(Top Banner Ad)
brief appearance
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

brief appearance

UK: /briːf əˈpɪərəns/ • US: /briːf əˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện chớp nhoáng xuất hiện thoáng qua sự hiện diện ngắn ngủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short or quick showing of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một sự xuất hiện ngắn ngủi hoặc nhanh chóng của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity made a brief appearance at the charity event."

    "Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn ngủi tại sự kiện từ thiện."

  • "The director made a brief appearance to thank the cast and crew."

    "Đạo diễn đã có một sự xuất hiện ngắn ngủi để cảm ơn dàn diễn viên và đoàn làm phim."

  • "The sun made a brief appearance before disappearing behind the clouds again."

    "Mặt trời ló dạng một lúc rồi lại khuất sau những đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear Xuất hiện, hiện ra
Adjective apparent Rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently Hình như, rõ ràng là
Noun appearance Sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Noun apparition Bóng ma, sự xuất hiện bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (for 'brief')
Latin
apparere (for 'appearance')
Old French
bref/brief & apareance
Middle English
brief & apparence
Modern English
brief appearance

Nguồn Gốc Của 'Brief'

Từ 'brief' (ngắn ngủi) bắt nguồn từ tiếng Latin là 'brevis', có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'hẹp'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'bref' và được người Anh tiếp nhận. Ban đầu nó được dùng để chỉ các tài liệu ngắn gọn, nhưng sau đó phát triển nghĩa chỉ thời gian ngắn.

Nguồn Gốc Của 'Appearance'

Danh từ 'appearance' (sự xuất hiện) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin là 'apparere' (nghĩa là 'hiện ra' hoặc 'trở nên rõ ràng'). Nó được kết hợp với 'brief' vào thời kỳ đầu của tiếng Anh hiện đại để mô tả chính xác một sự kiện hoặc một lần có mặt diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự xuất hiện chóng vánh, không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh tính ngắn gọn của sự xuất hiện đó. Khác với 'long appearance' (sự xuất hiện dài), 'brief appearance' mang tính tạm thời và thường bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief appearance
  • make make a brief appearance
    (Xuất hiện chốc lát (thường là để chào hỏi hoặc làm tròn nghĩa vụ))
  • limit limit someone to a brief appearance
    (Chỉ cho phép ai đó xuất hiện ngắn ngủi)
  • have have a brief appearance
    (Có một lần xuất hiện ngắn ngủi (ví dụ trong phim, kịch))
Adjective + brief appearance
  • sudden a sudden brief appearance
    (Một lần xuất hiện ngắn ngủi bất ngờ)
  • rare a rare brief appearance
    (Một lần xuất hiện ngắn ngủi hiếm hoi)
Prepositional Context
  • during during a brief appearance
    (Trong suốt lần xuất hiện ngắn ngủi)
  • for come just for a brief appearance
    (Đến chỉ để xuất hiện chớp nhoáng (rồi đi ngay))

Idioms

  • Make a brief appearance and then leave.

    Xuất hiện thoáng qua rồi rời đi (ám chỉ không có ý định ở lại lâu)

    "I only have time to make a brief appearance at the party, I have an early meeting tomorrow."

    (Tôi chỉ có thời gian xuất hiện chớp nhoáng ở bữa tiệc thôi, sáng mai tôi có cuộc họp sớm.)

  • A cameo appearance.

    Vai diễn khách mời ngắn ngủi (thường dành cho người nổi tiếng), xuất hiện ngắn nhưng đáng chú ý.

    "The famous singer made a cameo appearance in the final scene of the movie."

    (Ca sĩ nổi tiếng đã có một vai diễn khách mời chớp nhoáng trong cảnh cuối của bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief appearance

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự xuất hiện ngắn ngủi hoặc nhanh chóng của ai đó hoặc cái gì đó.

"The celebrity made a brief appearance at the charity event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the celebrity makes a brief appearance at the event, the crowd gets very excited.
Nếu người nổi tiếng xuất hiện chớp nhoáng tại sự kiện, đám đông trở nên rất phấn khích.
Phủ định
When the band leader makes a brief appearance on stage, the audience doesn't cheer if he doesn't play any music.
Khi trưởng nhóm nhạc xuất hiện thoáng qua trên sân khấu, khán giả sẽ không cổ vũ nếu anh ấy không chơi nhạc.
Nghi vấn
If the store manager makes a brief appearance, does the staff immediately become more attentive?
Nếu người quản lý cửa hàng xuất hiện chớp nhoáng, nhân viên có lập tức trở nên chu đáo hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The famous actor has made a brief appearance at the charity event.
Nam diễn viên nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn tại sự kiện từ thiện.
Phủ định
She hasn't made any appearance in public since the scandal.
Cô ấy đã không xuất hiện trước công chúng kể từ vụ bê bối.
Nghi vấn
Has the director made a brief appearance to introduce the film?
Đạo diễn đã có một sự xuất hiện ngắn để giới thiệu bộ phim chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief appearance".

Khách Mời Ngắn Ngủi (Cameo)

Trong điện ảnh và sân khấu kịch phương Tây, 'brief appearance' thường được gọi là 'cameo'. Đây là một vai diễn rất ngắn, không cần thoại, thường do một nhân vật nổi tiếng hoặc một người đặc biệt thực hiện. Sự xuất hiện ngắn ngủi này nhằm tạo bất ngờ hoặc mang tính biểu tượng, không ảnh hưởng đến cốt truyện chính.

Nghĩa Vụ Xã Giao

Trong văn hóa xã hội phương Tây, việc 'make a brief appearance' (xuất hiện thoáng qua) là một cách làm tròn nghĩa vụ xã giao khi người ta quá bận. Ví dụ, bạn đến một bữa tiệc cưới chỉ 15 phút, chúc mừng cô dâu chú rể rồi về. Hành động này được chấp nhận miễn là bạn đã thể hiện sự tôn trọng bằng cách có mặt.