(Top Banner Ad)
phnom penh
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

phnom penh

UK: /ˌpnɒm ˈpɛn/ • US: /ˌpnɒm ˈpɛn/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Phnom Penh thành phố Phnom Penh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Cambodia, located at the confluence of the Tonlé Sap and Mekong rivers.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Campuchia, nằm ở ngã ba sông Tonlé Sap và sông Mekong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phnom Penh is a vibrant city with a rich history."

    "Phnom Penh là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "We are planning a trip to Phnom Penh next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Phnom Penh vào năm tới."

  • "The Royal Palace is a popular tourist attraction in Phnom Penh."

    "Cung điện Hoàng gia là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Phnom Penh."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Khmer
ភ្នំពេញ (Phnom Penh)

Nguồn gốc tên gọi Phnom Penh

Câu chuyện kể rằng vào thế kỷ 14, một góa phụ tên là Penh đã tìm thấy bốn bức tượng Phật trong một cái cây trôi dạt trên sông Mekong. Bà đã xây một ngọn đồi nhỏ (phnom) và một ngôi đền (wat) để thờ cúng chúng. Ngọn đồi này sau đó được gọi là 'Phnom Doun Penh' (Đồi của Bà Penh), và từ đó thành phố được đặt tên là 'Phnom Penh'.

Usage Note

Phnom Penh là tên riêng của một địa danh, cụ thể là thủ đô của Campuchia. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch, chính trị, lịch sử và văn hóa của Campuchia. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp vì nó là một tên riêng.

Prepositions

in to from

Các giới từ 'in', 'to', 'from' thường được sử dụng để chỉ vị trí, hướng, và nguồn gốc liên quan đến Phnom Penh. Ví dụ: 'in Phnom Penh' (ở Phnom Penh), 'to Phnom Penh' (đến Phnom Penh), 'from Phnom Penh' (từ Phnom Penh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Phnom Penh
  • visit visit Phnom Penh
    (thăm Phnom Penh)
  • travel to travel to Phnom Penh
    (du lịch đến Phnom Penh)
  • arrive in arrive in Phnom Penh
    (đến Phnom Penh)
  • located in Phnom Penh is located in...
    (Phnom Penh nằm ở...)
Adjective + Phnom Penh
  • bustling bustling Phnom Penh
    (Phnom Penh náo nhiệt)
  • vibrant vibrant Phnom Penh
    (Phnom Penh sôi động)
  • historic historic Phnom Penh
    (Phnom Penh cổ kính)
Noun + Phnom Penh
  • capital city of Phnom Penh, the capital city of Cambodia
    (Phnom Penh, thủ đô của Campuchia)
  • residents of residents of Phnom Penh
    (cư dân của Phnom Penh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phnom penh

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Campuchia, nằm ở ngã ba sông Tonlé Sap và sông Mekong.

"Phnom Penh is a vibrant city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phnom penh".

Thủ đô của Campuchia

Phnom Penh là thành phố lớn nhất và là thủ đô của Campuchia. Đây là trung tâm kinh tế, công nghiệp, thương mại, du lịch và văn hóa của đất nước, nằm ở nơi hợp lưu của sông Mekong, Tonlé Sap và Bassac.

Di sản lịch sử và văn hóa

Thành phố này nổi tiếng với các kiến trúc Pháp thuộc địa và Khmer, cùng với các địa danh lịch sử quan trọng như Cung điện Hoàng gia, Chùa Bạc, và Đài tưởng niệm Choeung Ek (Cánh đồng chết), gợi nhớ về chế độ Khmer Đỏ.