(Top Banner Ad)
slippery slope fallacy
C1
noun C1 Logic học, Tranh luận

slippery slope fallacy

UK: /ˌslɪpəri ˈsləʊp ˈfæləsi/ • US: /ˌslɪpəri ˈsloʊp ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện dốc trượt lập luận dốc trượt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A logical fallacy that claims that a relatively small first step inevitably leads to a chain of related events culminating in some significant (usually negative) effect.

Vietnamese Meaning

Một ngụy biện logic cho rằng một bước nhỏ đầu tiên chắc chắn sẽ dẫn đến một chuỗi các sự kiện liên quan, đỉnh điểm là một hệ quả đáng kể (thường là tiêu cực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legalization of marijuana is a slippery slope to the legalization of all drugs."

    "Việc hợp pháp hóa cần sa là một dốc trượt dẫn đến việc hợp pháp hóa tất cả các loại ma túy."

  • "If we allow students to bring cell phones to school, then they will use them in class, and then they won't pay attention, and then their grades will drop."

    "Nếu chúng ta cho phép học sinh mang điện thoại di động đến trường, thì chúng sẽ sử dụng chúng trong lớp, và sau đó chúng sẽ không chú ý, và sau đó điểm số của chúng sẽ giảm sút."

  • "If we ban assault weapons, then the government will eventually ban all guns."

    "Nếu chúng ta cấm vũ khí tấn công, thì chính phủ cuối cùng sẽ cấm tất cả các loại súng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallacy sự ngụy biện, lỗi sai trong lập luận
Adjective fallacious có tính ngụy biện, sai lầm, phi logic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logic học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slipor
Middle Dutch
sloup
Latin
fallacia
Early 20th Century (English)
slippery slope (metaphor)
Mid-20th Century (Logic)
slippery slope fallacy

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'slippery slope' (con dốc trơn trượt) ban đầu xuất hiện như một phép ẩn dụ trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, để chỉ một chuỗi sự kiện không mong muốn hoặc nguy hiểm. Từ 'fallacy' (ngụy biện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallacia', nghĩa là sự lừa dối hoặc sai lầm. Khi kết hợp lại, 'slippery slope fallacy' được hình thành để mô tả một lỗi logic trong đó người ta lập luận rằng một hành động nhỏ ban đầu chắc chắn sẽ dẫn đến một chuỗi các hậu quả tiêu cực ngày càng lớn, mà không có đủ bằng chứng để chứng minh sự tất yếu đó. Ngụy biện này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị, đạo đức và pháp lý.

Usage Note

Ngụy biện dốc trượt (slippery slope fallacy) là một lỗi trong lập luận, trong đó một người khẳng định rằng một hành động ban đầu sẽ chắc chắn dẫn đến một loạt các sự kiện tồi tệ hơn, thường là không có đủ bằng chứng chứng minh chuỗi sự kiện này là thực sự có khả năng xảy ra. Nó thường được sử dụng để phản đối một hành động bằng cách ám chỉ những hậu quả thảm khốc có thể xảy ra nếu hành động đó được cho phép. Sự khác biệt với các lỗi lập luận khác là sự tập trung vào chuỗi các sự kiện và kết quả cuối cùng tiêu cực.

Prepositions

on

Khi dùng 'on', thường là để nhấn mạnh rằng dựa trên hành động này sẽ dẫn đến hành động kia. Ví dụ: 'Based on this action, we are on a slippery slope.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slippery slope fallacy
  • commit commit a slippery slope fallacy
    (mắc phải ngụy biện trượt dốc)
  • avoid avoid the slippery slope fallacy
    (tránh ngụy biện trượt dốc)
  • accuse of accuse someone of a slippery slope fallacy
    (buộc tội ai đó mắc ngụy biện trượt dốc)
  • recognize recognize a slippery slope fallacy
    (nhận diện ngụy biện trượt dốc)
Adjective + slippery slope fallacy
  • classic a classic slippery slope fallacy
    (một ngụy biện trượt dốc điển hình)
  • logical a logical slippery slope fallacy
    (một ngụy biện trượt dốc về mặt logic)
  • dangerous a dangerous slippery slope fallacy
    (một ngụy biện trượt dốc nguy hiểm)

Idioms

  • fall into the slippery slope fallacy

    mắc phải ngụy biện trượt dốc (bị lừa bởi lỗi logic này)

    "Politicians often fall into the slippery slope fallacy when discussing new laws."

    (Các chính trị gia thường mắc phải ngụy biện trượt dốc khi thảo luận về các luật mới.)

  • warn against a slippery slope fallacy

    cảnh báo về ngụy biện trượt dốc

    "Experts warn against a slippery slope fallacy that exaggerates future risks."

    (Các chuyên gia cảnh báo về một ngụy biện trượt dốc làm phóng đại các rủi ro trong tương lai.)

  • point out the slippery slope fallacy

    chỉ ra ngụy biện trượt dốc

    "During the debate, she expertly pointed out the slippery slope fallacy in his argument."

    (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã khéo léo chỉ ra ngụy biện trượt dốc trong lập luận của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slippery slope fallacy

noun
Lật mặt

Một ngụy biện logic cho rằng một bước nhỏ đầu tiên chắc chắn sẽ dẫn đến một chuỗi các sự kiện liên quan, đỉnh điểm là một hệ quả đáng kể (thường là tiêu cực).

"The legalization of marijuana is a slippery slope to the legalization of all drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the argument relied on a slippery slope fallacy was obvious to everyone in the debate.
Việc lập luận dựa trên ngụy biện dốc trượt là điều hiển nhiên với mọi người trong cuộc tranh luận.
Phủ định
It isn't clear whether his statement was truly a slippery slope fallacy or just a poorly worded warning.
Không rõ liệu tuyên bố của anh ấy có thực sự là một ngụy biện dốc trượt hay chỉ là một lời cảnh báo diễn đạt kém.
Nghi vấn
How the politician avoided the slippery slope fallacy during the controversial discussion remained a mystery.
Làm thế nào mà chính trị gia tránh được ngụy biện dốc trượt trong cuộc thảo luận gây tranh cãi vẫn là một bí ẩn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slippery slope fallacy is a common logical error in arguments.
Ngụy biện dốc trượt là một lỗi logic phổ biến trong các tranh luận.
Phủ định
The slippery slope fallacy isn't always intentional; sometimes it's a genuine fear of consequences.
Ngụy biện dốc trượt không phải lúc nào cũng là cố ý; đôi khi đó là nỗi sợ hãi thực sự về hậu quả.
Nghi vấn
Is the slippery slope fallacy being used when someone claims that allowing X will inevitably lead to Z?
Có phải ngụy biện dốc trượt đang được sử dụng khi ai đó tuyên bố rằng cho phép X chắc chắn sẽ dẫn đến Z không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippery slope fallacy".

Vai trò trong tranh luận công

Ngụy biện trượt dốc là một công cụ hùng biện mạnh mẽ và thường xuyên được sử dụng (cũng như lạm dụng) trong các cuộc tranh luận công chúng, đặc biệt là trong chính trị, luật pháp và đạo đức. Nó thường được dùng để cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của một hành động ban đầu, dù nhỏ, nhằm thuyết phục người nghe từ bỏ hành động đó. Ví dụ, trong tranh luận về kiểm soát súng, một số người có thể lập luận rằng việc đăng ký súng đơn giản sẽ dẫn đến việc tịch thu toàn bộ súng.

Sự phân biệt với cảnh báo hợp lý

Điều quan trọng là phải phân biệt ngụy biện trượt dốc với một cảnh báo hợp lý về những rủi ro thực tế. Không phải mọi lập luận 'trượt dốc' đều là ngụy biện. Một lập luận chỉ trở thành ngụy biện khi chuỗi các hậu quả được cho là không có bằng chứng vững chắc để chứng minh tính tất yếu của chúng. Nếu có đủ bằng chứng thực nghiệm, số liệu thống kê hoặc lập luận nhân quả rõ ràng, thì đó có thể là một cảnh báo hợp lý, chứ không phải ngụy biện.