(Top Banner Ad)
cancer-free
B2
Tính từ B2 Y học

cancer-free

UK: /ˈkænsər ˌfriː/ • US: /ˈkænsər ˌfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không còn ung thư khỏi ung thư hết ung thư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having cancer.

Vietnamese Meaning

Không bị ung thư; không còn ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is now cancer-free after undergoing chemotherapy."

    "Cô ấy hiện đã không còn ung thư sau khi trải qua hóa trị."

  • "The doctor confirmed that he was cancer-free after the surgery."

    "Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy đã không còn ung thư sau ca phẫu thuật."

  • "Maintaining a healthy lifestyle can help reduce the risk of cancer and staying cancer-free."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ ung thư và giữ cho cơ thể không bị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer Bệnh ung thư
Adjective cancerous Thuộc về ung thư hoặc bị ung thư
Noun carcinogen Chất gây ung thư
Adjective non-cancerous Không phải ung thư (lành tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancer
Old English
frēo
Middle English
cancer-free
Modern English
cancer-free

Nguồn gốc từ 'Con cua'

Từ 'cancer' trong tiếng Latin có nghĩa là 'con cua'. Các thầy thuốc cổ đại như Hippocrates đã dùng hình ảnh con cua để mô tả các khối u vì các tĩnh mạch sưng tấy xung quanh khối u trông giống như những chiếc chân cua bám chặt vào cơ thể.

Hậu tố '-free'

Hậu tố '-free' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo', có nghĩa là tự do hoặc không bị ràng buộc. Khi kết hợp với 'cancer', nó tạo ra một tính từ ghép mô tả trạng thái một người đã hoàn toàn thoát khỏi sự hiện diện của tế bào ung thư sau quá trình điều trị.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một người sau khi điều trị ung thư thành công hoặc để mô tả một người chưa bao giờ mắc bệnh ung thư. Nó mang ý nghĩa tích cực, khẳng định về sức khỏe và sự khỏi bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cancer-free
  • declare be declared cancer-free
    (được tuyên bố là đã khỏi hẳn ung thư)
  • remain remain cancer-free
    (duy trì trạng thái không còn tế bào ung thư)
  • become become cancer-free
    (trở nên sạch bóng ung thư sau điều trị)
Adverb + cancer-free
  • officially officially cancer-free
    (chính thức hết ung thư)
  • currently currently cancer-free
    (hiện tại đang không có ung thư)

Idioms

  • A clean bill of health

    Chứng nhận sức khỏe hoàn toàn tốt (thường dùng sau khi được tuyên bố cancer-free)

    "After her final scan, the doctor gave her a clean bill of health."

    (Sau lần chụp quét cuối cùng, bác sĩ đã xác nhận cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)

  • Give the all-clear

    Thông báo xác nhận không còn bệnh tật/nguy hiểm

    "The specialist gave him the all-clear, confirming he is cancer-free."

    (Chuyên gia đã thông báo xác nhận anh ấy ổn, khẳng định anh không còn ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer-free

Tính từ
Lật mặt

Không bị ung thư; không còn ung thư.

"She is now cancer-free after undergoing chemotherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a cancer-free survivor, and she inspires many.
Cô ấy là một người sống sót không còn ung thư, và cô ấy truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
Phủ định
It is not a cancer-free environment, due to the high pollution levels.
Đây không phải là một môi trường không có ung thư, do mức độ ô nhiễm cao.
Nghi vấn
Is he a cancer-free patient now after the successful treatment?
Bây giờ anh ấy có phải là một bệnh nhân không còn ung thư sau quá trình điều trị thành công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that she was cancer-free after the treatment.
Bác sĩ nói rằng cô ấy đã khỏi bệnh ung thư sau khi điều trị.
Phủ định
He said that he wasn't cancer-free yet, and he needed more tests.
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa khỏi bệnh ung thư và anh ấy cần thêm các xét nghiệm.
Nghi vấn
She asked if he was cancer-free after his surgery.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã khỏi bệnh ung thư sau ca phẫu thuật hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer-free".

Nghi thức rung chuông (Ringing the bell)

Tại nhiều bệnh viện ở các nước phương Tây, khi một bệnh nhân hoàn thành đợt hóa trị cuối cùng hoặc được tuyên bố 'cancer-free', họ sẽ rung một chiếc chuông đồng treo ở sảnh. Đây là một nghi thức xúc động đánh dấu chiến thắng bệnh tật và truyền hy vọng cho những người khác.

Cột mốc 5 năm (The 5-year survival mark)

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc duy trì trạng thái 'cancer-free' trong 5 năm liên tục thường được coi là một cột mốc vàng, khi đó nguy cơ tái phát giảm đáng kể và bệnh nhân thường được coi là đã chiến thắng căn bệnh này.