cancer promoter
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cancer promoter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất kích thích sự phát triển của ung thư nhưng bản thân nó không gây ra ung thư.
Definition (English Meaning)
A substance that encourages the development of cancer but does not itself initiate it.
Ví dụ Thực tế với 'Cancer promoter'
-
"Alcohol is a well-known cancer promoter, especially in the liver."
"Rượu là một chất xúc tác ung thư được biết đến rộng rãi, đặc biệt là ở gan."
-
"Some hormones can act as cancer promoters."
"Một số hormone có thể hoạt động như chất xúc tác ung thư."
-
"Long-term exposure to certain chemicals may act as a cancer promoter."
"Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất nhất định có thể hoạt động như một chất xúc tác ung thư."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cancer promoter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cancer promoter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cancer promoter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chất xúc tác ung thư hoạt động sau khi một chất khởi đầu (initiator) đã gây ra tổn thương DNA ban đầu. Chất xúc tác này tạo điều kiện cho các tế bào bị tổn thương phát triển không kiểm soát được, dẫn đến ung thư. Chúng không trực tiếp gây đột biến DNA, mà tăng tốc quá trình phát triển của các tế bào đã bị đột biến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of cancer:** chỉ ra loại ung thư cụ thể mà chất xúc tác này ảnh hưởng đến. Ví dụ: a promoter *of* skin cancer.
* **in cancer:** đề cập đến vai trò của chất xúc tác trong quá trình phát triển ung thư nói chung. Ví dụ: Its role *in* cancer is well-established.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cancer promoter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.