cancer staging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining how much cancer is in the body and where it has spread.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định lượng ung thư trong cơ thể và mức độ lan rộng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cancer staging is crucial for treatment planning."
"Xác định giai đoạn ung thư là rất quan trọng cho việc lên kế hoạch điều trị."
-
"Accurate cancer staging is essential for effective treatment."
"Xác định chính xác giai đoạn ung thư là điều cần thiết để điều trị hiệu quả."
-
"The patient underwent cancer staging to determine the extent of the disease."
"Bệnh nhân đã trải qua quá trình xác định giai đoạn ung thư để xác định mức độ của bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cancer staging là một hệ thống phân loại ung thư dựa trên kích thước, vị trí của khối u ban đầu, và việc nó đã lan rộng đến các hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác của cơ thể hay chưa. Hệ thống staging giúp các bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất và dự đoán tiên lượng bệnh. Các hệ thống staging phổ biến bao gồm TNM (Tumor, Node, Metastasis) và các hệ thống cụ thể cho từng loại ung thư.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ mục đích hoặc quá trình, ví dụ: 'the importance of cancer staging', 'the process of cancer staging'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Accurate accurate cancer staging (việc phân giai đoạn ung thư chính xác)
-
Clinical clinical cancer staging (phân giai đoạn ung thư trên lâm sàng)
-
Pathological pathological cancer staging (phân giai đoạn ung thư dựa trên giải phẫu bệnh)
-
Perform perform cancer staging (thực hiện phân giai đoạn ung thư)
-
Determine determine cancer staging (xác định giai đoạn ung thư)
-
Undergo undergo cancer staging (trải qua quy trình phân giai đoạn ung thư)
Idioms
-
TNM staging system
Hệ thống phân giai đoạn TNM (Khối u, Hạch, Di căn)
"The TNM system is the most widely used cancer staging system."
(Hệ thống TNM là hệ thống phân giai đoạn ung thư được sử dụng rộng rãi nhất.)
-
Stage-for-stage
So sánh tương quan theo từng giai đoạn
"We compared survival rates stage-for-stage between the two groups."
(Chúng tôi đã so sánh tỷ lệ sống sót theo từng giai đoạn giữa hai nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cancer staging
Danh từQuá trình xác định lượng ung thư trong cơ thể và mức độ lan rộng của nó.
"Cancer staging is crucial for treatment planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer staging".
