo ra nhiệt; có hàm lượng calo cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuts are very calorific."

    "Các loại hạt rất giàu năng lượng."

  • "A diet high in calorific foods can lead to weight gain."

    "Một chế độ ăn giàu thực phẩm sinh nhiệt có thể dẫn đến tăng cân."

  • "The calorific value of coal is an important factor in power generation."

    "Giá trị nhiệt lượng của than đá là một yếu tố quan trọng trong sản xuất điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie đơn vị năng lượng (calo)
Noun calorimetry phép đo nhiệt lượng
Adverb calorifically về mặt năng lượng/calo
Noun calorimeter nhiệt lượng kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Khoa học Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
calor
Latin
calorificus
English
calorific

Cội nguồn của nhiệt lượng

Từ 'calorific' xuất phát từ tiếng Latin 'calorificus', được ghép từ 'calor' (nhiệt) và 'facere' (làm ra). Về mặt lịch sử, nó không chỉ dùng để nói về thức ăn mà còn dùng trong vật lý để chỉ bất kỳ thứ gì tạo ra nhiệt thông qua quá trình đốt cháy hoặc phản ứng hóa học.

Usage Note

Từ 'calorific' thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc nhiên liệu có khả năng cung cấp nhiều năng lượng (calo) khi được đốt cháy hoặc tiêu thụ. Nó nhấn mạnh đến khả năng tạo ra năng lượng, khác với 'calorie-rich' (giàu calo) chỉ đơn thuần nói về lượng calo chứa trong đó. Ví dụ, 'A calorific meal' ám chỉ một bữa ăn có khả năng cung cấp nhiều năng lượng.

Prepositions

in value

'- Calorific in': chỉ ra sự giàu năng lượng hoặc nhiệt trong một chất. '- Calorific value': dùng để chỉ giá trị năng lượng hoặc nhiệt của một chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Calorific + Noun
  • value calorific value
    (giá trị nhiệt lượng)
  • intake calorific intake
    (lượng calo nạp vào)
  • content calorific content
    (hàm lượng calo)
Adjective + calorific
  • high high calorific food
    (thực phẩm giàu năng lượng/nhiều calo)
  • low low calorific density
    (mật độ năng lượng thấp)

Idioms

  • Calorific bomb

    Bom calo (món ăn chứa cực kỳ nhiều năng lượng)

    "That double chocolate cake is a total calorific bomb."

    (Cái bánh socola hai lớp đó thực sự là một quả bom calo.)

  • Empty calories

    Calo rỗng (năng lượng từ thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng)

    "Soft drinks provide nothing but empty calories."

    (Nước ngọt không cung cấp gì ngoài những calo rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorific

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tạo ra nhiệt; có hàm lượng calo cao.

"Nuts are very calorific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chocolate bar is highly calorific.
Thanh sô cô la này có hàm lượng calo rất cao.
Phủ định
The salad isn't very calorific.
Món salad không có nhiều calo.
Nghi vấn
Is honey calorific?
Mật ong có nhiều calo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dessert is so calorific, I am going to regret eating it later.
Món tráng miệng này quá nhiều calo, tôi sẽ hối hận vì đã ăn nó sau đó.
Phủ định
I am not going to buy that calorific drink; it's full of sugar.
Tôi sẽ không mua đồ uống nhiều calo đó; nó chứa đầy đường.
Nghi vấn
Are you going to eat that calorific meal after your workout?
Bạn định ăn bữa ăn nhiều calo đó sau khi tập luyện sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorific".

Ghi nhãn thực phẩm tại phương Tây

Tại các quốc gia như Mỹ và Anh, các chuỗi nhà hàng lớn bắt buộc phải niêm yết 'calorific value' trên thực đơn để giúp người tiêu dùng kiểm soát cân nặng, phản ánh xu hướng quan tâm sâu sắc đến sức khỏe trong văn hóa hiện đại.

Winter Comfort Food

Trong văn hóa phương Tây, các món ăn 'highly calorific' thường được ưa chuộng vào mùa đông (comfort food) như một cách truyền thống để cơ thể giữ ấm và chống chọi với cái lạnh.