slippery slope fallacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A logical fallacy that claims that a relatively small first step inevitably leads to a chain of related events culminating in some significant (usually negative) effect.
Vietnamese Meaning
Một ngụy biện logic cho rằng một bước nhỏ đầu tiên chắc chắn sẽ dẫn đến một chuỗi các sự kiện liên quan, đỉnh điểm là một hệ quả đáng kể (thường là tiêu cực).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legalization of marijuana is a slippery slope to the legalization of all drugs."
"Việc hợp pháp hóa cần sa là một dốc trượt dẫn đến việc hợp pháp hóa tất cả các loại ma túy."
-
"If we allow students to bring cell phones to school, then they will use them in class, and then they won't pay attention, and then their grades will drop."
"Nếu chúng ta cho phép học sinh mang điện thoại di động đến trường, thì chúng sẽ sử dụng chúng trong lớp, và sau đó chúng sẽ không chú ý, và sau đó điểm số của chúng sẽ giảm sút."
-
"If we ban assault weapons, then the government will eventually ban all guns."
"Nếu chúng ta cấm vũ khí tấn công, thì chính phủ cuối cùng sẽ cấm tất cả các loại súng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fallacy | sự ngụy biện, lỗi sai trong lập luận |
| Adjective | fallacious | có tính ngụy biện, sai lầm, phi logic |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngụy biện dốc trượt (slippery slope fallacy) là một lỗi trong lập luận, trong đó một người khẳng định rằng một hành động ban đầu sẽ chắc chắn dẫn đến một loạt các sự kiện tồi tệ hơn, thường là không có đủ bằng chứng chứng minh chuỗi sự kiện này là thực sự có khả năng xảy ra. Nó thường được sử dụng để phản đối một hành động bằng cách ám chỉ những hậu quả thảm khốc có thể xảy ra nếu hành động đó được cho phép. Sự khác biệt với các lỗi lập luận khác là sự tập trung vào chuỗi các sự kiện và kết quả cuối cùng tiêu cực.
Prepositions
Khi dùng 'on', thường là để nhấn mạnh rằng dựa trên hành động này sẽ dẫn đến hành động kia. Ví dụ: 'Based on this action, we are on a slippery slope.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit a slippery slope fallacy (mắc phải ngụy biện trượt dốc)
-
avoid avoid the slippery slope fallacy (tránh ngụy biện trượt dốc)
-
accuse of accuse someone of a slippery slope fallacy (buộc tội ai đó mắc ngụy biện trượt dốc)
-
recognize recognize a slippery slope fallacy (nhận diện ngụy biện trượt dốc)
-
classic a classic slippery slope fallacy (một ngụy biện trượt dốc điển hình)
-
logical a logical slippery slope fallacy (một ngụy biện trượt dốc về mặt logic)
-
dangerous a dangerous slippery slope fallacy (một ngụy biện trượt dốc nguy hiểm)
Idioms
-
fall into the slippery slope fallacy
mắc phải ngụy biện trượt dốc (bị lừa bởi lỗi logic này)
"Politicians often fall into the slippery slope fallacy when discussing new laws."
(Các chính trị gia thường mắc phải ngụy biện trượt dốc khi thảo luận về các luật mới.)
-
warn against a slippery slope fallacy
cảnh báo về ngụy biện trượt dốc
"Experts warn against a slippery slope fallacy that exaggerates future risks."
(Các chuyên gia cảnh báo về một ngụy biện trượt dốc làm phóng đại các rủi ro trong tương lai.)
-
point out the slippery slope fallacy
chỉ ra ngụy biện trượt dốc
"During the debate, she expertly pointed out the slippery slope fallacy in his argument."
(Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã khéo léo chỉ ra ngụy biện trượt dốc trong lập luận của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slippery slope fallacy
nounMột ngụy biện logic cho rằng một bước nhỏ đầu tiên chắc chắn sẽ dẫn đến một chuỗi các sự kiện liên quan, đỉnh điểm là một hệ quả đáng kể (thường là tiêu cực).
"The legalization of marijuana is a slippery slope to the legalization of all drugs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the argument relied on a slippery slope fallacy was obvious to everyone in the debate. |
Việc lập luận dựa trên ngụy biện dốc trượt là điều hiển nhiên với mọi người trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | It isn't clear whether his statement was truly a slippery slope fallacy or just a poorly worded warning. |
Không rõ liệu tuyên bố của anh ấy có thực sự là một ngụy biện dốc trượt hay chỉ là một lời cảnh báo diễn đạt kém. |
| Nghi vấn | How the politician avoided the slippery slope fallacy during the controversial discussion remained a mystery. |
Làm thế nào mà chính trị gia tránh được ngụy biện dốc trượt trong cuộc thảo luận gây tranh cãi vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slippery slope fallacy is a common logical error in arguments. |
Ngụy biện dốc trượt là một lỗi logic phổ biến trong các tranh luận. |
| Phủ định | The slippery slope fallacy isn't always intentional; sometimes it's a genuine fear of consequences. |
Ngụy biện dốc trượt không phải lúc nào cũng là cố ý; đôi khi đó là nỗi sợ hãi thực sự về hậu quả. |
| Nghi vấn | Is the slippery slope fallacy being used when someone claims that allowing X will inevitably lead to Z? |
Có phải ngụy biện dốc trượt đang được sử dụng khi ai đó tuyên bố rằng cho phép X chắc chắn sẽ dẫn đến Z không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippery slope fallacy".
