(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aperitif
B2

aperitif

noun

Nghĩa tiếng Việt

rượu khai vị đồ uống khai vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aperitif'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.

Definition (English Meaning)

An alcoholic drink taken before a meal to stimulate the appetite.

Ví dụ Thực tế với 'Aperitif'

  • "We enjoyed a glass of sherry as an aperitif before dinner."

    "Chúng tôi thưởng thức một ly sherry như một món khai vị trước bữa tối."

  • "The bar specializes in aperitifs from around the world."

    "Quán bar chuyên về các loại rượu khai vị từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Campari is a popular aperitif."

    "Campari là một loại rượu khai vị phổ biến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aperitif'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aperitif
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

appetizer(món khai vị (đồ ăn))
pre-dinner drink(đồ uống trước bữa tối)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cocktail(cocktail)
wine(rượu vang)
liquor(rượu mạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Aperitif'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Aperitif thường là các loại đồ uống có vị đắng hoặc khô, có nồng độ cồn vừa phải. Mục đích chính là chuẩn bị cho bữa ăn sắp tới bằng cách kích thích vị giác và cảm giác đói. So với 'digestif' (đồ uống tiêu hóa) được dùng sau bữa ăn, 'aperitif' hướng đến việc khơi gợi sự thèm ăn, trong khi 'digestif' hỗ trợ tiêu hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as for

Aperitif được sử dụng 'as' một thức uống khai vị. Nó được sử dụng 'for' mục đích kích thích sự thèm ăn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aperitif'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we go to that fancy restaurant, we will order an aperitif before dinner.
Nếu chúng ta đến nhà hàng sang trọng đó, chúng ta sẽ gọi một ly khai vị trước bữa tối.
Phủ định
If you don't enjoy the taste of Campari, you won't appreciate this aperitif.
Nếu bạn không thích hương vị của Campari, bạn sẽ không đánh giá cao món khai vị này.
Nghi vấn
Will you feel more relaxed if you have an aperitif before the event?
Bạn có cảm thấy thư thái hơn nếu bạn uống một ly khai vị trước sự kiện không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offers a complimentary aperitif before dinner.
Nhà hàng cung cấp một món khai vị miễn phí trước bữa tối.
Phủ định
He doesn't usually drink an aperitif before his meal.
Anh ấy thường không uống một ly khai vị trước bữa ăn.
Nghi vấn
Do you prefer a dry aperitif like sherry or something sweeter?
Bạn thích một loại khai vị khô như rượu sherry hay thứ gì đó ngọt hơn?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to have an aperitif before dinner.
Chúng ta sẽ dùng một ly khai vị trước bữa tối.
Phủ định
They are not going to serve an aperitif at the party.
Họ sẽ không phục vụ đồ khai vị tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to order an aperitif before the meal?
Bạn có định gọi một ly khai vị trước bữa ăn không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had an aperitif before dinner last night.
Chúng tôi đã dùng một ly rượu khai vị trước bữa tối tối qua.
Phủ định
They didn't serve an aperitif at the party last weekend.
Họ đã không phục vụ rượu khai vị tại bữa tiệc cuối tuần trước.
Nghi vấn
Did you order an aperitif before your meal yesterday?
Hôm qua bạn có gọi món khai vị trước bữa ăn không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bar's aperitif selection is impressive.
Tuyển chọn các loại rượu khai vị của quán bar thật ấn tượng.
Phủ định
That restaurant's aperitif wasn't to my liking.
Loại rượu khai vị của nhà hàng đó không hợp khẩu vị của tôi.
Nghi vấn
Is the hotel's aperitif complimentary?
Rượu khai vị của khách sạn có miễn phí không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)