candid assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Candid" means truthful and straightforward; frank. "Assessment" means the evaluation or estimation of the nature, quality, or ability of someone or something. Therefore, "candid assessment" means a frank and honest evaluation.
Vietnamese Meaning
"Candid" có nghĩa là thật thà, thẳng thắn. "Assessment" có nghĩa là sự đánh giá. Do đó, "candid assessment" có nghĩa là một đánh giá thẳng thắn và trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager provided a candid assessment of the employee's performance."
"Người quản lý đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất làm việc của nhân viên."
-
"After the project failed, the team conducted a candid assessment of what went wrong."
"Sau khi dự án thất bại, nhóm đã tiến hành một đánh giá thẳng thắn về những gì đã sai."
-
"The professor gave a candid assessment of the student's essay, pointing out both its strengths and weaknesses."
"Giáo sư đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về bài luận của sinh viên, chỉ ra cả điểm mạnh và điểm yếu của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi đưa ra phản hồi hoặc đánh giá hiệu suất. Nó nhấn mạnh rằng đánh giá không bị che đậy bởi sự ngại ngùng hoặc mong muốn làm hài lòng người khác, mà dựa trên sự thật khách quan. Khác với một đánh giá 'biased' (thiên vị) hoặc 'sugarcoated' (tô hồng), 'candid assessment' hướng đến sự trung thực và giúp cải thiện tình hình thực tế.
Prepositions
Sử dụng "of" khi nói về đánh giá một khía cạnh cụ thể của ai đó hoặc cái gì đó (e.g., a candid assessment of the project's progress). Sử dụng "on" khi nói về đánh giá tác động hoặc ảnh hưởng (e.g., a candid assessment on employee morale).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a candid assessment (đưa ra một đánh giá thẳng thắn)
-
offer offer a candid assessment (đưa ra lời nhận xét thẳng thắn)
-
receive receive a candid assessment (nhận được một đánh giá chân thực)
-
honest an honest and candid assessment (một sự đánh giá trung thực và thẳng thắn)
-
brutally a brutally candid assessment (một sự đánh giá thẳng thắn đến mức phũ phàng)
Idioms
-
Warts and all
Mô tả mọi thứ một cách chân thực, bao gồm cả những khuyết điểm hay mặt xấu
"He gave a candid assessment of the project, presenting it warts and all."
(Anh ấy đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về dự án, trình bày rõ cả những điểm tốt lẫn những thiếu sót.)
-
Pull no punches
Nói thẳng, không kiêng nể hay che giấu sự thật đau lòng
"In her candid assessment of the team's performance, she pulled no punches."
(Trong bản đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của nhóm, cô ấy đã nói thẳng mà không hề kiêng nể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
candid assessment
Tính từ + Danh từ"Candid" có nghĩa là thật thà, thẳng thắn. "Assessment" có nghĩa là sự đánh giá. Do đó, "candid assessment" có nghĩa là một đánh giá thẳng thắn và trung thực.
"The manager provided a candid assessment of the employee's performance."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He provided a candid assessment of our performance, which helped us improve. |
Anh ấy đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của chúng tôi, điều này đã giúp chúng tôi cải thiện. |
| Phủ định | They didn't receive a candid assessment of their work, leaving them unsure of where to improve. |
Họ đã không nhận được một đánh giá thẳng thắn về công việc của họ, khiến họ không chắc chắn về việc nên cải thiện ở đâu. |
| Nghi vấn | Did she give us a candid assessment of the proposal, or was she being diplomatic? |
Cô ấy có đưa cho chúng tôi một đánh giá thẳng thắn về đề xuất không, hay cô ấy chỉ đang tỏ ra khéo léo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candid assessment".
