(Top Banner Ad)
campus
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

campus

UK: /ˈkæmpəs/ • US: /ˈkæmpəs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn viên trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The grounds and buildings of a university or college.

Vietnamese Meaning

Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university campus is located in the heart of the city."

    "Khuôn viên trường đại học nằm ở trung tâm thành phố."

  • "The campus is known for its beautiful landscaping."

    "Khuôn viên trường nổi tiếng với cảnh quan đẹp."

  • "We met on campus."

    "Chúng tôi đã gặp nhau trong khuôn viên trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, chỗ cắm trại
Verb encamp đóng quân, thiết lập trại
Adjective on-campus thuộc về hoặc nằm trong khuôn viên trường
Adjective off-campus nằm ngoài khuôn viên trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kampos
Latin
campus
English
campus

Từ cánh đồng đến trường học

Trong tiếng Latin, 'campus' có nghĩa là một 'cánh đồng' hoặc 'không gian mở'. Vào thế kỷ 18, từ này lần đầu tiên được sử dụng để mô tả khuôn viên bãi cỏ xanh của Đại học Princeton tại Mỹ. Kể từ đó, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ toàn bộ phần đất và các tòa nhà thuộc về một trường đại học hoặc cao đẳng.

Usage Note

Từ 'campus' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ khu vực thuộc sở hữu của một trường đại học hoặc cao đẳng, bao gồm các tòa nhà học thuật, khu nhà ở, thư viện, trung tâm thể thao, và các không gian xanh. Nó gợi ý một cộng đồng học thuật khép kín, nơi sinh viên và giảng viên sinh sống, học tập và làm việc. Không giống như 'school grounds' (sân trường), 'campus' mang ý nghĩa rộng lớn và phức tạp hơn.

Prepositions

on around

'On campus' có nghĩa là 'trong khuôn viên trường'. Ví dụ: 'There are many events on campus this week.' (Có rất nhiều sự kiện trong khuôn viên trường tuần này.). 'Around campus' có nghĩa là 'xung quanh khuôn viên trường' hoặc 'di chuyển trong khuôn viên trường'. Ví dụ: 'I saw her walking around campus yesterday.' (Tôi thấy cô ấy đi bộ xung quanh khuôn viên trường hôm qua.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campus
  • main main campus
    (cơ sở chính (của trường học))
  • urban urban campus
    (khuôn viên trường trong thành phố)
  • sprawling sprawling campus
    (khuôn viên rộng lớn)
Verb + campus
  • live live on campus
    (sống trong ký túc xá/khuôn viên trường)
  • tour tour the campus
    (đi tham quan khuôn viên trường)
  • leave leave the campus
    (rời khỏi khuôn viên trường)

Idioms

  • On campus

    Trong khuôn viên trường học

    "Freshmen are usually required to live on campus."

    (Sinh viên năm nhất thường được yêu cầu phải sống trong khuôn viên trường.)

  • A closed campus

    Quy định học sinh không được rời trường trong giờ nghỉ

    "The high school has a closed campus policy during lunch break."

    (Trường cấp ba có chính sách không cho học sinh ra ngoài trong giờ nghỉ trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campus

danh từ
Lật mặt

Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học hoặc cao đẳng.

"The university campus is located in the heart of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campus".

Văn hóa Campus Mỹ

Tại Mỹ, 'campus' không chỉ là nơi học tập mà còn là một 'thành phố thu nhỏ' với đầy đủ tiện ích như nhà hàng, rạp chiếu phim, và trung tâm thể thao. Văn hóa 'campus life' nhấn mạnh vào việc sinh viên tham gia các câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa ngay tại trường để gắn kết cộng đồng.

Corporate Campus

Ngày nay, từ 'campus' không chỉ dùng cho giáo dục. Các tập đoàn công nghệ lớn như Google hay Apple sử dụng thuật ngữ 'corporate campus' để chỉ các trụ sở làm việc khổng lồ được thiết kế giống như một khuôn viên đại học nhằm khuyến khích sự sáng tạo.