(Top Banner Ad)
canceling
B1
Động từ (V-ing form) B1 Tổng quát

canceling

UK: /ˈkænsəlɪŋ/ • US: /ˈkænsəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hủy việc hủy bỏ hủy bỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present participle and gerund form of the verb 'cancel'.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'cancel'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are canceling the flight due to bad weather."

    "Họ đang hủy chuyến bay vì thời tiết xấu."

  • "The airline is canceling flights all over the country."

    "Hãng hàng không đang hủy các chuyến bay trên khắp cả nước."

  • "Canceling my gym membership was the best financial decision I made this year."

    "Việc hủy tư cách thành viên phòng tập thể dục của tôi là quyết định tài chính tốt nhất mà tôi đã thực hiện trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cancel hủy bỏ, bãi bỏ
Noun cancellation sự hủy bỏ, việc bãi bỏ
Adjective cancellable có thể hủy bỏ được
Noun canceler người hoặc vật thực hiện việc hủy bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancelli
Latin
cancellare
Old French
canceller
Middle English
cancellen

Nguồn gốc từ những chiếc lưới

Từ 'cancel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancelli' có nghĩa là chiếc lưới hoặc chấn song sắt. Vào thời xưa, khi muốn xóa bỏ một dòng chữ trong văn bản, người ta thường gạch chéo nhiều đường đè lên nhau, tạo thành hình dạng giống như một chiếc lưới sắt. Từ đó, hành động này được gọi là 'cancellare' (biến thành hình lưới) và dần trở thành 'cancel' như ngày nay.

Usage Note

Khi là hiện tại phân từ, 'canceling' được dùng trong các thì tiếp diễn. Khi là danh động từ, nó hoạt động như một danh từ, ví dụ: 'Canceling the order was a good idea.' Cần phân biệt với dạng 'cancellation' (danh từ) chỉ hành động hủy bỏ.

Prepositions

on from

'canceling on' thường được sử dụng khi hủy bỏ một kế hoạch hoặc một cuộc hẹn đã được lên lịch. Ví dụ: 'He ended up canceling on me at the last minute'. 'canceling from' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể liên quan đến việc rút khỏi một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canceling
  • Avoid avoid canceling
    (tránh việc hủy bỏ)
  • Consider consider canceling
    (xem xét việc hủy bỏ)
  • Apologize for apologize for canceling
    (xin lỗi vì đã hủy (hẹn/chuyến đi))
Canceling + Noun
  • Subscription canceling a subscription
    (hủy bỏ gói đăng ký (dịch vụ))
  • Appointment canceling an appointment
    (hủy một cuộc hẹn)
  • Order canceling an order
    (hủy đơn hàng)
Adverb + canceling
  • Abruptly abruptly canceling
    (hủy bỏ một cách đột ngột)
  • Automatically automatically canceling
    (tự động hủy bỏ)

Idioms

  • Cancel out

    Triệt tiêu lẫn nhau, làm mất tác dụng của nhau

    "The two effects cancel each other out, leaving the situation unchanged."

    (Hai tác động này triệt tiêu lẫn nhau, khiến tình hình không có gì thay đổi.)

  • Cancel culture

    Văn hóa tẩy chay (trên mạng xã hội)

    "Cancel culture has become a powerful force in holding public figures accountable."

    (Văn hóa tẩy chay đã trở thành một thế lực mạnh mẽ trong việc buộc những người nổi tiếng phải chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canceling

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'cancel'.

"They are canceling the flight due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight, which the airline decided to cancel due to bad weather, caused inconvenience to many passengers.
Chuyến bay, mà hãng hàng không quyết định hủy do thời tiết xấu, đã gây bất tiện cho nhiều hành khách.
Phủ định
The event, which they didn't cancel despite the rain, was a great success.
Sự kiện, mà họ đã không hủy bỏ mặc dù trời mưa, đã thành công rực rỡ.
Nghi vấn
Is the meeting, which the manager is considering canceling, really that important?
Cuộc họp, mà người quản lý đang cân nhắc hủy bỏ, có thực sự quan trọng đến vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been canceling appointments all week due to her illness.
Cô ấy đã hủy các cuộc hẹn cả tuần do bị ốm.
Phủ định
They hadn't been canceling orders without informing the customers beforehand.
Họ đã không hủy các đơn đặt hàng mà không thông báo cho khách hàng trước.
Nghi vấn
Had the company been canceling flights because of the bad weather?
Công ty đã hủy các chuyến bay vì thời tiết xấu phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's canceling of the project surprised everyone.
Việc công ty hủy bỏ dự án đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The customer's canceling wasn't due to poor service; it was a personal matter.
Việc khách hàng hủy bỏ không phải do dịch vụ kém; đó là vấn đề cá nhân.
Nghi vấn
Was John and Mary's canceling of the meeting due to illness?
Việc John và Mary hủy cuộc họp có phải là do bệnh tật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canceling".

Văn hóa Tẩy chay (Cancel Culture)

Đây là một hiện tượng xã hội hiện đại, chủ yếu trên mạng xã hội, nơi một cá nhân (thường là người nổi tiếng) bị cộng đồng tẩy chay sau khi có những phát ngôn hoặc hành động gây tranh cãi. Việc 'canceling' một ai đó thường dẫn đến sự sụt giảm uy tín và mất đi các cơ hội nghề nghiệp.

Nghệ thuật hủy hẹn (The Etiquette of Canceling)

Trong văn hóa phương Tây, việc hủy hẹn vào phút chót (last-minute canceling) thường bị coi là thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải hủy, việc đưa ra một lời xin lỗi chân thành và đề xuất một thời điểm thay thế ngay lập tức được coi là phép lịch sự tối thiểu.