(Top Banner Ad)
candid assessment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Giáo dục, Đánh giá hiệu suất

candid assessment

UK: /ˈkændɪd əˈsɛsmənt/ • US: /ˈkændɪd əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thẳng thắn đánh giá trung thực nhận xét thẳng thắn nhận xét trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Candid" means truthful and straightforward; frank. "Assessment" means the evaluation or estimation of the nature, quality, or ability of someone or something. Therefore, "candid assessment" means a frank and honest evaluation.

Vietnamese Meaning

"Candid" có nghĩa là thật thà, thẳng thắn. "Assessment" có nghĩa là sự đánh giá. Do đó, "candid assessment" có nghĩa là một đánh giá thẳng thắn và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager provided a candid assessment of the employee's performance."

    "Người quản lý đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất làm việc của nhân viên."

  • "After the project failed, the team conducted a candid assessment of what went wrong."

    "Sau khi dự án thất bại, nhóm đã tiến hành một đánh giá thẳng thắn về những gì đã sai."

  • "The professor gave a candid assessment of the student's essay, pointing out both its strengths and weaknesses."

    "Giáo sư đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về bài luận của sinh viên, chỉ ra cả điểm mạnh và điểm yếu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candor sự chân thành, tính ngay thẳng
Adjective candid thẳng thắn, thành thật
Adverb candidly một cách thẳng thắn
Verb assess đánh giá, định mức
Noun assessor người đánh giá, giám định viên

Synonyms

frank evaluation (đánh giá thẳng thắn)honest appraisal (sự thẩm định trung thực)straightforward review (xem xét trực tiếp)

Antonyms

biased evaluation (đánh giá thiên vị)sugarcoated assessment (đánh giá được tô hồng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
candidus
Old French
candide
Latin
assidere
Middle English
assess

Nguồn gốc 'trắng sáng' của sự thẳng thắn

Từ 'candid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'candidus' có nghĩa là trắng sáng hoặc tinh khiết. Ở La Mã cổ đại, những người ứng cử vào chức vụ công thường mặc áo choàng trắng (toga candida) để thể hiện sự liêm chính và trung thực. Từ đó, 'candid' phát triển ý nghĩa là sự thẳng thắn, không che giấu.

Kẻ ngồi bên cạnh thẩm phán

Từ 'assessment' (đánh giá) có gốc từ 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó mô tả công việc của một người trợ lý ngồi cạnh thẩm phán để giúp xác định giá trị tài sản hoặc mức thuế. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là quá trình xem xét và đưa ra nhận định về một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi đưa ra phản hồi hoặc đánh giá hiệu suất. Nó nhấn mạnh rằng đánh giá không bị che đậy bởi sự ngại ngùng hoặc mong muốn làm hài lòng người khác, mà dựa trên sự thật khách quan. Khác với một đánh giá 'biased' (thiên vị) hoặc 'sugarcoated' (tô hồng), 'candid assessment' hướng đến sự trung thực và giúp cải thiện tình hình thực tế.

Prepositions

of on

Sử dụng "of" khi nói về đánh giá một khía cạnh cụ thể của ai đó hoặc cái gì đó (e.g., a candid assessment of the project's progress). Sử dụng "on" khi nói về đánh giá tác động hoặc ảnh hưởng (e.g., a candid assessment on employee morale).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + candid assessment
  • provide provide a candid assessment
    (đưa ra một đánh giá thẳng thắn)
  • offer offer a candid assessment
    (đưa ra lời nhận xét thẳng thắn)
  • receive receive a candid assessment
    (nhận được một đánh giá chân thực)
Adjective + candid assessment
  • honest an honest and candid assessment
    (một sự đánh giá trung thực và thẳng thắn)
  • brutally a brutally candid assessment
    (một sự đánh giá thẳng thắn đến mức phũ phàng)

Idioms

  • Warts and all

    Mô tả mọi thứ một cách chân thực, bao gồm cả những khuyết điểm hay mặt xấu

    "He gave a candid assessment of the project, presenting it warts and all."

    (Anh ấy đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về dự án, trình bày rõ cả những điểm tốt lẫn những thiếu sót.)

  • Pull no punches

    Nói thẳng, không kiêng nể hay che giấu sự thật đau lòng

    "In her candid assessment of the team's performance, she pulled no punches."

    (Trong bản đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của nhóm, cô ấy đã nói thẳng mà không hề kiêng nể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candid assessment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Candid" có nghĩa là thật thà, thẳng thắn. "Assessment" có nghĩa là sự đánh giá. Do đó, "candid assessment" có nghĩa là một đánh giá thẳng thắn và trung thực.

"The manager provided a candid assessment of the employee's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He provided a candid assessment of our performance, which helped us improve.
Anh ấy đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của chúng tôi, điều này đã giúp chúng tôi cải thiện.
Phủ định
They didn't receive a candid assessment of their work, leaving them unsure of where to improve.
Họ đã không nhận được một đánh giá thẳng thắn về công việc của họ, khiến họ không chắc chắn về việc nên cải thiện ở đâu.
Nghi vấn
Did she give us a candid assessment of the proposal, or was she being diplomatic?
Cô ấy có đưa cho chúng tôi một đánh giá thẳng thắn về đề xuất không, hay cô ấy chỉ đang tỏ ra khéo léo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candid assessment".

Sự thẳng thắn trong văn hóa phương Tây (Radical Candor)

Trong môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, 'candid assessment' được coi là một giá trị tích cực giúp doanh nghiệp cải tiến nhanh. Khái niệm 'Radical Candor' (Thẳng thắn cực độ) khuyến khích cấp trên đánh giá nhân viên một cách trực diện và chân thành để xây dựng niềm tin, thay vì nói giảm nói tránh.

Ngôn ngữ ngoại giao

Trong các thông cáo ngoại giao, cụm từ 'a candid exchange of views' thường được dùng như một mật mã lịch sự để ám chỉ rằng hai bên đã có những tranh luận gay gắt và không đồng ý với nhau, nhưng vẫn duy trì sự tôn trọng và trung thực.