(Top Banner Ad)
americano
A2
Danh từ A2 Đồ uống

americano

UK: /əˌmerɪˈkɑːnəʊ/ • US: /əˌmerɪˈkɑːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê americano cà phê pha loãng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coffee drink made by adding hot water to espresso, giving it a similar strength to, but different flavor from, traditionally brewed coffee.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống cà phê được pha bằng cách thêm nước nóng vào espresso, tạo ra độ đậm tương tự như cà phê pha truyền thống nhưng hương vị khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll have an americano, please."

    "Cho tôi một ly americano ạ."

  • "He ordered an americano to start his day."

    "Anh ấy gọi một ly americano để bắt đầu ngày mới."

  • "She prefers americano to filter coffee."

    "Cô ấy thích americano hơn cà phê phin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun America Châu Mỹ; Hoa Kỳ
Adjective American Thuộc về Mỹ
Noun espresso Cà phê espresso (nguyên liệu chính để pha Americano)
Adjective Italiano Thuộc về Ý (ngược lại với Americano)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
America
Italian/Spanish
Americano (Adjective: American)
English (Coffee Term)
Americano

Nguồn gốc Thế chiến II

Cà phê Americano được cho là ra đời trong Thế chiến II. Khi lính Mỹ đồn trú tại Ý thấy cà phê espresso truyền thống quá đậm đặc, họ đã thêm nước nóng để pha loãng, tạo ra một loại thức uống giống với cà phê lọc (drip coffee) mà họ quen thuộc ở quê nhà. Người Ý gọi chế độ pha này là 'Americano' (kiểu Mỹ).

Usage Note

Americano thường được ưa chuộng bởi những người thích cà phê đen nhưng muốn giảm độ đậm đà so với espresso nguyên chất. So với cà phê pha phin (drip coffee), americano có hương vị đậm hơn và lớp crema đặc trưng từ espresso.

Prepositions

with without

'Americano with milk/sugar' chỉ việc thêm sữa hoặc đường vào americano. 'Americano without sugar' chỉ việc uống americano không đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + americano
  • iced iced americano
    (americano đá)
  • hot hot americano
    (americano nóng)
  • black black americano
    (americano đen (không sữa))
  • strong strong americano
    (americano đậm)
Verb + americano
  • order order an americano
    (gọi một ly americano)
  • make make an americano
    (pha/làm một ly americano)
  • sip sip an americano
    (nhấm nháp một ly americano)

Idioms

  • To grab a quick Americano

    Uống nhanh một ly Americano (thường mang đi)

    "I’m late, so I’ll just grab a quick Americano on the way."

    (Tôi bị muộn rồi, nên tôi sẽ mua nhanh một ly Americano trên đường đi.)

  • Americano, black, please

    Xin một ly Americano đen (cách gọi tại quầy rất phổ biến)

    "The businessman walked up to the counter and said, 'Americano, black, please, no sugar.'"

    (Người doanh nhân bước tới quầy và nói: 'Cho tôi một ly Americano đen, không đường, làm ơn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

americano

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống cà phê được pha bằng cách thêm nước nóng vào espresso, tạo ra độ đậm tương tự như cà phê pha truyền thống nhưng hương vị khác biệt.

"I'll have an americano, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "americano".

Cà phê cầu nối

Americano là một thức uống cầu nối văn hóa. Nó giúp những người không quen với cường độ đậm đặc của cà phê Ý (espresso) vẫn có thể thưởng thức hương vị cà phê rang đậm bằng cách pha loãng. Đây là lựa chọn phổ biến nhất trong các chuỗi cà phê quốc tế, đặc biệt đối với người Mỹ và châu Á.

Khác biệt với Long Black

Americano thường bị nhầm lẫn với 'Long Black' (một loại cà phê phổ biến ở Úc và New Zealand). Điểm khác biệt chính là thứ tự pha: Americano đổ nước nóng vào espresso; Long Black đổ espresso vào nước nóng, giúp giữ lại lớp bọt crema trên bề mặt, làm tăng hương vị và độ thẩm mỹ.