(Top Banner Ad)
high-calorie
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng học

high-calorie

UK: /ˌhaɪ ˈkæl.ə.ri/ • US: /ˌhaɪ ˈkæl.ə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

giàu calo chứa nhiều calo nhiều năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large amount of calories.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fast food is often high-calorie."

    "Đồ ăn nhanh thường chứa nhiều calo."

  • "A high-calorie diet can lead to weight gain."

    "Một chế độ ăn giàu calo có thể dẫn đến tăng cân."

  • "Athletes often need high-calorie foods to fuel their performance."

    "Vận động viên thường cần các loại thực phẩm giàu calo để cung cấp năng lượng cho hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie calo (đơn vị đo năng lượng)
Adjective caloric chứa calo
Noun high cao, nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-calorie

Nguồn gốc của 'high-calorie'

Từ 'high-calorie' xuất phát trực tiếp từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'high' (cao) và 'calorie' (calo), đơn vị đo năng lượng từ thực phẩm. Nó đơn giản chỉ mô tả thực phẩm có hàm lượng calo cao.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm có giá trị năng lượng cao. Calo là đơn vị đo năng lượng, và thực phẩm 'high-calorie' cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cần thiết cho hoạt động thể chất) hoặc tiêu cực (gây tăng cân). Nên xem xét trong ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-calorie
  • extremely extremely high-calorie
    (cực kỳ nhiều calo)
  • relatively relatively high-calorie
    (tương đối nhiều calo)
Noun + high-calorie
  • diet a high-calorie diet
    (chế độ ăn nhiều calo)
  • food high-calorie food
    (thức ăn nhiều calo)

Idioms

  • empty calories

    calo rỗng (calo từ thực phẩm ít dinh dưỡng)

    "Soda and candy are often considered sources of empty calories."

    (Nước ngọt và kẹo thường được coi là nguồn cung cấp calo rỗng.)

  • calorie bomb

    bom calo (món ăn chứa cực kỳ nhiều calo)

    "That dessert is a real calorie bomb!"

    (Món tráng miệng đó đúng là một quả bom calo!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-calorie

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn calo.

"Fast food is often high-calorie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding high-calorie snacking after dinner is crucial for weight management.
Tránh ăn vặt nhiều calo sau bữa tối là rất quan trọng để kiểm soát cân nặng.
Phủ định
She doesn't appreciate consuming high-calorie foods every day.
Cô ấy không thích việc tiêu thụ thực phẩm nhiều calo mỗi ngày.
Nghi vấn
Is limiting high-calorie intake essential for a healthy lifestyle?
Có phải việc hạn chế lượng calo cao là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too many high-calorie foods, you will gain weight.
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhiều calo, bạn sẽ tăng cân.
Phủ định
If you don't limit your intake of high-calorie foods, you won't lose weight.
Nếu bạn không hạn chế lượng thức ăn nhiều calo, bạn sẽ không giảm cân.
Nghi vấn
Will you feel guilty if you eat a high-calorie dessert?
Bạn sẽ cảm thấy tội lỗi nếu bạn ăn một món tráng miệng nhiều calo chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' high-calorie diet is a concern for their health.
Chế độ ăn nhiều calo của bố mẹ tôi là một mối lo ngại cho sức khỏe của họ.
Phủ định
My friends' high-calorie intake isn't something they worry about.
Lượng calo cao mà bạn bè tôi tiêu thụ không phải là điều họ lo lắng.
Nghi vấn
Is John and Mary's high-calorie meal a regular occurrence?
Bữa ăn nhiều calo của John và Mary có phải là một việc thường xuyên xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-calorie".

Văn hóa ăn kiêng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc kiểm soát lượng calo nạp vào cơ thể rất phổ biến do lo ngại về sức khỏe và cân nặng. Nhiều người theo dõi lượng calo hàng ngày và chọn thực phẩm ít calo.

Thực phẩm chế biến sẵn

Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều calo do có nhiều đường, chất béo và các chất phụ gia khác. Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.