(Top Banner Ad)
staged
B2
Tính từ B2 Tổng quát

staged

UK: /steɪdʒd/ • US: /steɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

dàn dựng sắp đặt tổ chức (sự kiện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately arranged for effect.

Vietnamese Meaning

Được dàn dựng, sắp xếp có chủ đích để tạo hiệu ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demonstration was a staged event designed to impress the media."

    "Cuộc biểu tình là một sự kiện được dàn dựng để gây ấn tượng với giới truyền thông."

  • "The photo looked staged, but it was actually taken spontaneously."

    "Bức ảnh trông như được dàn dựng, nhưng thực ra nó được chụp một cách tự phát."

  • "The army staged a coup."

    "Quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage sân khấu, giai đoạn, bước
Verb stage dàn dựng, tổ chức, thực hiện
Noun staging sự dàn dựng, sự sắp đặt, giàn giáo
Adverb/Adjective onstage trên sân khấu
Adverb/Adjective offstage ngoài sân khấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Vulgar Latin
*staticum
Old French
estage
Middle English
stage
English
stage

Nguồn Gốc Sân Khấu Hóa

Từ 'stage' (mà 'staged' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estage' (nghĩa là 'tầng nhà, nơi ở' hoặc 'nền tảng'), từ này đã phát triển thành nghĩa 'nền tảng biểu diễn' hay 'sân khấu'. Điều này giải thích tại sao 'staged' ngày nay thường mang ý nghĩa 'được dàn dựng, được sắp đặt có chủ ý' như một vở kịch, đôi khi ngụ ý sự không thật lòng hoặc giả tạo.

Usage Note

Tính từ 'staged' thường được dùng để mô tả một sự kiện, tình huống hoặc bức ảnh đã được sắp đặt, chuẩn bị kỹ lưỡng để tạo ra một ấn tượng cụ thể. Nó mang ý nghĩa có sự can thiệp, không tự nhiên, trái ngược với những gì diễn ra một cách ngẫu nhiên hoặc chân thật. Ví dụ: 'a staged photograph' (một bức ảnh dàn dựng) khác với một bức ảnh chụp khoảnh khắc tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staged
  • carefully carefully staged
    (được dàn dựng một cách cẩn thận)
  • elaborately elaborately staged
    (được dàn dựng công phu, tỉ mỉ)
  • well well-staged
    (được dàn dựng tốt)
  • deliberately deliberately staged
    (được dàn dựng có chủ ý)
staged + Noun
  • accident staged accident
    (tai nạn giả (được dàn dựng))
  • robbery staged robbery
    (vụ cướp giả (được dàn dựng))
  • event staged event
    (sự kiện được dàn dựng)
  • photo staged photo
    (bức ảnh dàn dựng)
  • protest staged protest
    (cuộc biểu tình được dàn dựng)

Idioms

  • a staged reading

    buổi đọc kịch có dàn dựng sơ sài (diễn viên đọc kịch bản với ít đạo cụ, cảnh trí)

    "The theatre group held a staged reading of the new play before its full production."

    (Nhóm kịch đã tổ chức một buổi đọc kịch có dàn dựng sơ sài vở kịch mới trước khi sản xuất đầy đủ.)

  • a staged intervention

    cuộc can thiệp dàn xếp (cuộc gặp mặt được sắp đặt để giúp ai đó đối mặt với vấn đề của họ)

    "His family held a staged intervention to encourage him to seek help for his addiction."

    (Gia đình anh ấy đã tổ chức một cuộc can thiệp dàn xếp để khuyến khích anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng nghiện của mình.)

  • a carefully staged scene

    một cảnh được dàn dựng cẩn thận (tình huống được sắp đặt cố ý để tạo ấn tượng nhất định, thường không thật)

    "The politician's visit to the factory was a carefully staged scene for the cameras."

    (Chuyến thăm nhà máy của vị chính trị gia là một cảnh được dàn dựng cẩn thận cho máy ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staged

Tính từ
Lật mặt

Được dàn dựng, sắp xếp có chủ đích để tạo hiệu ứng.

"The demonstration was a staged event designed to impress the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the protest was staged by a rival political party became obvious.
Việc cuộc biểu tình được dàn dựng bởi một đảng phái chính trị đối thủ đã trở nên rõ ràng.
Phủ định
Whether the play was staged authentically is not clear.
Liệu vở kịch có được dàn dựng một cách chân thực hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the event was staged in such a remote location remains a mystery.
Tại sao sự kiện được tổ chức ở một địa điểm xa xôi như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play, staged last week, received rave reviews.
Vở kịch, được dàn dựng vào tuần trước, đã nhận được những đánh giá rất cao.
Phủ định
The meeting, not staged for public view, proceeded in a private room.
Cuộc họp, không được dàn dựng để công chúng xem, đã diễn ra trong một phòng riêng.
Nghi vấn
Considering the audience's reaction, was the event, staged with such elaborate detail, a success?
Xét đến phản ứng của khán giả, liệu sự kiện, được dàn dựng công phu như vậy, có thành công không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater will stage the play next month.
Nhà hát sẽ dàn dựng vở kịch vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to stage a protest; they've decided to negotiate.
Họ sẽ không tổ chức một cuộc biểu tình; họ đã quyết định đàm phán.
Nghi vấn
Will the museum stage a new exhibit this summer?
Bảo tàng có dàn dựng một triển lãm mới vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staged".

Thực tại Dàn dựng và Truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số, thuật ngữ 'staged' thường dùng để chỉ các cảnh quay, sự kiện trong chương trình truyền hình thực tế (reality TV), video trên mạng xã hội hoặc các cuộc phỏng vấn được sắp đặt sẵn để tạo ra một kịch bản hoặc cảm xúc mong muốn, thay vì diễn ra một cách tự nhiên. Điều này đặt ra câu hỏi về tính xác thực của những gì chúng ta thấy và trải nghiệm.

Chính trị và Hình ảnh Công chúng

Các nhà chính trị và những người của công chúng thường sử dụng 'staged events' (sự kiện dàn dựng) hoặc 'staged photo opportunities' (cơ hội chụp ảnh dàn dựng) để kiểm soát hình ảnh của mình và truyền tải thông điệp cụ thể đến công chúng. Những sự kiện này được lên kế hoạch tỉ mỉ về địa điểm, người tham gia và nội dung để đạt được hiệu quả truyền thông tối đa, đôi khi tạo ra một hình ảnh khác xa thực tế.