(Top Banner Ad)
low-calorie
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

low-calorie

UK: /ˌləʊ ˈkæləri/ • US: /ˌloʊ ˈkæləri/

Nghĩa tiếng Việt

ít calo lượng calo thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing only a small number of calories

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng calo thấp; ít calo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is on a low-calorie diet to lose weight."

    "Cô ấy đang theo một chế độ ăn ít calo để giảm cân."

  • "Low-calorie foods can help you lose weight."

    "Thực phẩm ít calo có thể giúp bạn giảm cân."

  • "This juice is a low-calorie alternative to soda."

    "Nước ép này là một lựa chọn thay thế ít calo cho soda."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caloric liên quan đến calo
Noun calorie calo (đơn vị năng lượng)
Adverb calorically về mặt calo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
calorie

Nguồn gốc của 'low-calorie'

Từ 'low-calorie' xuất hiện khi người ta bắt đầu quan tâm đến lượng calo trong thực phẩm và ảnh hưởng của nó đến cân nặng. 'Low' có nghĩa là 'thấp', còn 'calorie' là đơn vị đo năng lượng từ thực phẩm. Vì vậy, 'low-calorie' dùng để chỉ những thực phẩm có ít năng lượng, thường được ưa chuộng trong chế độ ăn kiêng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có mục tiêu giảm cân hoặc duy trì cân nặng. Khác với 'calorie-free' (không calo), 'low-calorie' vẫn chứa một lượng calo nhất định, chỉ là ít hơn so với các sản phẩm thông thường. So sánh với 'reduced-calorie' (giảm calo), 'low-calorie' có thể chỉ ra một mức calo thấp tự nhiên của sản phẩm, trong khi 'reduced-calorie' ám chỉ sản phẩm đã được điều chỉnh để giảm lượng calo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-calorie
  • very very low-calorie diet
    (chế độ ăn rất ít calo)
  • relatively relatively low-calorie food
    (thực phẩm tương đối ít calo)
Verb + low-calorie
  • choose choose low-calorie options
    (chọn các lựa chọn ít calo)
  • eat eat low-calorie meals
    (ăn các bữa ăn ít calo)
  • make make low-calorie desserts
    (làm món tráng miệng ít calo)

Idioms

  • watch your calories

    để ý đến lượng calo bạn nạp vào

    "I'm trying to watch my calories to lose weight."

    (Tôi đang cố gắng để ý đến lượng calo để giảm cân.)

  • count calories

    đếm calo

    "Some people count calories meticulously to manage their weight."

    (Một số người đếm calo một cách tỉ mỉ để kiểm soát cân nặng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-calorie

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng calo thấp; ít calo

"She is on a low-calorie diet to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to choose a low-calorie meal for dinner tonight.
Tôi sẽ chọn một bữa ăn ít calo cho bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to buy low-calorie snacks; she's on a strict diet.
Cô ấy sẽ không mua đồ ăn nhẹ ít calo; cô ấy đang ăn kiêng nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Are they going to order the low-calorie option from the menu?
Họ có định gọi món ít calo từ thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-calorie".

Văn hóa ăn kiêng

Ở các nước phương Tây, và ngày càng phổ biến ở Việt Nam, có một nền văn hóa ăn kiêng rất lớn. 'Low-calorie' là một thuật ngữ quen thuộc, thường xuất hiện trên bao bì thực phẩm và trong các quảng cáo về sức khỏe và giảm cân. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của mọi người đối với sức khỏe và vóc dáng.

Ngày lễ và 'low-calorie'

Trong các dịp lễ lớn như Giáng Sinh hay Năm Mới, mọi người thường ăn nhiều hơn bình thường. Sau đó, nhiều người sẽ tìm đến các công thức nấu ăn 'low-calorie' để bù đắp lại lượng calo đã nạp vào.