(Top Banner Ad)
cnc
B1
Danh từ (viết tắt) B1 Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

cnc

UK: /ˌsiːˌɛnˈsiː/ • US: /ˌsiːˌɛnˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

máy CNC điều khiển số bằng máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer Numerical Control: A manufacturing process in which pre-programmed computer software dictates the movement of factory tools and machinery.

Vietnamese Meaning

Điều khiển số bằng máy tính: Một quy trình sản xuất trong đó phần mềm máy tính được lập trình sẵn điều khiển chuyển động của các công cụ và máy móc trong nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses CNC machines to produce precision parts."

    "Nhà máy sử dụng máy CNC để sản xuất các bộ phận chính xác."

  • "CNC machining allows for complex geometries and tight tolerances."

    "Gia công CNC cho phép tạo ra các hình học phức tạp và dung sai chặt chẽ."

  • "The CNC operator loaded the program into the machine."

    "Người vận hành CNC tải chương trình vào máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CNC Công nghệ hoặc hệ thống điều khiển số hóa bằng máy tính; một máy được điều khiển bởi công nghệ này.
Noun CNC machine Máy móc công cụ (ví dụ: máy phay, máy tiện) được điều khiển hoàn toàn tự động bằng máy tính.
Noun CNC programming Quá trình viết mã (chương trình) để điều khiển hoạt động của máy CNC.
Noun CNC operator Người vận hành và giám sát máy CNC trong quá trình sản xuất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
Numerical Control (NC)
English
Computer Numerical Control (CNC)

Sự ra đời của CNC

CNC là viết tắt của 'Computer Numerical Control' (Điều khiển số hóa bằng máy tính). Công nghệ này bắt nguồn từ những năm 1940-1950 với hệ thống 'Numerical Control' (NC) sử dụng băng đục lỗ để điều khiển máy công cụ. Đến những năm 1970, khi máy tính trở nên phổ biến và mạnh mẽ hơn, các bộ điều khiển máy tính đã thay thế băng đục lỗ, dẫn đến sự ra đời của CNC, cách mạng hóa ngành sản xuất với độ chính xác và tự động hóa cao.

Usage Note

CNC thường được sử dụng để chỉ các máy móc hoặc quy trình được điều khiển bởi máy tính, giúp tăng độ chính xác và hiệu quả trong sản xuất. Nó khác với các máy móc điều khiển bằng tay truyền thống, nơi người vận hành trực tiếp điều khiển các công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CNC
  • operate operate a CNC machine
    (vận hành một máy CNC)
  • program program a CNC
    (lập trình cho máy CNC)
  • use use CNC technology
    (sử dụng công nghệ CNC)
CNC + Noun
  • CNC CNC machining
    (gia công CNC (quá trình gia công bằng máy CNC))
  • CNC CNC router
    (máy phay CNC)
  • CNC CNC lathe
    (máy tiện CNC)
  • CNC CNC technician
    (kỹ thuật viên CNC)
Adjective + CNC
  • advanced advanced CNC systems
    (các hệ thống CNC tiên tiến)
  • precision precision CNC manufacturing
    (sản xuất CNC độ chính xác cao)

Idioms

  • CNC machining

    Quá trình gia công, chế tạo sản phẩm bằng máy CNC.

    "Modern factories rely heavily on CNC machining for intricate parts."

    (Các nhà máy hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào gia công CNC để sản xuất các bộ phận phức tạp.)

  • CNC programming

    Việc tạo ra các lệnh điều khiển bằng mã số để máy CNC thực hiện các thao tác cắt, khoan, phay, v.v.

    "Learning CNC programming is essential for aspiring manufacturing engineers."

    (Học lập trình CNC là điều cần thiết đối với các kỹ sư sản xuất tương lai.)

  • CNC operator

    Người có nhiệm vụ vận hành, thiết lập, và bảo trì các máy CNC.

    "The factory is hiring experienced CNC operators for the new production line."

    (Nhà máy đang tuyển dụng các kỹ thuật viên vận hành CNC có kinh nghiệm cho dây chuyền sản xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cnc

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Điều khiển số bằng máy tính: Một quy trình sản xuất trong đó phần mềm máy tính được lập trình sẵn điều khiển chuyển động của các công cụ và máy móc trong nhà máy.

"The factory uses CNC machines to produce precision parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cnc".

Cách mạng Công nghiệp 4.0

CNC là một trong những công nghệ cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Nó đại diện cho sự tự động hóa và thông minh hóa trong sản xuất, cho phép các nhà máy tạo ra sản phẩm với độ chính xác cao, tốc độ nhanh chóng và khả năng tùy chỉnh linh hoạt, giảm thiểu sai sót do con người.

Sản xuất chính xác và tùy chỉnh

Công nghệ CNC đã thay đổi cách các sản phẩm được thiết kế và sản xuất. Nó không chỉ nâng cao độ chính xác lên mức micromet mà còn mở ra khả năng sản xuất hàng loạt các sản phẩm độc đáo, tùy chỉnh theo yêu cầu cá nhân, từ các bộ phận hàng không vũ trụ đến đồ nội thất gia đình.