(Top Banner Ad)
lecture hall
B1
danh từ B1 Giáo dục

lecture hall

UK: /ˈlɛktʃə hɔːl/ • US: /ˈlɛktʃər hɔl/

Nghĩa tiếng Việt

giảng đường hội trường lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room or hall, typically in a university or college, used for lectures.

Vietnamese Meaning

Một phòng lớn, thường ở trường đại học hoặc cao đẳng, được sử dụng cho các bài giảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture hall was packed with students eager to hear the guest speaker."

    "Giảng đường chật kín sinh viên háo hức lắng nghe diễn giả khách mời."

  • "She rushed to the lecture hall, hoping to catch the beginning of the presentation."

    "Cô ấy vội vã đến giảng đường, hy vọng kịp xem phần đầu của bài thuyết trình."

  • "The acoustics in the lecture hall were excellent, allowing everyone to hear clearly."

    "Âm thanh trong giảng đường rất tốt, cho phép mọi người nghe rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecture bài giảng
Verb lecture giảng bài
Noun lecturer giảng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectura
Middle English
lecture
English
lecture hall

Nguồn gốc của 'lecture'

Từ 'lecture' xuất phát từ tiếng Latinh 'lectura', có nghĩa là 'sự đọc'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đọc lớn một văn bản cho một nhóm người. Dần dần, nó phát triển thành việc giảng dạy bằng lời nói, thường là về một chủ đề học thuật. 'Hall' chỉ đơn giản là một không gian lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'lecture hall' nhấn mạnh vào không gian được thiết kế đặc biệt cho việc giảng dạy theo hình thức diễn thuyết. Nó thường lớn hơn một 'classroom' thông thường và có thể có các thiết bị hỗ trợ trình chiếu và âm thanh phức tạp hơn. 'Auditorium' cũng là một từ liên quan, nhưng 'auditorium' thường lớn hơn và được sử dụng cho các sự kiện khác ngoài bài giảng, chẳng hạn như biểu diễn nghệ thuật hoặc hội nghị.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong phòng: 'The professor is in the lecture hall.' 'at' được dùng khi nói về việc tham dự một bài giảng: 'I saw him at the lecture hall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lecture hall
  • large large lecture hall
    (giảng đường lớn)
  • packed packed lecture hall
    (giảng đường chật kín người)
  • empty empty lecture hall
    (giảng đường trống rỗng)
Verb + lecture hall
  • enter enter the lecture hall
    (bước vào giảng đường)
  • leave leave the lecture hall
    (rời khỏi giảng đường)
  • book book a lecture hall
    (đặt một giảng đường)

Idioms

  • The lecture hall was buzzing with excitement.

    Giảng đường rộn ràng sự phấn khích.

    "Before the guest speaker arrived, the lecture hall was buzzing with excitement."

    (Trước khi diễn giả khách mời đến, giảng đường rộn ràng sự phấn khích.)

  • Fill the lecture hall

    Làm đầy giảng đường (với người nghe)

    "The professor hoped to fill the lecture hall with interested students."

    (Giáo sư hy vọng sẽ lấp đầy giảng đường bằng những sinh viên quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lecture hall

danh từ
Lật mặt

Một phòng lớn, thường ở trường đại học hoặc cao đẳng, được sử dụng cho các bài giảng.

"The lecture hall was packed with students eager to hear the guest speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecture hall".

Vai trò của Giảng đường trong Giáo dục Đại học

Giảng đường là không gian chính, mang tính biểu tượng, nơi diễn ra các bài giảng lớn trong các trường đại học phương Tây. Nó thường là nơi sinh viên tiếp thu kiến thức cơ bản và tham gia vào các cuộc thảo luận quan trọng.