(Top Banner Ad)
online shaming
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Truyền thông, Tâm lý học

online shaming

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bêu riếu trên mạng làm nhục trực tuyến sỉ vả trên mạng ném đá trên mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of publicly criticizing or humiliating someone on the internet, often through social media or online forums.

Vietnamese Meaning

Hành động công khai chỉ trích hoặc làm nhục ai đó trên internet, thường là thông qua mạng xã hội hoặc các diễn đàn trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online shaming can have devastating effects on a person's mental health."

    "Sự làm nhục trên mạng có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "The company faced online shaming after the CEO's controversial remarks."

    "Công ty phải đối mặt với sự làm nhục trên mạng sau những phát ngôn gây tranh cãi của CEO."

  • "Online shaming is never the answer, even if someone has done something wrong."

    "Làm nhục trên mạng không bao giờ là giải pháp, ngay cả khi ai đó đã làm điều gì đó sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, điều hổ thẹn
Verb to shame làm cho xấu hổ, làm bẽ mặt, sỉ nhục
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ
Adverb online trực tuyến, trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
online
English
shaming
English
online shaming

Nguồn gốc của 'Online Shaming'

'Online shaming' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển bùng nổ của internet và mạng xã hội từ cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Từ 'online' (trực tuyến) chỉ trạng thái kết nối với mạng máy tính, trong khi 'shaming' (làm bẽ mặt, sỉ nhục) bắt nguồn từ động từ 'to shame', có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bị sỉ nhục. Cụm từ này mô tả chính xác hiện tượng một cá nhân bị chỉ trích, lên án công khai và lan truyền rộng rãi trên môi trường kỹ thuật số, thường dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong đời sống thực của họ.

Usage Note

Online shaming thường liên quan đến việc lan truyền thông tin hoặc hình ảnh của một người để gây ra sự xấu hổ và chỉ trích từ cộng đồng mạng. Nó có thể có những hậu quả nghiêm trọng về mặt tâm lý và xã hội cho nạn nhân. Cần phân biệt với 'constructive criticism' (phê bình mang tính xây dựng) vốn nhằm mục đích giúp người khác cải thiện, trong khi online shaming thường mang tính công kích và hạ nhục.

Prepositions

of for

'Online shaming of someone' ám chỉ hành động làm nhục ai đó trực tuyến. 'Online shaming for something' ám chỉ việc bị làm nhục trực tuyến vì một hành động hoặc lời nói cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + online shaming
  • suffer suffer online shaming
    (chịu đựng sự sỉ nhục trực tuyến)
  • experience experience online shaming
    (trải nghiệm sự sỉ nhục trực tuyến)
  • engage in engage in online shaming
    (tham gia vào việc sỉ nhục trực tuyến)
  • condemn condemn online shaming
    (lên án sự sỉ nhục trực tuyến)
  • address address online shaming
    (giải quyết vấn đề sỉ nhục trực tuyến)
Adjectives + online shaming
  • widespread widespread online shaming
    (sự sỉ nhục trực tuyến lan rộng)
  • brutal brutal online shaming
    (sự sỉ nhục trực tuyến tàn khốc)
  • severe severe online shaming
    (sự sỉ nhục trực tuyến nghiêm trọng)
  • unwarranted unwarranted online shaming
    (sự sỉ nhục trực tuyến vô cớ/không chính đáng)
Noun + Preposition + online shaming
  • victim of victim of online shaming
    (nạn nhân của sự sỉ nhục trực tuyến)
  • target of target of online shaming
    (mục tiêu của sự sỉ nhục trực tuyến)

Idioms

  • to fall victim to online shaming

    trở thành nạn nhân của việc sỉ nhục trực tuyến

    "Many celebrities have fallen victim to online shaming for minor mistakes or misunderstandings."

    (Nhiều người nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của việc sỉ nhục trực tuyến vì những lỗi lầm nhỏ hoặc hiểu lầm.)

  • to ignite/trigger a wave of online shaming

    khơi mào/kích hoạt một làn sóng sỉ nhục trực tuyến

    "Her controversial post quickly ignited a wave of online shaming across various social media platforms."

    (Bài đăng gây tranh cãi của cô ấy nhanh chóng khơi mào một làn sóng sỉ nhục trực tuyến trên nhiều nền tảng mạng xã hội khác nhau.)

  • to be subjected to online shaming

    phải chịu đựng/bị vướng vào sự sỉ nhục trực tuyến

    "The company CEO was subjected to widespread online shaming after the scandal broke."

    (Giám đốc điều hành công ty đã phải chịu đựng sự sỉ nhục trực tuyến trên diện rộng sau khi vụ bê bối vỡ lở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online shaming

Danh từ
Lật mặt

Hành động công khai chỉ trích hoặc làm nhục ai đó trên internet, thường là thông qua mạng xã hội hoặc các diễn đàn trực tuyến.

"Online shaming can have devastating effects on a person's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online shaming".

Sỉ nhục công khai trong thời đại số và 'Cancel Culture'

'Online shaming' là một hiện tượng sỉ nhục công khai phổ biến trong thời đại kỹ thuật số, nơi các cá nhân hoặc tổ chức bị chỉ trích dữ dội và lan truyền rộng rãi trên internet. Nó thường gắn liền với 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay), một xu hướng xã hội nơi công chúng rút lại sự ủng hộ và cố gắng 'hủy bỏ' danh tiếng hoặc sự nghiệp của những người bị coi là đã có hành vi sai trái hoặc gây tranh cãi. Mặc dù đôi khi mang ý nghĩa kêu gọi trách nhiệm, 'online shaming' có thể gây ra những hậu quả tâm lý và xã hội nghiêm trọng, thường vượt quá mức độ hành vi ban đầu.

Ranh giới mong manh giữa tự do ngôn luận và bắt nạt trên mạng

Tại nhiều xã hội phương Tây, quyền tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi. Tuy nhiên, sự xuất hiện của 'online shaming' đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa việc thể hiện quan điểm cá nhân và việc gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của người khác trên không gian mạng. Nó phản ánh sự căng thẳng giữa mong muốn cộng đồng thực thi công lý hoặc bày tỏ sự phẫn nộ và nguy cơ hành động tập thể biến thành bắt nạt hoặc bôi nhọ danh dự, gây ra áp lực xã hội khủng khiếp cho mục tiêu bị nhắm đến.