(Top Banner Ad)
aperitif
B2
noun B2 Ẩm thực, Văn hóa

aperitif

UK: /əˌperɪˈtiːf/ • US: /əˌperɪˈtiːf/

Nghĩa tiếng Việt

rượu khai vị đồ uống khai vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink taken before a meal to stimulate the appetite.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a glass of sherry as an aperitif before dinner."

    "Chúng tôi thưởng thức một ly sherry như một món khai vị trước bữa tối."

  • "The bar specializes in aperitifs from around the world."

    "Quán bar chuyên về các loại rượu khai vị từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Campari is a popular aperitif."

    "Campari là một loại rượu khai vị phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apéritif Đồ uống khai vị (thường là rượu) dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
apéritif
Latin
aperitivus
Latin
aperire

Nguồn gốc của Apéritif

Từ "apéritif" xuất phát từ tiếng Pháp "apéritif", bắt nguồn từ tiếng Latinh "aperitivus", có nghĩa là "mở". Nó liên quan đến động từ "aperire", nghĩa là "mở ra". Ý tưởng là một thức uống trước bữa ăn để "mở" sự thèm ăn.

Usage Note

Aperitif thường là các loại đồ uống có vị đắng hoặc khô, có nồng độ cồn vừa phải. Mục đích chính là chuẩn bị cho bữa ăn sắp tới bằng cách kích thích vị giác và cảm giác đói. So với 'digestif' (đồ uống tiêu hóa) được dùng sau bữa ăn, 'aperitif' hướng đến việc khơi gợi sự thèm ăn, trong khi 'digestif' hỗ trợ tiêu hóa.

Prepositions

as for

Aperitif được sử dụng 'as' một thức uống khai vị. Nó được sử dụng 'for' mục đích kích thích sự thèm ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aperitif
  • light aperitif
    (rượu khai vị nhẹ)
  • popular aperitif
    (rượu khai vị phổ biến)
  • classic aperitif
    (rượu khai vị cổ điển)
Verb + aperitif
  • serve an aperitif
    (phục vụ rượu khai vị)
  • enjoy an aperitif
    (thưởng thức rượu khai vị)
  • have an aperitif
    (uống rượu khai vị)

Idioms

  • An aperitif before dinner.

    Một ly khai vị trước bữa tối.

    "Let's have an aperitif before dinner."

    (Hãy uống một ly khai vị trước bữa tối nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aperitif

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.

"We enjoyed a glass of sherry as an aperitif before dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we go to that fancy restaurant, we will order an aperitif before dinner.
Nếu chúng ta đến nhà hàng sang trọng đó, chúng ta sẽ gọi một ly khai vị trước bữa tối.
Phủ định
If you don't enjoy the taste of Campari, you won't appreciate this aperitif.
Nếu bạn không thích hương vị của Campari, bạn sẽ không đánh giá cao món khai vị này.
Nghi vấn
Will you feel more relaxed if you have an aperitif before the event?
Bạn có cảm thấy thư thái hơn nếu bạn uống một ly khai vị trước sự kiện không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offers a complimentary aperitif before dinner.
Nhà hàng cung cấp một món khai vị miễn phí trước bữa tối.
Phủ định
He doesn't usually drink an aperitif before his meal.
Anh ấy thường không uống một ly khai vị trước bữa ăn.
Nghi vấn
Do you prefer a dry aperitif like sherry or something sweeter?
Bạn thích một loại khai vị khô như rượu sherry hay thứ gì đó ngọt hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to have an aperitif before dinner.
Chúng ta sẽ dùng một ly khai vị trước bữa tối.
Phủ định
They are not going to serve an aperitif at the party.
Họ sẽ không phục vụ đồ khai vị tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to order an aperitif before the meal?
Bạn có định gọi một ly khai vị trước bữa ăn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had an aperitif before dinner last night.
Chúng tôi đã dùng một ly rượu khai vị trước bữa tối tối qua.
Phủ định
They didn't serve an aperitif at the party last weekend.
Họ đã không phục vụ rượu khai vị tại bữa tiệc cuối tuần trước.
Nghi vấn
Did you order an aperitif before your meal yesterday?
Hôm qua bạn có gọi món khai vị trước bữa ăn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bar's aperitif selection is impressive.
Tuyển chọn các loại rượu khai vị của quán bar thật ấn tượng.
Phủ định
That restaurant's aperitif wasn't to my liking.
Loại rượu khai vị của nhà hàng đó không hợp khẩu vị của tôi.
Nghi vấn
Is the hotel's aperitif complimentary?
Rượu khai vị của khách sạn có miễn phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aperitif".

Văn hóa Apéritif

Ở nhiều nước châu Âu, đặc biệt là Pháp và Ý, việc uống apéritif là một truyền thống xã hội quan trọng. Đó là thời gian để thư giãn, trò chuyện và chuẩn bị cho bữa ăn.