(Top Banner Ad)
canary
A2
noun A2 Động vật học

canary

UK: /kəˈneəri/ • US: /kəˈneri/

Nghĩa tiếng Việt

chim hoàng yến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, often yellow, songbird of the finch family, native to the Canary Islands.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sẻ nhỏ, thường có màu vàng, có giọng hót hay, có nguồn gốc từ quần đảo Canary.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps a canary in a cage and enjoys its singing."

    "Cô ấy nuôi một con chim hoàng yến trong lồng và thích nghe nó hót."

  • "The canary's bright yellow feathers were a delight to see."

    "Bộ lông màu vàng tươi của con chim hoàng yến rất đẹp mắt."

  • "Miners used to carry canaries down into coal mines to detect dangerous gases."

    "Thợ mỏ thường mang chim hoàng yến xuống hầm mỏ để phát hiện khí độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canary chim yến hót, chim canary
Adjective canary-yellow có màu vàng tươi của chim yến
Noun Canarian người dân hoặc vật liên quan đến quần đảo Canary

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canis
Latin
Canaria insula
Spanish
canario
Middle French
canari
English
canary

Nguồn gốc từ loài chó

Thật bất ngờ, tên gọi của loài chim này lại bắt nguồn từ từ 'canis' (chó) trong tiếng Latin. Quần đảo Canary không được đặt tên theo loài chim, mà theo những con chó hoang lớn sống ở đó. Sau đó, loài chim đặc hữu của đảo này được đặt tên theo quần đảo.

Usage Note

Từ 'canary' thường dùng để chỉ loài chim này như một thú cưng hoặc trong các bối cảnh liên quan đến động vật học. Nó cũng có thể được sử dụng trong thành ngữ, chẳng hạn như 'canary in a coal mine' (chim hoàng yến trong mỏ than) để chỉ một dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canary
  • yellow a bright yellow canary
    (một con chim yến vàng rực rỡ)
  • wild wild canaries
    (chim yến hoang dã)
  • singing a singing canary
    (một con chim yến đang hót)
Verb + canary
  • keep keep a canary
    (nuôi một con chim yến)
  • breed breed canaries
    (nhân giống chim yến)

Idioms

  • canary in a coal mine

    vật hy sinh/dấu hiệu cảnh báo sớm cho một nguy hiểm sắp tới

    "The decline in consumer spending is the canary in a coal mine for the economy."

    (Sự sụt giảm chi tiêu tiêu dùng là dấu hiệu cảnh báo sớm cho nền kinh tế.)

  • sing like a canary

    khai sạch sành sanh mọi chuyện cho cảnh sát

    "After two hours of questioning, the suspect started to sing like a canary."

    (Sau hai giờ thẩm vấn, nghi phạm bắt đầu khai sạch mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canary

noun
Lật mặt

Một loài chim sẻ nhỏ, thường có màu vàng, có giọng hót hay, có nguồn gốc từ quần đảo Canary.

"She keeps a canary in a cage and enjoys its singing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a canary in a cage at the pet store.
Tôi thấy một con chim hoàng yến trong lồng ở cửa hàng thú cưng.
Phủ định
There aren't any canaries singing in the garden today.
Hôm nay không có con chim hoàng yến nào hót trong vườn cả.
Nghi vấn
Is that a canary or a finch?
Đó là chim hoàng yến hay chim sẻ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought a canary last year, I would be enjoying its singing now.
Nếu tôi đã mua một con chim hoàng yến năm ngoái, thì bây giờ tôi đã được thưởng thức tiếng hót của nó rồi.
Phủ định
If she hadn't released her canary, she wouldn't have been so lonely last night.
Nếu cô ấy không thả con chim hoàng yến của mình ra, cô ấy đã không cảm thấy cô đơn đến vậy đêm qua.
Nghi vấn
If he had trained his canary better, would it be performing tricks now?
Nếu anh ta huấn luyện con chim hoàng yến của mình tốt hơn, thì bây giờ nó có biểu diễn các trò không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a canary, I would sing all day long.
Nếu tôi là một con chim hoàng yến, tôi sẽ hót cả ngày.
Phủ định
If she didn't have a canary, she wouldn't listen to such beautiful songs every morning.
Nếu cô ấy không có một con chim hoàng yến, cô ấy sẽ không được nghe những bài hát hay như vậy mỗi sáng.
Nghi vấn
Would he buy a canary if he had more space in his apartment?
Liệu anh ấy có mua một con chim hoàng yến nếu anh ấy có nhiều không gian hơn trong căn hộ của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pet store has a yellow canary for sale.
Cửa hàng thú cưng có một con chim hoàng yến màu vàng để bán.
Phủ định
There isn't a canary in that cage; it's a parakeet.
Không có con chim hoàng yến nào trong lồng đó; đó là một con vẹt đuôi dài.
Nghi vấn
What kind of song does a canary sing?
Chim hoàng yến hót loại bài hát nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canary".

Chim yến trong mỏ than

Trước khi có các thiết bị điện tử, thợ mỏ thường mang theo chim yến xuống hầm lò. Vì chim yến rất nhạy cảm với khí độc (như carbon monoxide), nếu con chim ngừng hót hoặc chết, thợ mỏ sẽ biết rằng có nguy hiểm và phải sơ tán ngay lập tức.

Màu vàng Canary

Trong văn hóa phương Tây, 'Canary yellow' là một thuật ngữ màu sắc phổ biến để chỉ tông màu vàng sáng, vui tươi, thường được dùng trong thời trang và thiết kế nội thất để tạo cảm giác năng động.