(Top Banner Ad)
call-out culture
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Truyền thông

call-out culture

UK: /ˈkɔːlˌaʊt ˈkʌltʃər/ • US: /ˈkɔlˌaʊt ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa bêu riếu văn hóa tố cáo công khai văn hóa chỉ trích công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of public shaming or denunciation of individuals or groups perceived to have acted wrongly, often on social media.

Vietnamese Meaning

Một hình thức bêu riếu hoặc tố cáo công khai các cá nhân hoặc nhóm người bị cho là đã hành động sai trái, thường là trên mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The call-out culture on Twitter can be very toxic."

    "Văn hóa bêu riếu trên Twitter có thể rất độc hại."

  • "The comedian faced criticism after a video resurfaced, sparking a wave of call-outs online."

    "Vị комично đối mặt với sự chỉ trích sau khi một video xuất hiện trở lại, gây ra một làn sóng bêu riếu trực tuyến."

  • "Some argue that call-out culture is necessary for holding people accountable, while others see it as a form of cyberbullying."

    "Một số người cho rằng văn hóa bêu riếu là cần thiết để buộc mọi người phải chịu trách nhiệm, trong khi những người khác coi nó là một hình thức bắt nạt trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call out vạch trần, công khai chỉ trích ai đó vì lỗi lầm
Noun caller-out người thực hiện việc chỉ trích hoặc vạch trần
Noun cancel culture văn hóa tẩy chay (một hệ quả cực đoan của call-out culture)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gal-
Old Norse
kalla
Middle English
callen
Modern English
call-out (phrasal verb)
Digital English
call-out culture (circa 2014)

Nguồn gốc từ mạng xã hội

Thuật ngữ này bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng năm 2014 trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter và Tumblr. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc người yếu thế vạch trần những hành vi sai trái của người có quyền lực. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã trở thành một hiện tượng xã hội gây tranh cãi về ranh giới giữa việc đòi lại công bằng và sự bắt nạt hội đồng trực tuyến.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Cụm từ 'call out' vốn có từ thế kỷ 19 mang nghĩa thách đấu tay đôi. Trong thế kỷ 21, 'thanh gươm' thách đấu đã được thay thế bằng những bài đăng công khai (posts) nhằm hạ thấp uy tín hoặc yêu cầu trách nhiệm giải trình từ đối phương trước đám đông dư luận.

Usage Note

Call-out culture nhấn mạnh việc chỉ trích công khai và thường gay gắt, khác với 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) vốn có xu hướng loại bỏ hoặc hạn chế sự nghiệp của một người. Call-out culture có thể bao gồm cả những lời kêu gọi thay đổi và tự kiểm điểm, nhưng nó cũng có thể dẫn đến sự phân cực và bắt nạt trên mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + call-out culture
  • toxic toxic call-out culture
    (văn hóa chỉ trích độc hại)
  • pervasive pervasive call-out culture
    (văn hóa chỉ trích đang lan rộng khắp nơi)
  • modern modern call-out culture
    (văn hóa chỉ trích thời hiện đại)
Verb + call-out culture
  • fuel fuel call-out culture
    (thúc đẩy/tiếp thêm dầu vào văn hóa chỉ trích)
  • participate in participate in call-out culture
    (tham gia vào văn hóa chỉ trích)
  • criticize criticize call-out culture
    (phê phán văn hóa chỉ trích)

Idioms

  • Put someone on blast

    Công khai chỉ trích hoặc làm nhục ai đó trên mạng xã hội.

    "She decided to put the company on blast for their poor customer service."

    (Cô ấy quyết định công khai chỉ trích công ty đó vì dịch vụ khách hàng quá kém.)

  • Hold someone's feet to the fire

    Gây áp lực buộc ai đó phải nhận trách nhiệm về hành động của mình.

    "Call-out culture aims to hold public figures' feet to the fire."

    (Văn hóa chỉ trích nhằm mục đích buộc các nhân vật công chúng phải chịu trách nhiệm trước những sai lầm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call-out culture

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức bêu riếu hoặc tố cáo công khai các cá nhân hoặc nhóm người bị cho là đã hành động sai trái, thường là trên mạng xã hội.

"The call-out culture on Twitter can be very toxic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call-out culture".

Công lý mạng xã hội

Call-out culture thường được xem là một công cụ của 'Social Justice Warriors' (những người đấu tranh cho công bằng xã hội) để bảo vệ các nhóm yếu thế. Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng nó tạo ra một môi trường 'tòa án dư luận' thiếu sự bao dung và không cho con người cơ hội để học hỏi từ sai lầm.

Nguồn gốc từ cộng đồng da màu

Nhiều nhà nghiên cứu văn hóa cho rằng nguồn gốc của việc 'calling out' bắt nguồn từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, nơi việc công khai phản đối bất công là một cách để sinh tồn và đoàn kết chống lại sự phân biệt đối xử.