(Top Banner Ad)
cancer-causing
C1
Tính từ C1 Y học

cancer-causing

UK: /ˈkænsəˌkɔːzɪŋ/ • US: /ˈkænsərˌkɔːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây ung thư sinh ung thư có khả năng gây ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing cancer.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây ra ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asbestos is a well-known cancer-causing agent."

    "Amiăng là một tác nhân gây ung thư nổi tiếng."

  • "Scientists are studying the effects of various cancer-causing chemicals."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của nhiều hóa chất gây ung thư khác nhau."

  • "Exposure to radiation can be cancer-causing."

    "Việc tiếp xúc với bức xạ có thể gây ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer bệnh ung thư
Adjective cancerous bị ung thư, có tính chất ung thư
Noun carcinogen chất gây ung thư (thuật ngữ chuyên môn)
Adjective carcinogenic có tính gây ung thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kark- (crab)
Latin
cancer (crab, tumor)
Old French
causer (to cause)
Modern English
cancer-causing

Nguồn gốc từ hình tượng con cua

Từ 'cancer' trong tiếng Latin có nghĩa là 'con cua'. Các thầy thuốc cổ đại như Hippocrates đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các khối u vì các tĩnh mạch sưng tấy xung quanh khối u trông giống như chân cua. Từ ghép 'cancer-causing' (gây ung thư) xuất hiện muộn hơn trong y học hiện đại để mô tả các tác nhân dẫn đến căn bệnh này.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các chất, tác nhân hoặc điều kiện có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư. Nó nhấn mạnh vào khả năng trực tiếp gây ra bệnh chứ không chỉ đơn thuần là liên quan đến nó. Không có sắc thái khác biệt rõ rệt so với các từ đồng nghĩa, nhưng nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cancer-causing
  • potentially potentially cancer-causing
    (có tiềm năng gây ung thư)
  • known known cancer-causing
    (đã được xác nhận là gây ung thư)
cancer-causing + Noun
  • agents cancer-causing agents
    (các tác nhân gây ung thư)
  • chemicals cancer-causing chemicals
    (hóa chất gây ung thư)
  • substances cancer-causing substances
    (chất gây ung thư)

Idioms

  • A cancer-causing agent

    Một tác nhân gây ung thư (cụm từ cố định trong y học)

    "Asbestos is a well-known cancer-causing agent."

    (A-mi-ăng là một tác nhân gây ung thư đã được biết đến rộng rãi.)

  • Exposure to cancer-causing substances

    Tiếp xúc với các chất gây ung thư

    "Limit your exposure to cancer-causing substances in the workplace."

    (Hãy hạn chế việc tiếp xúc với các chất gây ung thư tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer-causing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gây ra ung thư.

"Asbestos is a well-known cancer-causing agent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the chemical was cancer-causing.
Nhà khoa học nói rằng hóa chất đó gây ra ung thư.
Phủ định
The report stated that the food additive was not cancer-causing.
Báo cáo nói rằng chất phụ gia thực phẩm đó không gây ra ung thư.
Nghi vấn
She asked if the radiation was cancer-causing.
Cô ấy hỏi liệu bức xạ có gây ra ung thư không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asbestos is a known cancer-causing material.
Amiăng là một vật liệu được biết là gây ung thư.
Phủ định
This product is not cancer-causing, according to the manufacturer.
Sản phẩm này không gây ung thư, theo nhà sản xuất.
Nghi vấn
Is this chemical cancer-causing?
Hóa chất này có gây ung thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer-causing".

Cảnh báo Đạo luật 65 (California)

Tại Mỹ, đặc biệt là bang California, bạn sẽ thường xuyên thấy nhãn dán 'cancer-causing' trên rất nhiều sản phẩm tiêu dùng do Đạo luật 65 yêu cầu. Điều này tạo ra một thói quen văn hóa nơi người tiêu dùng phương Tây rất nhạy cảm và chú trọng kiểm tra thành phần độc hại trước khi mua sắm.

Lối sống 'Clean Label'

Trong văn hóa hiện đại, xu hướng tránh các sản phẩm 'cancer-causing' đã dẫn đến sự bùng nổ của thực phẩm hữu cơ và mỹ phẩm tự nhiên, nơi các nhà sản xuất cố gắng chứng minh sản phẩm của họ không chứa các chất gây hại.