camel's nose fallacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The 'camel's nose' fallacy is a type of logical fallacy, also known as the 'slippery slope' argument. It suggests that if one event is allowed to occur, it will inevitably lead to a series of increasingly negative outcomes, even if there's no real causal connection.
Vietnamese Meaning
Ngụy biện 'mũi lạc đà' là một loại ngụy biện logic, còn được gọi là lập luận 'dốc trượt'. Nó cho rằng nếu một sự kiện được phép xảy ra, nó chắc chắn sẽ dẫn đến một loạt các kết quả tiêu cực ngày càng gia tăng, ngay cả khi không có mối liên hệ nhân quả thực sự nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Allowing them access to this data is like letting the camel's nose into the tent; soon they'll want everything."
"Cho phép họ truy cập dữ liệu này giống như cho mũi lạc đà vào lều; chẳng mấy chốc họ sẽ muốn tất cả mọi thứ."
-
""If we legalize marijuana, then more people will start using harder drugs, and crime rates will go up." This is an example of the camel's nose fallacy."
""Nếu chúng ta hợp pháp hóa cần sa, thì nhiều người hơn sẽ bắt đầu sử dụng các loại ma túy nặng hơn, và tỷ lệ tội phạm sẽ tăng lên." Đây là một ví dụ về ngụy biện mũi lạc đà."
-
"The politician used the camel's nose fallacy to argue against the new environmental regulation, claiming it would lead to economic ruin."
"Nhà chính trị gia đã sử dụng ngụy biện mũi lạc đà để phản đối quy định môi trường mới, tuyên bố rằng nó sẽ dẫn đến sự suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fallacy | Ngụy biện, lỗi sai trong lập luận. |
| Adjective | fallacious | Sai lầm, dựa trên ngụy biện. |
| Adverb | fallaciously | Một cách ngụy biện/sai lầm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngụy biện này thường được sử dụng để phản đối một đề xuất bằng cách phóng đại các hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó đánh vào nỗi sợ hãi và thường bỏ qua các bước trung gian có thể ngăn chặn những kết quả tồi tệ nhất. Điểm khác biệt so với các lập luận chính đáng về rủi ro là ngụy biện 'mũi lạc đà' không đưa ra bằng chứng hoặc lý do chính đáng để tin rằng chuỗi sự kiện sẽ thực sự xảy ra.
Prepositions
Với 'down': Thường dùng để chỉ sự trượt dốc theo hướng tiêu cực ('It leads down a slippery slope'). Với 'into': Thường dùng để chỉ sự biến đổi từ một trạng thái sang một trạng thái khác, thường tiêu cực ('It can turn into something undesirable').
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify the camel's nose fallacy (Nhận diện lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà'.)
-
invoke invoke the camel's nose fallacy argument (Viện dẫn lập luận ngụy biện 'mũi lạc đà'.)
-
prevent prevent the camel's nose fallacy (Ngăn chặn lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' xảy ra.)
-
classic a classic camel's nose fallacy (Một lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' kinh điển.)
-
clear a clear camel's nose fallacy (Một lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' rõ ràng.)
Idioms
-
Warning against the camel's nose fallacy
Đưa ra lời cảnh báo về hậu quả lớn tiềm tàng từ một khởi đầu nhỏ.
"We must warn against the camel's nose fallacy when discussing small policy changes."
(Chúng ta phải cảnh báo về lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' khi thảo luận về những thay đổi chính sách nhỏ.)
-
A textbook camel's nose fallacy
Một ví dụ hoàn hảo/điển hình về lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà'.
"Allowing that initial access proved to be a textbook camel's nose fallacy."
(Việc cho phép truy cập ban đầu đó đã chứng minh nó là một lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camel's nose fallacy
nounNgụy biện 'mũi lạc đà' là một loại ngụy biện logic, còn được gọi là lập luận 'dốc trượt'. Nó cho rằng nếu một sự kiện được phép xảy ra, nó chắc chắn sẽ dẫn đến một loạt các kết quả tiêu cực ngày càng gia tăng, ngay cả khi không có mối liên hệ nhân quả thực sự nào.
"Allowing them access to this data is like letting the camel's nose into the tent; soon they'll want everything."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camel's nose fallacy".
