low-calorie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing only a small number of calories
Vietnamese Meaning
Chứa một lượng calo thấp; ít calo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is on a low-calorie diet to lose weight."
"Cô ấy đang theo một chế độ ăn ít calo để giảm cân."
-
"Low-calorie foods can help you lose weight."
"Thực phẩm ít calo có thể giúp bạn giảm cân."
-
"This juice is a low-calorie alternative to soda."
"Nước ép này là một lựa chọn thay thế ít calo cho soda."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có mục tiêu giảm cân hoặc duy trì cân nặng. Khác với 'calorie-free' (không calo), 'low-calorie' vẫn chứa một lượng calo nhất định, chỉ là ít hơn so với các sản phẩm thông thường. So sánh với 'reduced-calorie' (giảm calo), 'low-calorie' có thể chỉ ra một mức calo thấp tự nhiên của sản phẩm, trong khi 'reduced-calorie' ám chỉ sản phẩm đã được điều chỉnh để giảm lượng calo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very low-calorie diet (chế độ ăn rất ít calo)
-
relatively relatively low-calorie food (thực phẩm tương đối ít calo)
-
choose choose low-calorie options (chọn các lựa chọn ít calo)
-
eat eat low-calorie meals (ăn các bữa ăn ít calo)
-
make make low-calorie desserts (làm món tráng miệng ít calo)
Idioms
-
watch your calories
để ý đến lượng calo bạn nạp vào
"I'm trying to watch my calories to lose weight."
(Tôi đang cố gắng để ý đến lượng calo để giảm cân.)
-
count calories
đếm calo
"Some people count calories meticulously to manage their weight."
(Một số người đếm calo một cách tỉ mỉ để kiểm soát cân nặng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-calorie
Tính từChứa một lượng calo thấp; ít calo
"She is on a low-calorie diet to lose weight."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to choose a low-calorie meal for dinner tonight. |
Tôi sẽ chọn một bữa ăn ít calo cho bữa tối nay. |
| Phủ định | She is not going to buy low-calorie snacks; she's on a strict diet. |
Cô ấy sẽ không mua đồ ăn nhẹ ít calo; cô ấy đang ăn kiêng nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Are they going to order the low-calorie option from the menu? |
Họ có định gọi món ít calo từ thực đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-calorie".
