(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ americano
A2

americano

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cà phê americano cà phê pha loãng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Americano'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống cà phê được pha bằng cách thêm nước nóng vào espresso, tạo ra độ đậm tương tự như cà phê pha truyền thống nhưng hương vị khác biệt.

Definition (English Meaning)

A coffee drink made by adding hot water to espresso, giving it a similar strength to, but different flavor from, traditionally brewed coffee.

Ví dụ Thực tế với 'Americano'

  • "I'll have an americano, please."

    "Cho tôi một ly americano ạ."

  • "He ordered an americano to start his day."

    "Anh ấy gọi một ly americano để bắt đầu ngày mới."

  • "She prefers americano to filter coffee."

    "Cô ấy thích americano hơn cà phê phin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Americano'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: americano
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Americano'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Americano thường được ưa chuộng bởi những người thích cà phê đen nhưng muốn giảm độ đậm đà so với espresso nguyên chất. So với cà phê pha phin (drip coffee), americano có hương vị đậm hơn và lớp crema đặc trưng từ espresso.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with without

'Americano with milk/sugar' chỉ việc thêm sữa hoặc đường vào americano. 'Americano without sugar' chỉ việc uống americano không đường.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Americano'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)