(Top Banner Ad)
postponing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Chung

postponing

UK: /pəʊstˈpəʊnɪŋ/ • US: /poʊstˈpoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoãn lại trì hoãn dời lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delaying something; putting off until a later time.

Vietnamese Meaning

Hoãn lại một việc gì đó; dời đến một thời điểm sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are postponing the concert due to the bad weather."

    "Họ đang hoãn buổi hòa nhạc lại vì thời tiết xấu."

  • "Postponing the decision will only make things worse."

    "Việc trì hoãn quyết định chỉ làm cho mọi thứ tồi tệ hơn."

  • "She is postponing her trip until she feels better."

    "Cô ấy đang hoãn chuyến đi của mình cho đến khi cô ấy cảm thấy khỏe hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb postpone hoãn lại, trì hoãn
Noun postponement sự hoãn lại, sự trì hoãn
Adjective postponed bị hoãn lại, bị trì hoãn
Adjective unpostponable không thể hoãn lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
postponere
English
postpone
English
postponing

Nguồn gốc từ 'postpone'

Từ 'postpone' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó là sự kết hợp của hai phần: 'post-' có nghĩa là 'sau' hoặc 'đặt sau', và 'ponere' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Ghép lại, 'postponere' mang ý nghĩa 'đặt lại sau' hoặc 'để lại sau', từ đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'.

Usage Note

Từ 'postponing' là dạng V-ing (present participle/gerund) của động từ 'postpone'. Nó được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra (ví dụ: 'They are postponing the meeting') hoặc như một danh động từ (ví dụ: 'Postponing the decision is not a good idea'). 'Postpone' thường ngụ ý sự trì hoãn có kế hoạch, khác với 'cancel' (hủy bỏ) là chấm dứt hoàn toàn. So với 'delay', 'postpone' mang tính chính thức hơn.

Prepositions

until to

'Postpone until' chỉ rõ thời điểm mới mà hành động được dời đến. Ví dụ: 'We are postponing the meeting until next week.' 'Postpone to' thường dùng khi đề cập đến một đối tượng hoặc sự kiện mà việc hoãn liên quan đến. Ví dụ: 'The game was postponed to a later date due to rain.' Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với 'postpone until'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + postponing
  • keep keep postponing the decision
    (tiếp tục trì hoãn quyết định)
  • avoid avoid postponing your tasks
    (tránh trì hoãn công việc của bạn)
  • consider consider postponing the meeting
    (cân nhắc hoãn cuộc họp)
Noun + of postponing
  • habit the habit of postponing things
    (thói quen trì hoãn mọi việc)
  • art the art of postponing deadlines
    (nghệ thuật trì hoãn hạn chót)
  • risk the risk of postponing
    (nguy cơ trì hoãn)

Idioms

  • Postponing the inevitable

    Trì hoãn điều không thể tránh khỏi

    "She knew she had to break up with him, but she kept postponing the inevitable."

    (Cô ấy biết mình phải chia tay anh ta, nhưng cô ấy cứ trì hoãn điều không thể tránh khỏi.)

  • A constant postponing of duties

    Thói quen liên tục trì hoãn nhiệm vụ

    "His constant postponing of duties led to serious problems at work."

    (Thói quen liên tục trì hoãn nhiệm vụ của anh ấy đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postponing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hoãn lại một việc gì đó; dời đến một thời điểm sau.

"They are postponing the concert due to the bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had postponed the meeting, we would have missed the deadline.
Nếu họ đã trì hoãn cuộc họp, chúng ta đã lỡ thời hạn chót.
Phủ định
If the company had not postponed the product launch, they might not have gathered enough feedback.
Nếu công ty không trì hoãn việc ra mắt sản phẩm, họ có lẽ đã không thu thập đủ phản hồi.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had postponed the final presentation?
Dự án có thành công không nếu chúng ta đã trì hoãn buổi thuyết trình cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postponing".

Văn hóa Trì hoãn (Procrastination Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường học tập và làm việc, việc 'trì hoãn' (procrastination) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó được xem là một thói quen xấu, ảnh hưởng đến năng suất, gây căng thẳng và cản trở việc đạt được mục tiêu. Ngược lại, sự chủ động và hoàn thành công việc đúng hạn được đánh giá cao và khuyến khích.

Giá trị 'Carpe Diem' (Nắm bắt khoảnh khắc)

Triết lý 'Carpe Diem' (hãy tận hưởng ngày hôm nay), có nguồn gốc từ tiếng Latinh, là một quan điểm đối lập với việc trì hoãn. Nó khuyến khích con người hãy sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, hành động ngay lập tức và không chờ đợi cơ hội trôi qua. Đây là một giá trị văn hóa thúc đẩy sự chủ động và tận dụng thời gian hiệu quả.