(Top Banner Ad)
grounds
B1
danh từ (số nhiều) B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

grounds

UK: /ɡraʊndz/ • US: /ɡraʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn viên lý do căn cứ bã cà phê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The land surrounding a building, or the area of land used for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Khu đất xung quanh một tòa nhà, hoặc khu đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school grounds are well-maintained."

    "Sân trường được bảo trì tốt."

  • "Security guards patrol the hospital grounds at night."

    "Các nhân viên bảo vệ tuần tra khuôn viên bệnh viện vào ban đêm."

  • "The judge ruled there were no grounds for an appeal."

    "Thẩm phán phán quyết rằng không có căn cứ để kháng cáo."

  • "Don't throw the coffee grounds away; you can use them as fertilizer."

    "Đừng vứt bã cà phê đi; bạn có thể dùng chúng làm phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground đất, nền tảng, lý do
Verb ground đặt xuống đất, cấm túc (trẻ em)
Adjective groundless vô căn cứ, không có lý do
Verb underground dưới lòng đất, bí mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghrounds
Old English
grund
Middle English
ground
English
grounds

Nguồn gốc từ 'Đất'

Từ 'grounds' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grund', có nghĩa là 'đất'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến mặt đất hoặc nền tảng. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các lý do hoặc cơ sở cho một hành động hoặc niềm tin, giống như nền tảng cho một tòa nhà.

Usage Note

Thường chỉ khu vực ngoài trời thuộc về một công trình, tổ chức. Ví dụ: school grounds (sân trường), hospital grounds (khuôn viên bệnh viện).

Prepositions

in on

in: thường dùng khi đề cập đến việc một thứ gì đó nằm bên trong khu đất đó (ví dụ: There's a statue in the grounds). on: dùng khi đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trên khu đất đó (ví dụ: The festival was held on the grounds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grounds
  • valid valid grounds
    (lý do chính đáng, hợp lệ)
  • sufficient sufficient grounds
    (đủ lý do)
  • reasonable reasonable grounds
    (lý do hợp lý)
Verb + grounds
  • have have grounds for
    (có lý do để)
  • on on grounds of
    (dựa trên cơ sở)
  • lay lay the grounds for
    (chuẩn bị nền tảng cho)

Idioms

  • on shaky grounds

    trên nền tảng không vững chắc, không chắc chắn

    "Their argument was on shaky grounds."

    (Lý lẽ của họ dựa trên một nền tảng không vững chắc.)

  • cover your grounds

    chuẩn bị kỹ lưỡng, phòng ngừa rủi ro

    "Make sure you cover your grounds before signing the contract."

    (Hãy chắc chắn bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi ký hợp đồng.)

  • shifting grounds

    thay đổi tình hình, bối cảnh

    "The political landscape is on shifting grounds."

    (Bối cảnh chính trị đang thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounds

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Khu đất xung quanh một tòa nhà, hoặc khu đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

"The school grounds are well-maintained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the coffee grounds are too coarse, the coffee is weak.
Nếu bã cà phê quá thô, cà phê sẽ bị nhạt.
Phủ định
If the school has insufficient grounds, they don't build new facilities.
Nếu trường học không có đủ diện tích đất, họ không xây dựng các cơ sở vật chất mới.
Nghi vấn
If the evidence suggests wrongdoing, does the court examine the grounds for appeal?
Nếu bằng chứng cho thấy hành vi sai trái, tòa án có xem xét các căn cứ kháng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounds".

Coffee Grounds

Bã cà phê (coffee grounds) đôi khi được sử dụng để bón cho cây trồng vì chúng chứa nhiều chất dinh dưỡng. Ngoài ra, ở một số nền văn hóa, bã cà phê còn được sử dụng để xem bói.

Legal Context

Trong lĩnh vực pháp lý, 'grounds' thường đề cập đến các lý do pháp lý hoặc bằng chứng được sử dụng để hỗ trợ một vụ kiện hoặc kháng cáo. Ví dụ: 'grounds for divorce' (lý do ly hôn).