cancer-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having cancer.
Vietnamese Meaning
Không bị ung thư; không còn ung thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is now cancer-free after undergoing chemotherapy."
"Cô ấy hiện đã không còn ung thư sau khi trải qua hóa trị."
-
"The doctor confirmed that he was cancer-free after the surgery."
"Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy đã không còn ung thư sau ca phẫu thuật."
-
"Maintaining a healthy lifestyle can help reduce the risk of cancer and staying cancer-free."
"Duy trì một lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ ung thư và giữ cho cơ thể không bị ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cancer | Bệnh ung thư |
| Adjective | cancerous | Thuộc về ung thư hoặc bị ung thư |
| Noun | carcinogen | Chất gây ung thư |
| Adjective | non-cancerous | Không phải ung thư (lành tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một người sau khi điều trị ung thư thành công hoặc để mô tả một người chưa bao giờ mắc bệnh ung thư. Nó mang ý nghĩa tích cực, khẳng định về sức khỏe và sự khỏi bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
declare be declared cancer-free (được tuyên bố là đã khỏi hẳn ung thư)
-
remain remain cancer-free (duy trì trạng thái không còn tế bào ung thư)
-
become become cancer-free (trở nên sạch bóng ung thư sau điều trị)
-
officially officially cancer-free (chính thức hết ung thư)
-
currently currently cancer-free (hiện tại đang không có ung thư)
Idioms
-
A clean bill of health
Chứng nhận sức khỏe hoàn toàn tốt (thường dùng sau khi được tuyên bố cancer-free)
"After her final scan, the doctor gave her a clean bill of health."
(Sau lần chụp quét cuối cùng, bác sĩ đã xác nhận cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
-
Give the all-clear
Thông báo xác nhận không còn bệnh tật/nguy hiểm
"The specialist gave him the all-clear, confirming he is cancer-free."
(Chuyên gia đã thông báo xác nhận anh ấy ổn, khẳng định anh không còn ung thư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cancer-free
Tính từKhông bị ung thư; không còn ung thư.
"She is now cancer-free after undergoing chemotherapy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a cancer-free survivor, and she inspires many. |
Cô ấy là một người sống sót không còn ung thư, và cô ấy truyền cảm hứng cho rất nhiều người. |
| Phủ định | It is not a cancer-free environment, due to the high pollution levels. |
Đây không phải là một môi trường không có ung thư, do mức độ ô nhiễm cao. |
| Nghi vấn | Is he a cancer-free patient now after the successful treatment? |
Bây giờ anh ấy có phải là một bệnh nhân không còn ung thư sau quá trình điều trị thành công không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that she was cancer-free after the treatment. |
Bác sĩ nói rằng cô ấy đã khỏi bệnh ung thư sau khi điều trị. |
| Phủ định | He said that he wasn't cancer-free yet, and he needed more tests. |
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa khỏi bệnh ung thư và anh ấy cần thêm các xét nghiệm. |
| Nghi vấn | She asked if he was cancer-free after his surgery. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã khỏi bệnh ung thư sau ca phẫu thuật hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer-free".
