(Top Banner Ad)
camel's nose fallacy
C1
noun C1 Logic, Rhetoric, Politics

camel's nose fallacy

UK: /ˈkæmlz nəʊz ˈfæləsi/ • US: /ˈkæməlz noʊz ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng domino ngụy biện dốc trượt cho mũi lạc đà vào lều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The 'camel's nose' fallacy is a type of logical fallacy, also known as the 'slippery slope' argument. It suggests that if one event is allowed to occur, it will inevitably lead to a series of increasingly negative outcomes, even if there's no real causal connection.

Vietnamese Meaning

Ngụy biện 'mũi lạc đà' là một loại ngụy biện logic, còn được gọi là lập luận 'dốc trượt'. Nó cho rằng nếu một sự kiện được phép xảy ra, nó chắc chắn sẽ dẫn đến một loạt các kết quả tiêu cực ngày càng gia tăng, ngay cả khi không có mối liên hệ nhân quả thực sự nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Allowing them access to this data is like letting the camel's nose into the tent; soon they'll want everything."

    "Cho phép họ truy cập dữ liệu này giống như cho mũi lạc đà vào lều; chẳng mấy chốc họ sẽ muốn tất cả mọi thứ."

  • ""If we legalize marijuana, then more people will start using harder drugs, and crime rates will go up." This is an example of the camel's nose fallacy."

    ""Nếu chúng ta hợp pháp hóa cần sa, thì nhiều người hơn sẽ bắt đầu sử dụng các loại ma túy nặng hơn, và tỷ lệ tội phạm sẽ tăng lên." Đây là một ví dụ về ngụy biện mũi lạc đà."

  • "The politician used the camel's nose fallacy to argue against the new environmental regulation, claiming it would lead to economic ruin."

    "Nhà chính trị gia đã sử dụng ngụy biện mũi lạc đà để phản đối quy định môi trường mới, tuyên bố rằng nó sẽ dẫn đến sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallacy Ngụy biện, lỗi sai trong lập luận.
Adjective fallacious Sai lầm, dựa trên ngụy biện.
Adverb fallaciously Một cách ngụy biện/sai lầm.

Synonyms

Related Words

straw man fallacy (ngụy biện hình nộm)red herring fallacy (ngụy biện đánh lạc hướng)

Subject Area

Logic, Rhetoric, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Proverb
The Camel in the Tent
Latin
fallacia (deception, trick)
English (C. 20th)
camel's nose fallacy

Nguồn gốc từ câu chuyện ngụ ngôn Trung Đông

Cụm từ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn cổ của người Ả Rập. Trong câu chuyện, vào một đêm lạnh, con lạc đà xin chủ nhân cho phép nó thò cái mũi vào trong lều để giữ ấm. Người chủ đồng ý. Sau đó, lạc đà lần lượt xin thò đầu, rồi chân, cho đến khi nó chiếm trọn cái lều và đẩy người chủ ra ngoài trời lạnh. 'Camel's nose fallacy' (Ngụy biện mũi lạc đà) dùng để mô tả một lỗi lập luận rằng việc cho phép một hành động nhỏ ban đầu, dù vô hại, sẽ mở đường cho những hậu quả lớn và không mong muốn về sau.

Usage Note

Ngụy biện này thường được sử dụng để phản đối một đề xuất bằng cách phóng đại các hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó đánh vào nỗi sợ hãi và thường bỏ qua các bước trung gian có thể ngăn chặn những kết quả tồi tệ nhất. Điểm khác biệt so với các lập luận chính đáng về rủi ro là ngụy biện 'mũi lạc đà' không đưa ra bằng chứng hoặc lý do chính đáng để tin rằng chuỗi sự kiện sẽ thực sự xảy ra.

Prepositions

down into

Với 'down': Thường dùng để chỉ sự trượt dốc theo hướng tiêu cực ('It leads down a slippery slope'). Với 'into': Thường dùng để chỉ sự biến đổi từ một trạng thái sang một trạng thái khác, thường tiêu cực ('It can turn into something undesirable').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + camel's nose fallacy
  • identify identify the camel's nose fallacy
    (Nhận diện lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà'.)
  • invoke invoke the camel's nose fallacy argument
    (Viện dẫn lập luận ngụy biện 'mũi lạc đà'.)
  • prevent prevent the camel's nose fallacy
    (Ngăn chặn lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' xảy ra.)
Adjective + camel's nose fallacy
  • classic a classic camel's nose fallacy
    (Một lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' kinh điển.)
  • clear a clear camel's nose fallacy
    (Một lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' rõ ràng.)

Idioms

  • Warning against the camel's nose fallacy

    Đưa ra lời cảnh báo về hậu quả lớn tiềm tàng từ một khởi đầu nhỏ.

    "We must warn against the camel's nose fallacy when discussing small policy changes."

    (Chúng ta phải cảnh báo về lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' khi thảo luận về những thay đổi chính sách nhỏ.)

  • A textbook camel's nose fallacy

    Một ví dụ hoàn hảo/điển hình về lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà'.

    "Allowing that initial access proved to be a textbook camel's nose fallacy."

    (Việc cho phép truy cập ban đầu đó đã chứng minh nó là một lỗi ngụy biện 'mũi lạc đà' điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camel's nose fallacy

noun
Lật mặt

Ngụy biện 'mũi lạc đà' là một loại ngụy biện logic, còn được gọi là lập luận 'dốc trượt'. Nó cho rằng nếu một sự kiện được phép xảy ra, nó chắc chắn sẽ dẫn đến một loạt các kết quả tiêu cực ngày càng gia tăng, ngay cả khi không có mối liên hệ nhân quả thực sự nào.

"Allowing them access to this data is like letting the camel's nose into the tent; soon they'll want everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camel's nose fallacy".

Mối liên hệ với Ngụy biện 'Dốc trơn' (Slippery Slope)

Ngụy biện mũi lạc đà là một dạng của lỗi ngụy biện 'dốc trơn' (slippery slope). Cả hai đều cảnh báo rằng một quyết định nhỏ sẽ dẫn đến một chuỗi sự kiện không thể đảo ngược dẫn đến kết quả tồi tệ. Tuy nhiên, 'mũi lạc đà' đặc biệt nhấn mạnh vào sự nguy hiểm của bước chân đầu tiên (cái mũi) đã được cho phép.

Ứng dụng trong Chính trị và Quy định

Khái niệm này rất quan trọng trong tranh luận chính trị và pháp lý. Những người bảo thủ hoặc phản đối chính sách thường sử dụng lập luận này để chống lại các quy định mới, lo sợ rằng việc chấp nhận sự can thiệp nhỏ của chính phủ hôm nay sẽ dẫn đến sự kiểm soát lớn hơn trong tương lai, giống như lạc đà chiếm lều.