brief appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short or quick showing of someone or something.
Vietnamese Meaning
Một sự xuất hiện ngắn ngủi hoặc nhanh chóng của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity made a brief appearance at the charity event."
"Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn ngủi tại sự kiện từ thiện."
-
"The director made a brief appearance to thank the cast and crew."
"Đạo diễn đã có một sự xuất hiện ngắn ngủi để cảm ơn dàn diễn viên và đoàn làm phim."
-
"The sun made a brief appearance before disappearing behind the clouds again."
"Mặt trời ló dạng một lúc rồi lại khuất sau những đám mây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | Xuất hiện, hiện ra |
| Adjective | apparent | Rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | apparently | Hình như, rõ ràng là |
| Noun | appearance | Sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Noun | apparition | Bóng ma, sự xuất hiện bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự xuất hiện chóng vánh, không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh tính ngắn gọn của sự xuất hiện đó. Khác với 'long appearance' (sự xuất hiện dài), 'brief appearance' mang tính tạm thời và thường bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a brief appearance (Xuất hiện chốc lát (thường là để chào hỏi hoặc làm tròn nghĩa vụ))
-
limit limit someone to a brief appearance (Chỉ cho phép ai đó xuất hiện ngắn ngủi)
-
have have a brief appearance (Có một lần xuất hiện ngắn ngủi (ví dụ trong phim, kịch))
-
sudden a sudden brief appearance (Một lần xuất hiện ngắn ngủi bất ngờ)
-
rare a rare brief appearance (Một lần xuất hiện ngắn ngủi hiếm hoi)
-
during during a brief appearance (Trong suốt lần xuất hiện ngắn ngủi)
-
for come just for a brief appearance (Đến chỉ để xuất hiện chớp nhoáng (rồi đi ngay))
Idioms
-
Make a brief appearance and then leave.
Xuất hiện thoáng qua rồi rời đi (ám chỉ không có ý định ở lại lâu)
"I only have time to make a brief appearance at the party, I have an early meeting tomorrow."
(Tôi chỉ có thời gian xuất hiện chớp nhoáng ở bữa tiệc thôi, sáng mai tôi có cuộc họp sớm.)
-
A cameo appearance.
Vai diễn khách mời ngắn ngủi (thường dành cho người nổi tiếng), xuất hiện ngắn nhưng đáng chú ý.
"The famous singer made a cameo appearance in the final scene of the movie."
(Ca sĩ nổi tiếng đã có một vai diễn khách mời chớp nhoáng trong cảnh cuối của bộ phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief appearance
Cụm danh từMột sự xuất hiện ngắn ngủi hoặc nhanh chóng của ai đó hoặc cái gì đó.
"The celebrity made a brief appearance at the charity event."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the celebrity makes a brief appearance at the event, the crowd gets very excited. |
Nếu người nổi tiếng xuất hiện chớp nhoáng tại sự kiện, đám đông trở nên rất phấn khích. |
| Phủ định | When the band leader makes a brief appearance on stage, the audience doesn't cheer if he doesn't play any music. |
Khi trưởng nhóm nhạc xuất hiện thoáng qua trên sân khấu, khán giả sẽ không cổ vũ nếu anh ấy không chơi nhạc. |
| Nghi vấn | If the store manager makes a brief appearance, does the staff immediately become more attentive? |
Nếu người quản lý cửa hàng xuất hiện chớp nhoáng, nhân viên có lập tức trở nên chu đáo hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The famous actor has made a brief appearance at the charity event. |
Nam diễn viên nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn tại sự kiện từ thiện. |
| Phủ định | She hasn't made any appearance in public since the scandal. |
Cô ấy đã không xuất hiện trước công chúng kể từ vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Has the director made a brief appearance to introduce the film? |
Đạo diễn đã có một sự xuất hiện ngắn để giới thiệu bộ phim chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief appearance".
