(Top Banner Ad)
cancel
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Vận tải, Giải trí

cancel

UK: /ˈkænsəl/ • US: /ˈkænsəl/

Nghĩa tiếng Việt

hủy bỏ bãi bỏ hủy xóa bỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide that an arranged event will not take place.

Vietnamese Meaning

Quyết định rằng một sự kiện đã được sắp xếp sẽ không diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to cancel the flight due to bad weather."

    "Họ đã phải hủy chuyến bay do thời tiết xấu."

  • "Due to the strike, all trains have been cancelled."

    "Do cuộc đình công, tất cả các chuyến tàu đã bị hủy bỏ."

  • "Please cancel my subscription to the magazine."

    "Vui lòng hủy đăng ký tạp chí của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cancel Hủy bỏ, bãi bỏ
Noun cancellation Sự hủy bỏ, lệnh bãi bỏ
Adjective cancelled/canceled Đã bị hủy (thường dùng cho chuyến bay, sự kiện)
Noun canceler Người hoặc vật thực hiện việc hủy bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Vận tải, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancelli
Latin
cancellare
Old French
canceller
Middle English
cancellen

Nguồn gốc từ khung lưới

Từ 'cancel' bắt nguồn từ 'cancelli' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'những thanh chắn' hoặc 'lưới mắt cáo'. Vào thời cổ đại, khi muốn hủy bỏ một văn bản hoặc hồ sơ pháp lý, người ta sẽ vẽ những đường gạch chéo chồng lên nhau giống như hình lưới mắt cáo đè lên văn bản đó để báo hiệu nó không còn hiệu lực.

Usage Note

Động từ 'cancel' thường được sử dụng khi một sự kiện, cuộc hẹn, vé hoặc kế hoạch bị hủy bỏ. Nó khác với 'postpone' (hoãn lại) vì 'cancel' ngụ ý rằng sự kiện có thể sẽ không diễn ra ở bất kỳ thời điểm nào trong tương lai, trong khi 'postpone' chỉ đơn giản là dời sang một thời điểm khác.

Prepositions

on

Dùng 'cancel on someone' có nghĩa là hủy hẹn với ai đó, thường vào phút cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cancel
  • abruptly abruptly cancel
    (hủy bỏ một cách đột ngột)
  • unilaterally unilaterally cancel
    (đơn phương hủy bỏ)
  • formally formally cancel
    (chính thức hủy bỏ)
cancel + Noun
  • flight cancel a flight
    (hủy một chuyến bay)
  • subscription cancel a subscription
    (hủy đăng ký/theo dõi dịch vụ)
  • debt cancel a debt
    (xóa nợ)
  • reservation cancel a reservation
    (hủy đặt chỗ)

Idioms

  • cancel each other out

    Triệt tiêu lẫn nhau, làm cho nhau trở nên vô tác dụng

    "The two effects cancel each other out, leaving the situation unchanged."

    (Hai tác động này triệt tiêu lẫn nhau, khiến tình hình không có gì thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancel

động từ
Lật mặt

Quyết định rằng một sự kiện đã được sắp xếp sẽ không diễn ra.

"They had to cancel the flight due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancel".

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

Đây là một khái niệm hiện đại trên mạng xã hội, đề cập đến việc ngừng ủng hộ (tẩy chay) một người nổi tiếng hoặc một công ty sau khi họ có những hành vi hoặc phát ngôn gây tranh cãi. Trong ngữ cảnh này, 'cancel' không chỉ là hủy một cuộc hẹn mà là 'xóa sổ' tầm ảnh hưởng của ai đó.

Chính sách hủy (Cancellation Policy)

Ở các nước phương Tây, chính sách hủy bỏ rất nghiêm ngặt. Khi bạn đặt khách sạn hoặc bác sĩ, bạn thường phải báo trước 24-48 giờ nếu muốn 'cancel', nếu không bạn vẫn phải trả phí đầy đủ.