(Top Banner Ad)
often
A2
Trạng từ A2

often

UK: /ˈɒftən/ • US: /ˈɔːftən/

Nghĩa tiếng Việt

thường thường xuyên hay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frequently; many times.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên; nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often go to the park on weekends."

    "Tôi thường đi công viên vào cuối tuần."

  • "She often drinks coffee in the morning."

    "Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng."

  • "We often visit our grandparents on Sundays."

    "Chúng tôi thường đến thăm ông bà vào các ngày Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb (archaic/poetic) oft thường xuyên, hay, nhiều lần (dùng trong văn cổ hoặc thơ ca)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufta
Old English
oft
Middle English
often

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'often' có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ đại là '*ufta', mang ý nghĩa 'nhiều lần'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'oft' trong tiếng Anh cổ. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung đại, hậu tố '-en' đã được thêm vào, có thể để nhấn mạnh hoặc theo analog với các trạng từ khác như 'then' và 'when', tạo nên hình thái 'often' như ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự lặp lại.

Usage Note

'Often' chỉ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện. Nó mang ý nghĩa 'không phải lúc nào cũng vậy, nhưng xảy ra nhiều lần'. 'Often' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn 'frequently'. Mặc dù cả hai đều chỉ tần suất, 'often' có thể ám chỉ một tần suất ít hơn 'frequently' trong một số trường hợp, nhưng điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Một số từ đồng nghĩa khác bao gồm 'regularly', 'generally', 'usually', nhưng chúng có thể mang những sắc thái khác nhau về mức độ thường xuyên hoặc tính quy luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + often
  • very very often
    (rất thường xuyên)
  • quite quite often
    (khá thường xuyên)
  • less less often
    (ít thường xuyên hơn)
  • more more often
    (thường xuyên hơn)
Verb + often
  • happen often happen
    (thường xảy ra)
  • see often see
    (thường thấy)
  • use often use
    (thường dùng)
  • forget often forget
    (thường quên)
  • wonder often wonder
    (thường tự hỏi/băn khoăn)
Adjective + often (describing frequency of an adjective's application)
  • difficult often difficult
    (thường khó khăn)
  • important often important
    (thường quan trọng)
  • necessary often necessary
    (thường cần thiết)

Idioms

  • more often than not

    hầu hết thời gian, thường là (xảy ra thường xuyên hơn là không xảy ra)

    "More often than not, he's late for meetings."

    (Hầu hết các cuộc họp, anh ấy đều đến muộn.)

  • How often...?

    Tần suất như thế nào? (dùng để hỏi về mức độ thường xuyên)

    "How often do you visit your family?"

    (Bạn thường về thăm gia đình bao lâu một lần?)

  • often enough

    đủ thường xuyên (để đạt được mục đích hoặc đủ để đáng chú ý)

    "I don't see her often enough."

    (Tôi không gặp cô ấy đủ thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

often

Trạng từ
Lật mặt

Thường xuyên; nhiều lần.

"I often go to the park on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "often".

Nhịp điệu cuộc sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như 'often' là cách phổ biến để mô tả các thói quen, lịch trình và sở thích cá nhân. Nó giúp người nghe hiểu được mức độ thường xuyên hoặc không thường xuyên của các sự kiện trong cuộc sống của một người, đây là một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Công cụ giao tiếp về tần suất

Các trạng từ chỉ tần suất như 'often' là công cụ cơ bản để diễn đạt mức độ thường xuyên của một hành động. Điều này cho phép giao tiếp chính xác về thói quen, các sự kiện lặp đi lặp lại và thậm chí cả xác suất thống kê trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các cuộc thảo luận khoa học.