(Top Banner Ad)
energy-rich
B2
adjective B2 Khoa học, Năng lượng, Dinh dưỡng

energy-rich

UK: /ˈenədʒi rɪtʃ/ • US: /ˈenərdʒi rɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giàu năng lượng chứa nhiều năng lượng hàm lượng năng lượng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a lot of energy; having a high energy content.

Vietnamese Meaning

Giàu năng lượng; có hàm lượng năng lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is rich in energy-rich resources such as oil and gas."

    "Đất nước này giàu tài nguyên giàu năng lượng như dầu mỏ và khí đốt."

  • "Energy-rich foods like nuts and seeds are a good source of fuel for the body."

    "Thực phẩm giàu năng lượng như các loại hạt là một nguồn nhiên liệu tốt cho cơ thể."

  • "The energy-rich nature of the sun makes it an ideal source of renewable power."

    "Bản chất giàu năng lượng của mặt trời khiến nó trở thành một nguồn năng lượng tái tạo lý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Adverb energetically một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng
Verb energize cung cấp năng lượng, làm cho mạnh mẽ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Năng lượng, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
energy
English
-rich
English
energy-rich

Sự kết hợp của 'energy' và '-rich'

Từ 'energy-rich' là sự kết hợp đơn giản của 'energy' (năng lượng) và '-rich' (giàu có). Ý nghĩa của nó phản ánh trực tiếp sự dồi dào về năng lượng trong một vật chất hoặc hệ thống nào đó.

Usage Note

Từ 'energy-rich' thường được sử dụng để mô tả các nguồn năng lượng, thực phẩm, hoặc vật liệu có khả năng cung cấp hoặc chứa một lượng lớn năng lượng. Nó nhấn mạnh đến hàm lượng năng lượng dồi dào bên trong đối tượng được mô tả. Khác với 'high-energy', 'energy-rich' nhấn mạnh bản chất vốn có của việc chứa nhiều năng lượng, trong khi 'high-energy' có thể đề cập đến trạng thái hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-rich
  • highly highly energy-rich food
    (thực phẩm rất giàu năng lượng)
  • naturally naturally energy-rich sources
    (các nguồn giàu năng lượng tự nhiên)
Noun + energy-rich
  • diet energy-rich diet
    (chế độ ăn giàu năng lượng)
  • substance energy-rich substance
    (chất giàu năng lượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-rich

adjective
Lật mặt

Giàu năng lượng; có hàm lượng năng lượng cao.

"The country is rich in energy-rich resources such as oil and gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers reach the South Pole, they will have consumed all of their energy-rich supplies.
Vào thời điểm những nhà thám hiểm đến được Nam Cực, họ sẽ tiêu thụ hết tất cả nguồn cung cấp giàu năng lượng của mình.
Phủ định
The athletes won't have relied solely on energy-rich foods; they will also have focused on a balanced diet.
Các vận động viên sẽ không chỉ dựa vào thực phẩm giàu năng lượng; họ cũng sẽ tập trung vào một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Will the company have invested in energy-rich resources to meet future demands?
Liệu công ty có đầu tư vào các nguồn tài nguyên giàu năng lượng để đáp ứng nhu cầu trong tương lai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This breakfast is energy-rich.
Bữa sáng này giàu năng lượng.
Phủ định
This fruit is not energy-rich.
Loại trái cây này không giàu năng lượng.
Nghi vấn
Is this snack energy-rich?
Món ăn vặt này có giàu năng lượng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's energy-rich resources led to significant profits.
Tài nguyên giàu năng lượng của công ty đã dẫn đến lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
The country's lack of energy-rich deposits hindered its economic growth.
Việc quốc gia thiếu các mỏ giàu năng lượng đã cản trở sự tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
Does the farm's energy-rich soil contribute to higher crop yields?
Đất giàu năng lượng của trang trại có đóng góp vào năng suất cây trồng cao hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil used to be energy-rich, yielding abundant harvests.
Đất đai từng rất giàu năng lượng, mang lại những mùa màng bội thu.
Phủ định
This area didn't use to be energy-rich; it was quite barren.
Khu vực này trước đây không giàu năng lượng; nó khá cằn cỗi.
Nghi vấn
Did the diet used to be energy-rich before the food shortage?
Chế độ ăn uống có từng giàu năng lượng trước khi xảy ra tình trạng thiếu lương thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-rich".

Tầm quan trọng của thực phẩm giàu năng lượng

Trong nhiều nền văn hóa, thực phẩm giàu năng lượng được coi là quan trọng, đặc biệt là trong điều kiện khắc nghiệt hoặc khi cần hoạt động thể chất nhiều. Ví dụ, trong các nền văn hóa có khí hậu lạnh, thực phẩm giàu chất béo và carbohydrate được ưa chuộng để duy trì nhiệt độ cơ thể.