(Top Banner Ad)
cancer staging
C1
Danh từ C1 Y học

cancer staging

UK: /ˈkænsə ˈsteɪdʒɪŋ/ • US: /ˈkænsər ˈsteɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xác định giai đoạn ung thư phân loại giai đoạn ung thư đánh giá giai đoạn ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining how much cancer is in the body and where it has spread.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định lượng ung thư trong cơ thể và mức độ lan rộng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cancer staging is crucial for treatment planning."

    "Xác định giai đoạn ung thư là rất quan trọng cho việc lên kế hoạch điều trị."

  • "Accurate cancer staging is essential for effective treatment."

    "Xác định chính xác giai đoạn ung thư là điều cần thiết để điều trị hiệu quả."

  • "The patient underwent cancer staging to determine the extent of the disease."

    "Bệnh nhân đã trải qua quá trình xác định giai đoạn ung thư để xác định mức độ của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cancer Bệnh ung thư
Adjective Cancerous Thuộc về ung thư hoặc bị ung thư
Noun Stage Giai đoạn
Verb Stage Phân loại giai đoạn bệnh
Adjective Staged Đã được phân giai đoạn

Synonyms

tumor staging (xác định giai đoạn khối u)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
karkro- (crab)
Latin
cancer (crab/ulcer)
Old French
estage (station/position)
Modern English
cancer staging

Nguồn gốc tên gọi 'Cua'

Từ 'cancer' trong tiếng Latin có nghĩa là con cua. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại như Hippocrates đã dùng từ này để mô tả các khối u vì các tĩnh mạch sưng tấy xung quanh khối u trông giống như chân cua. 'Staging' sau này được thêm vào để chỉ việc phân loại các bước hoặc giai đoạn phát triển của bệnh.

Sự tiến hóa của việc phân giai đoạn

Khái niệm 'staging' (phân giai đoạn) bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi các bác sĩ cần một ngôn ngữ chung để mô tả mức độ lan rộng của ung thư, từ đó đưa ra phác đồ điều trị thống nhất trên toàn thế giới.

Usage Note

Cancer staging là một hệ thống phân loại ung thư dựa trên kích thước, vị trí của khối u ban đầu, và việc nó đã lan rộng đến các hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác của cơ thể hay chưa. Hệ thống staging giúp các bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất và dự đoán tiên lượng bệnh. Các hệ thống staging phổ biến bao gồm TNM (Tumor, Node, Metastasis) và các hệ thống cụ thể cho từng loại ung thư.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ mục đích hoặc quá trình, ví dụ: 'the importance of cancer staging', 'the process of cancer staging'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cancer staging
  • Accurate accurate cancer staging
    (việc phân giai đoạn ung thư chính xác)
  • Clinical clinical cancer staging
    (phân giai đoạn ung thư trên lâm sàng)
  • Pathological pathological cancer staging
    (phân giai đoạn ung thư dựa trên giải phẫu bệnh)
Verb + cancer staging
  • Perform perform cancer staging
    (thực hiện phân giai đoạn ung thư)
  • Determine determine cancer staging
    (xác định giai đoạn ung thư)
  • Undergo undergo cancer staging
    (trải qua quy trình phân giai đoạn ung thư)

Idioms

  • TNM staging system

    Hệ thống phân giai đoạn TNM (Khối u, Hạch, Di căn)

    "The TNM system is the most widely used cancer staging system."

    (Hệ thống TNM là hệ thống phân giai đoạn ung thư được sử dụng rộng rãi nhất.)

  • Stage-for-stage

    So sánh tương quan theo từng giai đoạn

    "We compared survival rates stage-for-stage between the two groups."

    (Chúng tôi đã so sánh tỷ lệ sống sót theo từng giai đoạn giữa hai nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer staging

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định lượng ung thư trong cơ thể và mức độ lan rộng của nó.

"Cancer staging is crucial for treatment planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer staging".

Ngôn ngữ chung toàn cầu

Trong y học hiện đại, 'cancer staging' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là 'ngôn ngữ chung' giúp các bác sĩ ở các quốc gia khác nhau có thể hiểu chính xác tình trạng bệnh nhân mà không bị rào cản ngôn ngữ địa phương.

Tác động tâm lý

Việc biết được kết quả 'staging' thường là khoảnh khắc căng thẳng nhất đối với bệnh nhân phương Tây, vì nó quyết định tiên lượng (prognosis) và ảnh hưởng lớn đến tâm lý cũng như kế hoạch cuộc đời của họ.