(Top Banner Ad)
campari
B2
Danh từ B2 Đồ uống

campari

UK: /kæmˈpɑːri/ • US: /kɑːmˈpɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

Rượu Campari
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bitter Italian aperitif, typically served with soda or juice.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu khai vị đắng của Ý, thường được phục vụ với soda hoặc nước trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a Campari and soda before dinner."

    "Anh ấy gọi một ly Campari và soda trước bữa tối."

  • "Campari is often mixed with orange juice."

    "Campari thường được pha với nước cam."

  • "The bar offered a wide selection of Campari-based cocktails."

    "Quán bar cung cấp một loạt các loại cocktail làm từ Campari."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Campari Một loại rượu khai vị của Ý có vị đắng, màu đỏ đặc trưng.
Noun Aperitivo Thức uống khai vị (khái niệm rộng hơn mà Campari là một đại diện tiêu biểu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Gaspare Campari
Modern Italian
Campari
Modern English
Campari

Nguồn gốc tên gọi

Campari được đặt theo tên của Gaspare Campari, người đã phát minh ra công thức loại rượu khai vị màu đỏ rực rỡ này vào năm 1860 tại Novara, Ý. Đây là một loại rượu đắng (bitters) được tạo ra từ sự kết hợp của các loại thảo mộc, thực vật và trái cây trong rượu và nước.

Usage Note

Campari là một loại rượu mùi có màu đỏ tươi, được biết đến với hương vị đắng đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong các loại cocktail như Negroni, Americano và Campari Spritz. Hương vị đắng đến từ sự pha trộn của các loại thảo mộc, trái cây và gia vị.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ các thành phần đi kèm với Campari (ví dụ: Campari with soda). ‘in’ được sử dụng để chỉ Campari là một thành phần của một loại cocktail (ví dụ: Campari in a Negroni).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Campari
  • sip sip Campari
    (nhâm nhi rượu Campari)
  • serve serve Campari chilled
    (phục vụ rượu Campari ướp lạnh)
  • mix mix Campari with soda
    (pha Campari với nước soda)
Adjective + Campari
  • bitter bitter Campari
    (rượu Campari vị đắng)
  • iconic iconic red Campari
    (màu đỏ biểu tượng của Campari)
Noun + Campari
  • spritz Campari spritz
    (món cocktail Campari pha với rượu vang sủi và soda)
  • cocktail Campari-based cocktail
    (cocktail có nền là rượu Campari)

Idioms

  • Campari on the rocks

    Rượu Campari uống trực tiếp với đá viên.

    "He ordered a Campari on the rocks with a slice of orange."

    (Anh ấy đã gọi một ly Campari uống với đá kèm một lát cam.)

  • A splash of Campari

    Một chút rượu Campari (thường dùng khi pha chế).

    "Add a splash of Campari to the gin for a more complex flavor."

    (Thêm một chút Campari vào rượu gin để có hương vị đậm đà hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campari

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu khai vị đắng của Ý, thường được phục vụ với soda hoặc nước trái cây.

"He ordered a Campari and soda before dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campari".

Văn hóa Aperitivo

Campari là linh hồn của văn hóa 'Aperitivo' tại Ý - thói quen uống một chút rượu đắng trước bữa tối để kích thích vị giác và trò chuyện cùng bạn bè.

Bí mật công thức

Công thức của Campari là một bí mật được giữ kín từ thế kỷ 19. Người ta chỉ biết nó chứa hơn 60 thành phần tự nhiên, và màu đỏ rực rỡ của nó từng được chiết xuất từ xác côn trùng (cochineal) trước khi chuyển sang phẩm màu thực hiện đại.