(Top Banner Ad)
cameo role
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Giải trí

cameo role

UK: /ˈkæmiəʊ rəʊl/ • US: /ˈkæmioʊ roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai khách mời vai diễn cameo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief appearance or walk-on part by a well-known person in a film, television show, play, or video game, usually playing themselves.

Vietnamese Meaning

Một vai diễn khách mời ngắn, thường do một người nổi tiếng thủ vai chính họ trong một bộ phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director had a cameo role in his own film."

    "Đạo diễn đã có một vai cameo trong chính bộ phim của mình."

  • "He made a cameo role in the sequel."

    "Anh ấy đã đóng một vai cameo trong phần tiếp theo."

  • "Many fans were excited about her cameo role in the TV series."

    "Nhiều người hâm mộ đã rất hào hứng với vai cameo của cô ấy trong bộ phim truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cameo Sự xuất hiện ngắn ngủi (trong phim, kịch); đá chạm khắc nổi
Noun role Vai diễn, vai trò
Adjective cameo-like Giống như vai khách mời; nổi bật nhưng ngắn ngủi

Synonyms

walk-on part (vai diễn lướt qua)brief appearance (xuất hiện thoáng qua)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
cammaeus
Old French
camaieu
English (17th Century)
cameo
English (20th Century)
cameo role (figurative meaning)

Nguồn gốc từ đá quý

Ban đầu, từ 'cameo' dùng để chỉ một loại đá quý hoặc vỏ sò được chạm khắc nổi, thường là hình chân dung. Những tác phẩm này tuy nhỏ nhưng được chế tác tinh xảo và vô cùng nổi bật, khiến chúng có giá trị cao. Chính sự nổi bật và ngắn gọn này đã được áp dụng vào lĩnh vực nghệ thuật.

Sự xuất hiện chớp nhoáng

Vào thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp điện ảnh phát triển, 'cameo role' được dùng để mô tả một vai diễn cực kỳ ngắn của một diễn viên, đạo diễn, hoặc người nổi tiếng. Vai diễn này ngắn như một bức chạm khắc cameo, nhưng lại đủ đặc biệt để khán giả nhận ra và ghi nhớ.

Usage Note

Vai cameo thường là một vai nhỏ, không quan trọng đối với cốt truyện chính, nhưng mang tính chất hài hước, thú vị hoặc tạo bất ngờ cho khán giả. Khác với vai phụ thông thường, vai cameo thường do người nổi tiếng đảm nhận, và đôi khi người đó chỉ xuất hiện thoáng qua.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vai cameo trong một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'He had a cameo role in the movie.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cameo role
  • make make a cameo role
    (thực hiện/đóng một vai khách mời ngắn)
  • play play a cameo role
    (thủ vai khách mời (thường là vai không lời thoại))
  • feature feature in a cameo role
    (xuất hiện trong một vai khách mời)
Adjective + cameo role
  • brief a brief cameo role
    (một vai khách mời ngắn ngủi)
  • uncredited an uncredited cameo role
    (vai khách mời không được ghi danh)
  • memorable a memorable cameo role
    (một vai khách mời đáng nhớ)
Noun/Structure + cameo role
  • director's the director's cameo role
    (vai khách mời của đạo diễn)
  • surprise a surprise cameo role
    (một vai khách mời bất ngờ)

Idioms

  • A star making a cameo appearance

    Một ngôi sao thực hiện màn xuất hiện chớp nhoáng (để tăng sự thú vị)

    "The producer confirmed that the famous singer would be making a cameo appearance in the final episode."

    (Nhà sản xuất xác nhận rằng ca sĩ nổi tiếng sẽ xuất hiện chớp nhoáng trong tập cuối.)

  • The director's trademark cameo

    Vai khách mời đặc trưng/truyền thống của đạo diễn (thường là hành động quen thuộc của đạo diễn)

    "Fans were disappointed when the new movie didn't include the director's trademark cameo."

    (Người hâm mộ thất vọng khi bộ phim mới không có vai khách mời truyền thống của đạo diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cameo role

Danh từ
Lật mặt

Một vai diễn khách mời ngắn, thường do một người nổi tiếng thủ vai chính họ trong một bộ phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc trò chơi điện tử.

"The director had a cameo role in his own film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brad Pitt had a cameo role in the movie 'Deadpool 2'.
Brad Pitt đã có một vai khách mời trong bộ phim 'Deadpool 2'.
Phủ định
She didn't have a cameo role, but a significant part in the film.
Cô ấy không có một vai khách mời, mà là một vai diễn quan trọng trong bộ phim.
Nghi vấn
Did he accept the cameo role, or did he decline the offer?
Anh ấy đã chấp nhận vai khách mời hay từ chối lời đề nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cameo role".

Alfred Hitchcock: Bậc thầy của vai khách mời

Đạo diễn huyền thoại Alfred Hitchcock nổi tiếng là người thường xuyên xuất hiện chớp nhoáng trong các bộ phim của mình. Những vai cameo này thường rất ngắn (chỉ vài giây), không có lời thoại, và được sử dụng như một 'trò đùa nội bộ' tinh tế với khán giả. Khán giả thường chờ đợi để phát hiện ra ông xuất hiện ở đâu.

Stan Lee và Vũ trụ Marvel

Trong các bộ phim thuộc Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU), các vai cameo của nhà văn truyện tranh Stan Lee là một truyền thống không thể thiếu. Ông thường đóng vai người qua đường, người đưa thư hoặc người lái xe buýt. Sự xuất hiện của ông là một lời tri ân đối với người đã tạo ra các nhân vật siêu anh hùng này.