(Top Banner Ad)
automated manufacturing
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật, Sản xuất

automated manufacturing

UK: /ˈɔːtəˌmeɪtɪd ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/ • US: /ˈɔːdəˌmeɪtɪd ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất tự động công nghiệp sản xuất tự động hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing goods using machines and computer systems with minimal human intervention.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất hàng hóa sử dụng máy móc và hệ thống máy tính với sự can thiệp tối thiểu của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in automated manufacturing to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào sản xuất tự động để cải thiện hiệu quả."

  • "Automated manufacturing has significantly reduced production costs."

    "Sản xuất tự động đã giảm đáng kể chi phí sản xuất."

  • "The factory utilizes automated manufacturing techniques to ensure product quality."

    "Nhà máy sử dụng các kỹ thuật sản xuất tự động để đảm bảo chất lượng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase automated manufacturing sản xuất tự động hóa
Verb automate tự động hóa
Noun automation sự tự động hóa, ngành tự động hóa
Adjective automatic tự động
Adverb automatically một cách tự động
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất

Synonyms

automatic production (sản xuất tự động)

Antonyms

manual manufacturing (sản xuất thủ công)

Related Words

robotics (ngành chế tạo robot)artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo)CNC machining (gia công CNC)Industry 4.0 (Công nghiệp 4.0)

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factus ('made by hand')
Greek
automatos ('self-acting')
French
manufacture
English
manufacture + automatic
Modern English
automated manufacturing

Nghịch lý của từ 'Manufacture'

Từ 'manufacture' (sản xuất) có một nguồn gốc khá thú vị và hơi trớ trêu. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'manu factus', có nghĩa là 'làm bằng tay' ('manu' là 'tay', 'factus' là 'làm ra'). Ngày nay, khi nói đến 'manufacturing', chúng ta thường nghĩ ngay đến nhà máy, máy móc và dây chuyền sản xuất hàng loạt, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa ban đầu của nó.

Nguồn gốc của 'Automation'

Từ 'automated' (tự động hóa) bắt nguồn từ 'automatic', có gốc từ tiếng Hy Lạp 'automatos', nghĩa là 'tự hành động'. Khái niệm về các vật thể tự chuyển động đã có từ thời cổ đại, nhưng thuật ngữ 'automation' (sự tự động hóa) chỉ thực sự được phổ biến vào những năm 1940 bởi ngành công nghiệp ô tô ở Mỹ, đặc biệt là công ty Ford, để mô tả các dây chuyền lắp ráp tự động mới của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các quy trình sản xuất hiện đại, hiệu quả, nơi các công đoạn được tự động hóa để giảm chi phí và tăng năng suất. Nó nhấn mạnh vào việc giảm thiểu sự tham gia trực tiếp của con người, thay vào đó dựa vào công nghệ để điều khiển và giám sát quy trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + automated manufacturing
  • implement implement automated manufacturing
    (triển khai sản xuất tự động hóa)
  • invest in invest in automated manufacturing
    (đầu tư vào sản xuất tự động hóa)
  • adopt adopt automated manufacturing
    (áp dụng, đưa vào sử dụng sản xuất tự động hóa)
Adjective + automated manufacturing
  • fully fully automated manufacturing
    (sản xuất hoàn toàn tự động hóa)
  • highly highly automated manufacturing
    (sản xuất có tính tự động hóa cao)
  • flexible flexible automated manufacturing
    (sản xuất tự động hóa linh hoạt)
Noun + automated manufacturing
  • system automated manufacturing system
    (hệ thống sản xuất tự động hóa)
  • process automated manufacturing process
    (quy trình sản xuất tự động hóa)
  • technology automated manufacturing technology
    (công nghệ sản xuất tự động hóa)

Idioms

  • lights-out manufacturing

    Sản xuất 'tắt đèn', chỉ một nhà máy được tự động hóa hoàn toàn, có thể hoạt động mà không cần sự hiện diện của con người, do đó có thể tắt hết đèn.

    "The company's goal is to achieve lights-out manufacturing within the next decade, with robots handling the entire production line."

    (Mục tiêu của công ty là đạt được quy trình sản xuất 'tắt đèn' trong thập kỷ tới, với robot xử lý toàn bộ dây chuyền sản xuất.)

  • factory of the future

    Nhà máy của tương lai, một cụm từ dùng để mô tả các cơ sở sản xuất tiên tiến, tích hợp công nghệ tự động hóa, AI và Internet vạn vật (IoT).

    "With its interconnected robots and AI-driven analytics, this plant is a true factory of the future."

    (Với các robot được kết nối với nhau và hệ thống phân tích do AI điều khiển, nhà máy này thực sự là một nhà máy của tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automated manufacturing

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình sản xuất hàng hóa sử dụng máy móc và hệ thống máy tính với sự can thiệp tối thiểu của con người.

"The company invested heavily in automated manufacturing to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had automated the manufacturing process last year.
Cô ấy nói rằng họ đã tự động hóa quy trình sản xuất vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that the factory did not automate its manufacturing until recently.
Anh ấy nói với tôi rằng nhà máy đã không tự động hóa sản xuất cho đến gần đây.
Nghi vấn
They asked if the company had automated its manufacturing facilities.
Họ hỏi liệu công ty đã tự động hóa các cơ sở sản xuất của mình hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automated manufacturing".

Nền tảng của Cách mạng Công nghiệp 4.0

Sản xuất tự động hóa là một trong những trụ cột chính của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0). Khái niệm này không chỉ nói về robot thay thế con người, mà còn về việc tạo ra các 'nhà máy thông minh' (smart factories), nơi máy móc kết nối và giao tiếp với nhau, tự tối ưu hóa quy trình và dự đoán lỗi trước khi chúng xảy ra.

Tác động đến thị trường lao động

Sự phát triển của sản xuất tự động hóa đã dấy lên một cuộc thảo luận toàn cầu về tương lai của việc làm. Trong khi một số công việc thủ công có thể bị thay thế, nhiều vai trò mới lại xuất hiện, đòi hỏi các kỹ năng như giám sát, bảo trì và lập trình hệ thống tự động. Điều này thúc đẩy xu hướng 'đào tạo lại' (reskilling) và 'nâng cao tay nghề' (upskilling) cho người lao động để họ thích ứng với môi trường làm việc mới.